UNI-T UTG900E – Máy phát hàm cầm tay 60 MHz, 14-bit, 200 MSa/s
UNI-T UTG900E Series là dòng Function/Arbitrary Waveform Generator cầm tay, nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, ứng dụng công nghệ Direct Digital Synthesis (DDS) cho độ ổn định và độ chính xác cao. Với hai kênh độc lập, tốc độ lấy mẫu 200 MSa/s, độ phân giải 14-bit, cùng tần số đầu ra tới 60 MHz, thiết bị mang lại khả năng phát sóng chuẩn xác và độ méo cực thấp. UTG900E phù hợp cho môi trường giảng dạy, R&D, sửa chữa điện tử, và phòng lab di động, cung cấp đầy đủ chế độ AM/FM/PM/FSK modulation, quét tuyến tính/logarithmic, và lưu trữ 24 dạng sóng tùy chỉnh.
Mô tả
Tổng quan sản phẩm
Dòng UTG900E của UNI-T là giải pháp lý tưởng cho người dùng cần một máy phát hàm 2 kênh di động, dễ thao tác nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
Thiết bị sử dụng Direct Digital Synthesis (DDS) để tạo dạng sóng chính xác từ 1 µHz, giúp mô phỏng tín hiệu ổn định, tinh khiết và ít nhiễu. Với màn hình TFT màu 4.3 inch, người dùng dễ dàng quan sát, chỉnh biên độ, offset, tần số, và pha trong thời gian thực.
Hai model chính của series gồm:
-
UTG932E: 30 MHz, 2 kênh
-
UTG962E: 60 MHz, 2 kênh
Thông số kỹ thuật nổi bật
-
Số kênh: 2 kênh độc lập
-
Tần số đầu ra tối đa: 30 MHz (UTG932E) / 60 MHz (UTG962E)
-
Tốc độ lấy mẫu: 200 MSa/s
-
Độ phân giải dọc: 14-bit
-
Độ phân giải tần số: 1 µHz
-
Bộ nhớ dạng sóng: 24 waveform tùy chỉnh
-
Dạng sóng chuẩn: Sine, Square, Ramp, Pulse, Noise, DC, Arbitrary
-
Mức biên độ đầu ra:
-
≤10 MHz: 1 mVpp – 10 Vpp (50Ω)
-
≤60 MHz: 1 mVpp – 5 Vpp (50Ω)
-
-
Độ méo hài tổng (THD): < 0.2% (DC – 20 kHz, 1 Vpp)
-
Nhiễu pha: ≤ –125 dBc/Hz @ 10 MHz offset
-
Sweep Mode: Linear / Logarithmic (1 ms – 500 s)
-
Modulation: AM, FM, PM, FSK
-
Frequency Counter: 6-digit, 100 mHz – 100 MHz
-
Hiển thị: Màn hình màu 4.3” TFT LCD, 480×272 pixel
-
Nguồn: DC 5V, 2A | Công suất < 10W
-
Kích thước: 172 × 90 × 68 mm | Khối lượng: 0.33 kg
-
Độ chính xác tần số: ±50 ppm (90 ngày) | ±100 ppm (1 năm)
Ứng dụng
-
Phát sóng điều chế, tín hiệu xung hoặc sóng chuẩn phục vụ sửa chữa, kiểm định, R&D.
-
Giảng dạy điện tử – viễn thông trong trường đại học, trung tâm đào tạo kỹ thuật.
-
Thử nghiệm đặc tuyến bộ khuếch đại, bộ lọc, cảm biến, IC analog/digital.
-
Kết hợp với máy hiện sóng để đo đáp tuyến tần số, phân tích phản hồi.
Cấu hình & tùy chọn
| Model | Dải tần | Số kênh | Độ phân giải | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| UTG932E | 30 MHz | 2 | 14-bit | Dải tần tiêu chuẩn, độ chính xác cao, modulation đầy đủ |
| UTG962E | 60 MHz | 2 | 14-bit | Dải tần mở rộng, THD thấp hơn, độ sạch tín hiệu cao hơn |
Chức năng tiêu chuẩn:
-
6 dạng sóng cơ bản + Arbitrary Wave
-
Modulation (AM/FM/PM/FSK), Sweep Linear/Log
-
Frequency Counter tích hợp
-
Lưu trữ 24 dạng sóng người dùng
-
Bảo vệ quá áp, tự ngắt đầu ra khi tải quá công suất
Phụ kiện tiêu chuẩn:
-
Dây nguồn theo chuẩn quốc gia
-
Cáp BNC-BNC (UT-L45)
-
Cáp BNC – kẹp cá sấu (UT-L02)
So sánh với dòng UTG1000X
| Đặc điểm | UTG900E | UTG1000X |
|---|---|---|
| Tốc độ lấy mẫu | 200 MSa/s | 200 MSa/s |
| Độ phân giải | 14-bit | 16-bit |
| Tần số tối đa | 60 MHz | 40 MHz |
| Kích thước | Cầm tay mini | Máy để bàn |
| Công suất đầu ra | 5–10 Vpp | 10–20 Vpp |
| Chức năng modulation | AM/FM/PM/FSK | AM/FM/PM/ASK/FSK/PSK/PWM |
| Đối tượng sử dụng | Học tập, R&D di động | Phòng lab chuyên nghiệp |
=> UTG900E hướng đến người dùng cần thiết bị gọn nhẹ, di động, trong khi UTG1000X phù hợp môi trường đo lường cố định và yêu cầu độ phân giải cao hơn (16-bit).
Tài liệu tham khảo
Liên hệ báo giá & tư vấn kỹ thuật
📍 Website: www.doluong.net
✉️ Email: sales@doluong.net
📞 Hotline: 0906 814 777
Tham khảo thêm:









Reviews
There are no reviews yet.