# Thiết bị đo lường | Trang chủ > Giải pháp đo kiểm, đo lường quang học, điện tử , thiết bị chuyển động chính xác ## Posts - [Bản quyền phần mềm thiết kế quang: Vì sao doanh nghiệp, trường học và đơn vị dự án nên sử dụng key Optiwave chính hãng?](https://doluong.net/ban-quyen-phan-mem-thiet-ke-quang/): Ngày 05/05/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg về việc tập trung chỉ đạo thực hiện quyết liệt các giải pháp đấu tranh, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Văn bản này cho thấy việc sử dụng, khai thác và kinh doanh tài sản trí tuệ, trong đó có phần mềm có bản quyền, đang ngày càng được quản lý chặt chẽ hơn tại Việt Nam. Trong lĩnh vực thiết kế, mô phỏng và nghiên cứu hệ thống quang, phần mềm không đơn thuần là công cụ hỗĐọc tiếp - [Bộ thiết bị thi công và nghiệm thu cáp quang cho hạng mục E&I/Telecom trong dự án dầu khí và offshore substation](https://doluong.net/bo-thiet-bi-thi-cong-va-nghiem-thu-cap-quang-ei-telecom/): Trong các dự án công nghiệp quy mô lớn, đặc biệt là dầu khí ngoài khơi, trạm điện ngoài khơi – offshore substation, nhà máy năng lượng và các công trình EPC/EPCIC, hệ thống E&I/Telecom thường đòi hỏi hạ tầng truyền dẫn có độ ổn định cao, dễ kiểm soát chất lượng và thuận lợi cho nghiệm thu. Trong đó, cáp quang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các tuyến truyền thông nội bộ, kết nối thiết bị điều khiển, giám sát và truyền dữ liệu giữa các khu vực kỹ thuật. Với đặc thù thi công ngoài hiệnĐọc tiếp - [Vì sao OTDR 1490nm ngày càng ít xuất hiện? Hiểu đúng về đo kiểm PON và nền tảng VIAVI MTS-4000 V2](https://doluong.net/vi-sao-otdr-1490nm-ngay-cang-it-xuat-hien/): OTDR 1490nm từng phổ biến trong đo kiểm GPON, nhưng vì sao các hãng ngày càng ít hỗ trợ? Bài viết phân tích lý do kỹ thuật, vai trò của 1490nm và giới thiệu nền tảng VIAVI MTS-4000 V2 cùng các module OTDR phù hợp. - [OSA 600–1700 nm: Nên chọn Yokogawa, Deviser hay Thorlabs?](https://doluong.net/osa-600-1700nm-yokogawa-deviser-thorlabs/): So sánh máy phân tích phổ quang OSA dải 600–1700 nm giữa Yokogawa AQ6370E, Deviser AE8600D và Thorlabs OSA202C. Gợi ý lựa chọn phù hợp cho phòng R&D, nhà máy quang học, viễn thông và QA/QC tại Việt Nam. - [Tất tần tật những điều cần biết về Fiber](https://doluong.net/tat-tan-tat-nhung-dieu-can-biet-ve-fiber/): Nếu đã từng làm việc với mạng quang, bạn sẽ sớm nhận ra một điều: fiber không khó, nhưng rất dễ làm sai. Sai từ khâu chọn loại sợi, dùng nhầm cáp indoor cho ngoài trời, connector không phù hợp, hay thi công xong nhưng đo kiểm chưa đủ sâu. Khi hệ thống gặp sự cố, việc truy ngược nguyên nhân thường tốn rất nhiều thời gian và chi phí. Bài viết này không nhằm liệt kê thông số kỹ thuật khô khan, mà là gom lại những điều cốt lõi nhất về fiber, theo góc nhìn thực tế triển khaiĐọc tiếp - [Vì sao Việt Nam bắt đầu từ 32nm – và chip 3nm thực sự dùng để làm gì?](https://doluong.net/vi-sao-viet-nam-bat-dau-tu-32nm-va-chip-3nm-thuc-su-dung-de-lam-gi/): Trong bối cảnh công nghệ toàn cầu liên tục tiến lên những tiến trình sản xuất chip tiên tiến nhất, Việt Nam đang đánh dấu một bước ngoặt chiến lược khi khởi công nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên, hướng tới phát triển năng lực nội địa trong ngành công nghệ lõi này. Ngày 16/1/2026, Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) đã chính thức khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội) – dự án được lãnh đạo cấpĐọc tiếp - [Newport 1938-R/2938-R vs 1940-R/2940-R – So sánh benchtop Optical Power & Energy Meter và cách chọn đúng hệ đo (detector + phụ kiện) theo ứng dụng](https://doluong.net/newport-optical-power-energy-meter-for-research/): Nếu bạn đang tìm một benchtop optical power & energy meter của Newport (MKS Instruments), khả năng cao bạn sẽ gặp hai nhánh lựa chọn phổ biến: 1938-R/2938-R và 1940-R/2940-R. Trên giấy tờ, hai dòng đều hướng đến đo công suất và năng lượng quang, đều hỗ trợ đo tín hiệu nhanh, logging theo thời gian và kết nối điều khiển từ xa. Nhưng khi bước vào triển khai thực tế – đặc biệt là khi bạn phải ghép đúng detector, cấu hình đúng I/O, và đưa vào một quy trình đo cụ thể – thì hai series này thể hiệnĐọc tiếp - [Chemical Mechanical Planarization (CMP) – Công nghệ làm phẳng bề mặt trong chế tạo bán dẫn](https://doluong.net/chemical-mechanical-planarization-cmp-cong-nghe-lam-phang-be-mat-trong-che-tao-ban-dan/): Phần 8: Chemical Mechanical Planarization (CMP) Giới thiệu công nghệ làm phẳng bề mặt wafer, yếu tố then chốt cho tích hợp đa lớp và cấu trúc bán dẫn 2.5D/3D. - [Dopant Diffusion và Ion Implantation – Kiểm soát tính chất điện trong chế tạo bán dẫn](https://doluong.net/dopant-diffusion-va-ion-implantation-kiem-soat-tinh-chat-dien-trong-che-tao-ban-dan/): Phần 7: Từ Dopant Diffusion đến Ion Implantation Giải thích các phương pháp đưa tạp chất vào silicon nhằm kiểm soát đặc tính điện, từ khuếch tán nhiệt đến cấy ion chính xác. - [Etching – Công nghệ khắc tạo hình trong chế tạo bán dẫn hiện đại](https://doluong.net/etching-cong-nghe-khac-tao-hinh-trong-che-tao-ban-dan-hien-dai/): Phần 6: Etching Phân tích các kỹ thuật khắc vật liệu để chuyển pattern từ lithography vào các lớp màng, bao gồm wet etching và plasma-based dry etching - [Lithography – Công nghệ tạo hình vi cấu trúc trong chế tạo bán dẫn](https://doluong.net/lithography-cong-nghe-tao-hinh-vi-cau-truc-trong-che-tao-ban-dan/): Phần 5: Lithography Mô tả công nghệ tạo hình vi cấu trúc bằng ánh sáng, từ photolithography truyền thống đến DUV/EUV, kết nối thiết kế vi mạch với quy trình chế tạo vật lý. - [Thin Film Deposition – Công nghệ lắng đọng màng mỏng trong chế tạo bán dẫn hiện đại](https://doluong.net/thin-film-deposition-cong-nghe-lang-dong-mang-mong-trong-che-tao-ban-dan-hien-dai/): Phần 4: Thin Film Deposition Trình bày các công nghệ lắng đọng màng mỏng như CVD, ALD, PVD và epitaxy, phục vụ hình thành các lớp vật liệu chức năng trong thiết bị bán dẫn. - [Thermal Oxidation – Quá trình hình thành lớp oxide nền tảng trong chế tạo bán dẫn](https://doluong.net/thermal-oxidation-qua-trinh-hinh-thanh-lop-oxide-nen-tang-trong-che-tao-ban-dan/): Phần 3: Thermal Oxidation Giới thiệu quá trình oxy hóa nhiệt silicon để tạo lớp SiO₂, nền tảng cho cách điện, kiểm soát giao diện và độ tin cậy của linh kiện bán dẫn. - [Wafer Surface Cleaning – Nền tảng kiểm soát bề mặt và yield trong chế tạo bán dẫn](https://doluong.net/wafer-surface-cleaning-nen-tang-kiem-soat-be-mat-va-yield-trong-che-tao-ban-dan/): Phần 2: Wafer Surface Cleaning Phân tích vai trò của làm sạch bề mặt wafer, các loại tạp nhiễm và các phương pháp làm sạch nhằm đảm bảo điều kiện bề mặt cho các bước xử lý tiếp theo. - [Tổng quan các giải pháp Semiconductor và vai trò nền tảng của Silicon Wafer trong sản xuất bán dẫn](https://doluong.net/tong-quan-cac-giai-phap-semiconductor-va-vai-tro-nen-tang-cua-silicon-wafer-trong-san-xuat-ban-dan/): Phần 1: Silicon Wafer Production Tổng quan quy trình sản xuất silicon wafer, từ tinh luyện silicon, tăng trưởng tinh thể đến cắt và hoàn thiện wafer cho chế tạo bán dẫn. - [Magneto-Optical Trap (MOT) trong nghiên cứu hiện đại](https://doluong.net/magneto-optical-trap-mot-trong-nghien-cuu-hien-dai/): Từ định hướng bài toán khoa học đến triển khai hệ thống quang học – laser – đo lường Trong nhiều thảo luận với các nhóm nghiên cứu và giảng viên, khi đề cập đến Magneto-Optical Trap (MOT), một câu hỏi thường được đặt ra là: “Chúng ta bẫy và làm lạnh nguyên tử để làm gì?” Câu trả lời không nằm ở bản thân MOT, mà nằm ở các hướng nghiên cứu và ứng dụng lượng tử mà MOT mở đường. Bài viết này được xây dựng nhằm gợi mở các hướng nghiên cứu khả thi cho kỹ sư vàĐọc tiếp - [Công nghệ lượng tử dựa trên nguyên tử và photon: Tổng quan các nền tảng và yêu cầu kỹ thuật](https://doluong.net/cong-nghe-luong-tu-dua-tren-nguyen-tu-va-photon-tong-quan-cac-nen-tang-va-yeu-cau-ky-thuat/): Trong vài năm gần đây, công nghệ lượng tử (Quantum Technology) không còn chỉ xuất hiện trong các bài báo học thuật hay phòng thí nghiệm chuyên sâu, mà đã trở thành một hướng nghiên cứu và đầu tư chiến lược tại nhiều trường đại học, viện nghiên cứu và tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc tiếp cận kiến thức lượng tử vẫn còn gặp nhiều rào cản, chủ yếu do thiếu các tài liệu kỹ thuật được trình bày một cách có hệ thống, dễ tiếp cận và gắn với thực tế triển khai phòng thí nghiệm. Bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về các nền tảng công nghệ lượng tử hiện nay, tập trung vào góc độ quang học, laser và cơ học chính xác – những yếu tố nền tảng không thể thiếu trong các hệ lượng tử hiện đại. - [Tư vấn chọn phần mềm Optiwave phù hợp cho phòng lab và doanh nghiệp – Góc nhìn từ trải nghiệm thực tế](https://doluong.net/tu-van-chon-phan-mem-optiwave-phu-hop-cho-phong-lab-va-doanh-nghiep-goc-nhin-tu-trai-nghiem-thuc-te/): Trong nhiều dự án phát triển sản phẩm quang học, tôi nhận thấy một điểm chung: đa số phòng lab hoặc doanh nghiệp thường không biết nên bắt đầu với phần mềm mô phỏng nào. Người làm hệ thống lại cần công cụ khác với người làm linh kiện; nhóm nghiên cứu tích hợp quang dùng khác với nhóm đo kiểm; còn doanh nghiệp triển khai FTTH hay DWDM lại càng khác nữa. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái 9 phần mềm của Optiwave trở thành một bộ công cụ phù hợp và dễ lựa chọn hơn — bởi mỗiĐọc tiếp - [Hướng Dẫn Lựa Chọn Optical Table Newport – Góc Nhìn Kỹ Thuật Từ Nhà Máy Sản Xuất Quang Học](https://doluong.net/huong-dan-lua-chon-optical-table-newport/): Trong môi trường sản xuất và nghiên cứu quang học hiện đại, Optical Table không chỉ là mặt phẳng đặt thiết bị. Đây là nền tảng cơ học quyết định độ chính xác của phép đo, độ ổn định chùm tia và độ lặp lại của toàn bộ hệ quang.Ở các dây chuyền laser alignment, khu vực kiểm tra interferometry, module microscopy hoặc line sản xuất linh kiện quang học – chất lượng bàn quang học ảnh hưởng trực tiếp đến yield đầu ra. Từ kinh nghiệm nhiều năm triển khai hệ thống tại nhà máy và phòng thí nghiệm cóĐọc tiếp - [Hành Trình Của Tín Hiệu RF – Và Vai Trò Của Bộ Khuếch Đại E&I Trong Những Ứng Dụng Kỹ Thuật Hiện Đại](https://doluong.net/hanh-trinh-cua-tin-hieu-rf/): Trong bất kỳ phòng thí nghiệm, nhà máy siêu âm, dây chuyền plasma hay hệ thống EMC nào, luôn có một thực thể vô hình nhưng đầy quyền lực: tín hiệu RF. Nó bắt đầu bằng một dao động nhỏ bé từ bộ tạo tín hiệu, chỉ vài milliwatt, nhưng được kỳ vọng phải trở thành dòng năng lượng mạnh mẽ, có thể kích hoạt xuyên qua vật liệu, hun nóng cuộn cảm, hay tạo ra những đợt rung siêu âm đủ để phá vỡ phân tử chất lỏng. Thế nhưng, hành trình ấy không hề đơn giản. Tín hiệu RFĐọc tiếp - [Newport Solaris Series: Chuẩn Mực Mới Cho Mô Phỏng Ánh Sáng Mặt Trời Theo IEC 60904-9:2020](https://doluong.net/newport-solaris-series/): Trong vài năm trở lại đây, sự bùng nổ của các thế hệ vật liệu quang điện mới – perovskite, tandem, OPV – cùng xu hướng cell silicon cỡ lớn (M10, M12) đã khiến nhu cầu về thiết bị mô phỏng ánh sáng mặt trời chính xác hơn, ổn định hơn tăng mạnh. Trong bối cảnh đó, Newport Solaris Series (thuộc MKS Instruments) nổi lên như một dòng mô phỏng ánh sáng mặt trời (solar simulator) dành cho nghiên cứu và thử nghiệm chất lượng cao, đạt chuẩn A+AA theo IEC 60904-9:2020 và sở hữu vùng chiếu sáng lớn nhất thịĐọc tiếp - [Blogs Đo lường | Tabor Electronics – Khi một hãng im lặng nhưng tạo ra những tín hiệu đáng giá nhất](https://doluong.net/blogs-do-luong-tabor-electronics/): Có những thương hiệu trong ngành đo kiểm mà bạn chẳng bao giờ thấy họ chạy quảng cáo rầm rộ, không tung series video marketing, cũng chẳng mấy khi xuất hiện ở những hội thảo khoe công nghệ. Nhưng trong các phòng lab radar, trung tâm R&D viễn thông hay dây chuyền sản xuất RFIC, thiết bị của họ lại nằm ở vị trí quan trọng nhất. Tabor Electronics – một hãng Israel đúng chất “kỹ thuật thuần túy” – chính là kiểu thương hiệu như vậy. Tôi có cơ hội trải nghiệm nhiều thiết bị của Tabor trong quá trìnhĐọc tiếp - [Chọn đúng máy hàn cáp quang – kinh nghiệm từ người kỹ sư từng “đi tuyến” suốt 10 năm](https://doluong.net/chon-dung-may-han-cap-quang-kinh-nghiem-tu-nguoi-ky-su-tung-di-tuyen-suot-10-nam/): Tôi vẫn nhớ như in cảm giác khi tuyến cáp quang đầu tiên của mình bị khách gọi lại sau 3 ngày vì tín hiệu yếu. Mối hàn khi đó “đẹp” trên màn hình, nhưng suy hao thực tế lại cao. Cũng từ đó, tôi hiểu: Một máy hàn tốt không chỉ là chiếc máy đắt tiền, mà là chiếc phù hợp với công việc mình đang làm và được hỗ trợ đúng cách. Căn chỉnh lõi, căn chỉnh vỏ hay ribbon – chọn sai là mất cả ngày công Khi nói đến máy hàn cáp quang, có ba công nghệĐọc tiếp - [Kabex | PhotonicsHome: “Bộ đồ nghề” quang học kiểu Malaysia cho đội thi công Việt Nam](https://doluong.net/kabex-photonicshome-bo-do-nghe-quang-hoc-kieu-malaysia-cho-doi-thi-cong-viet-nam/): Trong ngành hạ tầng viễn thông, không thiếu thiết bị đo kiểm để chọn. Cái khó là tìm ra một hệ sinh thái đủ dùng – đúng chỗ – tối ưu chi phí cho đội hiện trường lẫn nhóm QA/QC. Đó là lý do cái tên Kabex | PhotonicsHome (Malaysia) được nhắc đến nhiều hơn dạo gần đây: họ không chỉ bán từng chiếc máy, mà mang tới một bộ công cụ quang học đồng nhất, từ máy hàn đến OTDR, kính hiển vi đầu nối và bộ làm sạch—mọi “mắt xích” trong một quy trình thi công–bảo trì tuyến quang đều có mặt. - [Đại học Quy Nhơn hợp tác TORmem (Hoa Kỳ) xây dựng phòng thí nghiệm AI và bán dẫn thế hệ mới](https://doluong.net/dai-hoc-quy-nhon-hop-tac-tormem-hoa-ky-xay-dung-phong-thi-nghiem-ai-va-ban-dan-the-he-moi/): Đại học Quy Nhơn bắt tay TORmem (Hoa Kỳ) xây dựng phòng thí nghiệm AI đầu tiên tại Việt Nam - [Hành trình phát triển của MKS Instruments – Tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đo lường và quang học](https://doluong.net/hanh-trinh-phat-trien-cua-mks-instruments-tap-doan-cong-nghe-hang-dau-the-gioi-trong-linh-vuc-do-luong-va-quang-hoc/): MKS Instruments là tập đoàn công nghệ hàng đầu có trụ sở tại Massachusetts, Hoa Kỳ, chuyên cung cấp các giải pháp đo lường, điều khiển, quang học và sản xuất chính xác cho nhiều ngành công nghiệp tiên tiến như bán dẫn, photonics, khoa học vật liệu, năng lượng và nghiên cứu ứng dụng. - [5 năm dùng máy hàn Sumitomo – chia sẻ từ anh Danh, kỹ sư Viettel Telecom](https://doluong.net/5-nam-dung-may-han-sumitomo-chia-se-tu-anh-danh-ky-su-viettel-telecom/): Làm kỹ sư thi công viễn thông, không ai xa lạ với những ca hàn sợi quang giữa trời nắng, giữa mưa, hay trong tủ cáp chật chội đầy bụi.Anh Danh, kỹ sư thuộc Viettel Telecom, đã gắn bó với công việc này hơn 10 năm. Trong suốt thời gian đó, anh Danh đã từng làm việc với nhiều loại máy hàn cáp quang, từ các thương hiệu phổ biến đến cao cấp, nhưng Sumitomo vẫn là cái tên khiến anh ấy yên tâm nhất. 🧰 Những ngày đầu thi công FTTx – gắn bó với Sumitomo T-402S Tổ của tôiĐọc tiếp - [Xây dựng phòng thí nghiệm quang học cơ bản cho sinh viên đại học – nền tảng cho thế hệ kỹ sư tương lai](https://doluong.net/xay-dung-phong-thi-nghiem-quang-hoc-co-ban-cho-sinh-vien-dai-hoc-nen-tang-cho-the-he-ky-su-tuong-lai/): Trong thời đại mà công nghệ quang học và quang tử (photonics) đang len lỏi vào mọi lĩnh vực — từ truyền thông 5G, cảm biến tự động, y sinh, AI thị giác cho đến máy tính lượng tử, việc trang bị kiến thức thực hành quang học cho sinh viên đại học không còn là lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để bắt kịp thế giới.Một phòng thí nghiệm quang học cơ bản được xây dựng đúng cách có thể trở thành nơi gieo mầm cho những kỹ sư, nhà nghiên cứu và doanh nhân công nghệĐọc tiếp - [Yokogawa vs Anritsu: Cuộc đua trong thế giới thiết bị quang học chính xác](https://doluong.net/yokogawa-vs-anritsu-cuoc-dua-trong-the-gioi-thiet-bi-quang-hoc-chinh-xac/): Trong ngành đo lường quang học (Optical Test & Measurement), hai cái tên Yokogawa và Anritsu từ lâu đã được xem là những “người khổng lồ” của Nhật Bản.Cả hai hãng đều có lịch sử hơn nửa thế kỷ trong lĩnh vực đo kiểm viễn thông, và đều sở hữu những dòng Optical Spectrum Analyzer (OSA) được xem là tiêu chuẩn toàn cầu.Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở triết lý thiết kế và định hướng ứng dụng – điều đã tạo nên hai phong cách riêng trong thế giới đo quang. Yokogawa – biểu tượng của độ chính xác vàĐọc tiếp - [Vai trò của thiết bị OSA và OCSA trong nghiên cứu, giảng dạy và sản xuất quang học](https://doluong.net/vai-tro-cua-thiet-bi-osa-va-ocsa-trong-nghien-cuu-giang-day-va-san-xuat-quang-hoc/): Trong lĩnh vực quang học và truyền thông quang, việc đo và phân tích phổ tín hiệu là nền tảng để đánh giá chất lượng nguồn sáng, kiểm định linh kiện và tối ưu hệ thống truyền dẫn.Hai thiết bị trung tâm cho nhiệm vụ này là Optical Spectrum Analyzer (OSA) và Optical Complex Spectrum Analyzer (OCSA) – những công cụ đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu, đào tạo và sản xuất thiết bị quang tử hiện đại. OSA – công cụ quan sát “dấu vân tay” của ánh sáng OSA cho phép hiển thị cường độ quang theoĐọc tiếp ## Pages - [Thương hiệu](https://doluong.net/thuong-hieu/) - [Shop](https://doluong.net/shop/) - [About Us](https://doluong.net/about-us-2/): Về chúng tôi – doluong.net Doluong.net là website chuyên tư vấn, giới thiệu và cung cấp các giải pháp thiết bị đo lường – đo kiểm quang học – viễn thông – điện tử – phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Chúng tôi tập trung vào các nhóm sản phẩm phục vụ cho nghiên cứu, đào tạo, sản xuất, kiểm tra chất lượng, thi công – bảo trì hệ thống cáp quang, viễn thông, quang tử và các ứng dụng công nghệ cao. Với định hướng kỹ thuật rõ ràng, Doluong.net không chỉ cung cấp thiết bị đơn lẻ mà cònĐọc tiếp - [Trang chủ | Đo lường](https://doluong.net/): Độ chính xác cao – Hiệu năng vượt trội – Tin cậy toàn cầu FUSION SPLICER Máy hàn cáp quang Sumitomo chính hãng Nhanh – Chính xác – Bền bỉ Xem tất cả sản phẩm Ưu đãi đặc biệt kết thúc sau: 00Day 00hours.00min.00sec. The campaign is over! Độ chính xác cao | Giải pháp quang học toàn diện MKS PRODUCTS Hệ sinh thái sản phẩm MKS – Newport, Spectra-Physics, Ophir. Giải pháp quang học, laser và đo lường chính xác cho nghiên cứu và sản xuất. Xem tất cả sản phẩm ⚙️ Giải pháp laser – quang học – đoĐọc tiếp ## Products - [Anritsu MS9740B – Máy phân tích phổ quang 600–1750 nm](https://doluong.net/san-pham/anritsu-ms9740b/): Anritsu MS9740B là máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer – OSA) thế hệ mới của Anritsu Corporation (Japan), được thiết kế tối ưu cho đo kiểm thiết bị quang chủ động và thụ động trong lĩnh vực viễn thông, quang học truyền dẫn và sản xuất module LD/EDFA. Với tốc độ quét nhanh hơn 50%, độ phân giải 30 pm, và độ nhạy –90 dBm, MS9740B giúp rút ngắn thời gian đo và tăng năng suất sản xuất trong khi vẫn đảm bảo độ chính xác cao.Đây là lựa chọn lý tưởng cho DWDM, EDFA, LD/FP/LED evaluation, và các ứng dụng WDM filter test trong phòng lab hoặc dây chuyền sản xuất. - [Yokogawa AQ6380 – Máy phân tích phổ quang 1200–1650 nm](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq6380/): Yokogawa AQ6380 là máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer – OSA) thế hệ mới nhất của Yokogawa, được phát triển cho các hệ thống truyền dẫn quang tốc độ cao (100G, 400G, 800G, DWDM, 5G optical backhaul).Thiết bị được trang bị monochromator thế hệ mới cho độ phân giải 5 pm, độ chính xác bước sóng ±5 pm, và dynamic range lên tới 65 dB, giúp tách biệt và đo chính xác các tín hiệu quang có khoảng cách kênh hẹp. Với tốc độ đo nhanh hơn tới 20 lần so với AQ6370D, AQ6380 là lựa chọn hàng đầu cho các phòng lab R&D, trung tâm sản xuất module quang và hệ thống kiểm định thiết bị viễn thông hiện đại. - [Yokogawa AQ6375E – Máy phân tích phổ quang 1200–2400 nm](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq6375e/): Yokogawa AQ6375E là máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer – OSA) chuyên dụng cho dải hồng ngoại ngắn (SWIR), phục vụ các ứng dụng môi trường, y sinh, vật liệu và cảm biến quang.Thiết bị cho phép đo chính xác phổ quang trong dải 1200 – 2400 nm (hoặc mở rộng đến 2500 nm) với độ chính xác ±0.05 nm và dynamic range tới 90 dB, đáp ứng cả các phép đo tín hiệu yếu hoặc công suất cao. Dòng AQ6375E kế thừa hiệu suất quang học nổi tiếng của Yokogawa, là lựa chọn hàng đầu cho R&D, kiểm định laser IR, vật liệu quang tử, cảm biến khí và y tế. - [Yokogawa AQ6373E – Máy phân tích phổ quang 350–1200 nm](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq6373e/): Yokogawa AQ6373E là máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer – OSA) cao cấp, được tối ưu cho đo phổ laser, LED và nguồn sáng khả kiến – cận hồng ngoại (Visible to NIR).Nhờ độ phân giải cao đến 0.01 nm, độ chính xác ±0.05 nm, và khả năng đo công suất từ –80 đến +20 dBm, AQ6373E là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng R&D, đo vật liệu quang, laser diode, hiển thị và chiếu sáng. - [Yokogawa AQ6370E – Máy phân tích phổ quang 600–1700 nm](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq6370e/): Yokogawa AQ6370E là máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer – OSA) tiêu chuẩn công nghiệp trong lĩnh vực viễn thông quang học, được tin dùng trên toàn cầu nhờ độ chính xác cực cao, dải đo rộng và tốc độ quét nhanh.Dòng AQ6370E kế thừa hơn 40 năm kinh nghiệm của Yokogawa và Ando Electric, mang lại hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng DWDM, EDFA, CWDM, FTTx, và kiểm định module quang, laser diode, amplifier quang học. - [Yokogawa AQ63xx Series – Máy phân tích phổ quang 350–5500 nm](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq63xx-series/): Dòng Yokogawa AQ63xx Series là thế hệ máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer – OSA) nổi tiếng toàn cầu, được tối ưu cho các ứng dụng từ viễn thông quang học, kiểm định sản xuất linh kiện, đến nghiên cứu vật liệu và cảm biến hồng ngoại (IR). Các model trong dòng AQ63xx bao phủ dải bước sóng cực rộng, từ 350 nm đến 5500 nm, đáp ứng hầu hết nhu cầu đo phổ của laser, LED, photonic device, và hệ thống WDM/CWDM.Với độ chính xác cao, tốc độ quét nhanh và giao diện thân thiện, AQ63xx được xem là chuẩn mực của thiết bị OSA trong ngành công nghệ quang học. - [Thorlabs OSA203C – Máy phân tích phổ quang 1.0–2.6 µm](https://doluong.net/san-pham/thorlabs-osa203c/): Thorlabs OSA203C là máy phân tích phổ quang học Fourier Transform Optical Spectrum Analyzer, được tối ưu cho dải 1.0 – 2.6 µm, bao phủ vùng hồng ngoại gần đến trung (NIR–MIR).Thiết bị lý tưởng cho các ứng dụng nghiên cứu quang phổ vật liệu, cảm biến hồng ngoại, laser diode công suất thấp, và phân tích khí (gas spectroscopy).Với độ phân giải cao và độ ổn định tuyệt vời, OSA203C mang đến khả năng đo phổ chính xác, phù hợp cho phòng thí nghiệm quang học chuyên sâu. - [Thorlabs OSA202C – Máy phân tích phổ quang 600–1700 nm](https://doluong.net/san-pham/thorlabs-osa202c/): Thorlabs OSA202C là máy phân tích phổ quang học Fourier Transform Optical Spectrum Analyzer, được thiết kế cho dải bước sóng 600 – 1700 nm, bao phủ vùng cận hồng ngoại (NIR), phù hợp cho các phép đo phổ của laser diode, LED, và nguồn quang trong viễn thông, cảm biến, và quang tử học.Thiết bị mang đến độ chính xác cao, dải đo rộng, và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền kiểm định quang học. - [Thorlabs OSA201C – Máy phân tích phổ quang 350–1100 nm](https://doluong.net/san-pham/thorlabs-osa201c-optical-spectrum-analyzer/): Thorlabs OSA201C là máy phân tích phổ quang học sử dụng công nghệ Fourier Transform, cho phép đo công suất quang theo bước sóng với độ phân giải cao 7.5 GHz (0.25 cm⁻¹) và độ chính xác ±2 ppm.Thiết bị được thiết kế dành cho các phép đo quang phổ trong phòng thí nghiệm quang học, laser, LED, cảm biến quang, và các ứng dụng nghiên cứu cần độ ổn định và độ chính xác cao. - [Anritsu MT9090A Series – Máy đo OTDR cầm tay](https://doluong.net/san-pham/may-do-otdr-mt9090a-series/): Máy đo OTDR Anritsu MT9090A là dòng µOTDR mô-đun nhỏ gọn, hỗ trợ nhiều module đo 1310/1550/1625/1650 nm, dải động tới 38 dB, tích hợp Power Meter, Light Source, VFL. Thiết kế bền bỉ, thao tác nhanh với Fiber Visualizer, lý tưởng cho đo kiểm FTTH, PON và Metro. - [VIAVI SmartOTDR Series – Máy đo OTDR cầm tay](https://doluong.net/san-pham/may-do-otdr-viavi-smartotdr-series/): VIAVI SmartOTDR là dòng OTDR cầm tay thông minh được thiết kế dành cho thi công, đo kiểm và bảo trì mạng quang FTTH, Metro, Access và 5G.Thiết bị kết hợp toàn bộ các phép đo quang học cần thiết trong một thân máy nhỏ gọn: OTDR, Power Meter, Light Source, VFL, Fiber Inspection – giúp kỹ sư hiện trường đo nhanh – chính xác – dễ dùng, ngay cả khi chưa có kinh nghiệm chuyên sâu. - [INNO Mini2 – Máy đo OTDR mini cầm tay](https://doluong.net/san-pham/may-do-otdr-inno-mini2/): INNO Mini2 là dòng OTDR mini cầm tay siêu gọn của hãng INNO Instrument, được thiết kế chuyên biệt cho thi công, kiểm tra và bảo trì mạng FTTH / FTTx / LAN Access.Với kích thước nhỏ – trọng lượng nhẹ – pin lâu, Mini2 trở thành lựa chọn lý tưởng cho kỹ sư hiện trường cần thiết bị đo cơ động, dễ dùng nhưng vẫn chính xác cao. - [INNO VIEW600 – Máy đo OTDR cầm tay](https://doluong.net/san-pham/may-do-otdr-inno-view600/): INNO VIEW600 là dòng OTDR chuyên nghiệp đa năng, được thiết kế cho kỹ sư thi công và bảo trì mạng FTTH, FTTx, Metro, CATV và Access Network.Với màn hình cảm ứng lớn, giao diện trực quan, và khả năng đo chính xác cao, View600 giúp kỹ thuật viên thực hiện các phép đo phức tạp chỉ trong vài thao tác chạm. - [Yokogawa AQ1000 – Máy đo OTDR cầm tay](https://doluong.net/san-pham/may-do-otdr-yokogawa-aq1000/): Yokogawa AQ1000 là dòng OTDR cầm tay nhỏ gọn nhất của Yokogawa, được thiết kế tối ưu cho thi công và bảo trì mạng quang FTTH, FTTx và Access Network.Với kích thước chỉ 185 × 116 × 56 mm, trọng lượng 660 g và thời lượng pin hơn 10 giờ, AQ1000 mang đến sự tiện lợi tối đa cho kỹ sư hiện trường mà vẫn giữ độ chính xác cao của thương hiệu Yokogawa. - [Yokogawa AQ1210 Series – Máy đo OTDR cầm tay](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq1210-series/): Yokogawa AQ1210 là dòng OTDR cầm tay thông minh, được thiết kế cho thi công, kiểm tra và bảo trì mạng quang FTTH, PON, LAN, FTTA trong thực địa.Với trọng lượng chỉ 1 kg và thời lượng pin lên đến 10 giờ, AQ1210 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng đo chính xác, giao diện thân thiện, và tính di động cao cho kỹ sư viễn thông. - [Yokogawa AQ7280 Series [Ngưng sản xuất] - Máy đo OTDR](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq7280-series/): Yokogawa AQ7280 là dòng OTDR mô-đun cao cấp (Modular Flagship) được phát triển dành cho các kỹ sư đo kiểm chuyên nghiệp trong lĩnh vực mạng quang viễn thông, sản xuất cáp và nghiên cứu quang học.Với khả năng thay đổi module linh hoạt, độ chính xác cao và hiệu năng mạnh mẽ, AQ7280 đáp ứng toàn diện từ FTTH – Metro – Core Network – Lab/Factory. - [Yokogawa AQ7290 Series - Máy đo OTDR](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq7290-series/): Yokogawa AQ7290 là dòng OTDR thế hệ mới nhất (2025), kế thừa hơn 40 năm công nghệ đo kiểm quang học của hãng Yokogawa – Ando Electric.Thiết bị được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thi công, bảo trì và phân tích mạng quang FTTH, Metro và Core Network, với độ tin cậy cao, tốc độ đo nhanh và thao tác thân thiện với người dùng. - [Comway A33 - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/comway-a33/): COMWAY A33 là máy hàn sợi quang Cladding Alignment nhỏ gọn của COMWAY Technology (USA), được thiết kế cho thi công FTTx, bảo trì mạng truy nhập và công trình viễn thông trong nhà.Thiết bị cân bằng giữa hiệu suất, tính cơ động và chi phí – phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ hoặc đội thi công hiện trường cần tốc độ và độ bền ổn định. - [Comway C6S - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/comway-c6s/): COMWAY C6S là máy hàn sợi quang core alignment chuyên dụng cho thi công, bảo trì và kiểm định mạng truyền dẫn, FTTx và backbone.Thiết bị được phát triển bởi COMWAY Technology (USA), kết hợp độ chính xác cao, tốc độ thao tác nhanh và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện thực địa. - [Inno A3 - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/inno-a3/): INNO A3 là máy hàn sợi quang Active V-Groove Cladding Alignment nhỏ gọn, hướng đến thi công FTTx, bảo trì tuyến quang, hàn nối indoor/outdoor.Thiết bị được thiết kế cho tính cơ động cao, thao tác nhanh và độ ổn định tốt trong môi trường làm việc ngoài hiện trường. - [Inno M7 - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/nno-m7/): INNO M7 là máy hàn sợi quang Active V-Groove Cladding Alignment có thiết kế siêu gọn nhẹ, phù hợp cho thi công và bảo trì mạng FTTx, last-mile và các ứng dụng trong nhà.Thiết bị được tối ưu về tốc độ thao tác, trọng lượng và tính di động, kế thừa công nghệ từ dòng View series của INNO Instrument (Hàn Quốc) - [Inno M9 - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/nno-m9/): INNO M9 là máy hàn sợi quang Cladding Alignment thế hệ mới của INNO Instrument (Hàn Quốc), hướng đến nhu cầu thi công và bảo trì mạng FTTx, last-mile, datacenter.Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, tốc độ hàn nhanh và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường thực địa khắc nghiệt. - [Inno View 12R Pro - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/inno-view-12r-pro/): INNO View 12R Pro là máy hàn sợi quang ribbon (đa lõi) thuộc dòng Mass Fusion Splicer của INNO Instrument (Hàn Quốc), cho phép hàn đồng thời tối đa 12 sợi.Thiết bị được tối ưu cho thi công, bảo trì mạng backbone, FTTx, datacenter và ứng dụng trong nhà máy sản xuất cáp quang ribbon. - [Inno View 3X - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/inno-view-3x/): INNO View 3X là máy hàn sợi quang Active V-Groove Cladding Alignment, thiết kế cho thi công và bảo trì mạng FTTx, truy nhập và nội bộ doanh nghiệp.Thiết bị cân bằng giữa độ chính xác, tốc độ hàn và tính di động, phù hợp cho đội thi công cần giải pháp nhỏ gọn nhưng ổn định. - [Inno View 5X - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/inno-view-5x/): INNO View 5X là máy hàn sợi quang core alignment của INNO Instrument (Hàn Quốc), thiết kế cho thi công và bảo trì mạng truyền dẫn quang đòi hỏi độ chính xác cao.Thiết bị kết hợp công nghệ căn chỉnh lõi quang, màn hình cảm ứng trực quan và hiệu chuẩn hồ quang tự động, giúp thao tác nhanh, ổn định và phù hợp với nhiều loại sợi. - [Inno View 8X - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/inno-view-8x/): INNO View 8X là máy hàn sợi quang core alignment cao cấp của INNO Instrument (Hàn Quốc), được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như truyền dẫn backbone, trung tâm dữ liệu, FTTx và các dự án viễn thông chuyên nghiệp.Thiết bị có tốc độ hàn nhanh, khả năng tự động hiệu chỉnh hồ quang, kết nối IoT và quản lý dữ liệu qua nền tảng đám mây View Pro Manager. - [PhotonicsHome PHS400 – Máy hàn cáp quang Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-phs400/): PhotonicsHome PHS400 là máy hàn sợi quang cầm tay sử dụng công nghệ 4 động cơ Clad Alignment (PAS), thiết kế cho thi công, lắp đặt và bảo trì mạng FTTx – Last Mile.Thiết bị có kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng và phù hợp với các công việc lắp đặt ngoài hiện trường. - [Fujikura 41R - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/fujikura-41r/): Fujikura 41R là máy hàn ribbon (đa lõi) gọn nhẹ, hỗ trợ hàn từ 1 đến 4 sợi quang đồng thời, hướng tới tính cơ động và thao tác nhanh trong thi công mạng truyền dẫn và FTTx.Thiết bị tích hợp Active Fusion Control và Active Blade Management giúp duy trì chất lượng mối hàn ổn định và giảm lỗi do lưỡi cắt mòn. - [Fujikura 90R - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/fujikura-90r/): Fujikura 90R là dòng máy hàn ribbon (đa lõi) cho phép hàn tối đa 16 sợi cùng lúc, được thiết kế để phục vụ thi công, bảo trì và sản xuất cáp quang dải (ribbon).Thiết bị này hướng đến sự linh hoạt trong thực địa với cơ chế thay thế nhanh V-groove và các phụ kiện hỗ trợ thao tác song song. - [Fujikura 100S - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/fujikura-100s/): Fujikura 100S là máy hàn sợi quang core alignment thế hệ mới, kết hợp giữa độ chính xác cao và thiết kế thao tác nhanh. Thiết bị hỗ trợ đồng thời nhiều bước chuẩn bị sợi và tự động điều chỉnh hồ quang, giúp đảm bảo độ suy hao ổn định trong thi công và bảo trì mạng quang. - [Fujikura 45S - Máy hàn cáp quang](https://doluong.net/san-pham/fujikura-45s/): Fujikura 45S là máy hàn sợi quang công nghệ Clad Alignment, được thiết kế hướng đến sự tiện lợi và tốc độ thao tác cao trong thi công FTTx, truyền dẫn và bảo trì mạng viễn thông. Thiết bị tích hợp nhiều cơ chế tự động giúp rút ngắn quy trình hàn sợi và gia nhiệt. - [Sumitomo Type-72M12 – Máy hàn cáp quang ribbon 12 sợi](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-type-72m12-ribbon/): Sumitomo Type-72M12 là dòng máy hàn ribbon (đa lõi) cao cấp của Sumitomo Electric, thiết kế chuyên dụng cho mạng truyền dẫn tốc độ cao, trung tâm dữ liệu và hệ thống backbone yêu cầu hiệu suất hàn ổn định.Với công nghệ Clad Alignment kết hợp Active-AIAS, thiết bị mang lại độ chính xác vượt trội, độ suy hao thấp và khả năng gia nhiệt nhanh với hai lò độc lập. - [Sumitomo Type-82C+ – Máy hàn cáp quang căn chỉnh lõi cao cấp](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-type-82c-plus/): Máy hàn cáp quang High Definition Core Aligning – tốc độ hàn 5 giây, gia nhiệt 8 giây, phù hợp thi công cường độ cao và dự án viễn thông chuyên nghiệp Hãng sản xuất: Sumitomo ElectricModel: TYPE-82C+Loại thiết bị: High Definition Core Aligning Fusion SplicerỨng dụng: Hàn nối sợi quang single-mode, multimode, backbone, FTTx, mạng truy nhập, mạng truyền dẫn, ODF, closure, bảo trì tuyến và dự án viễn thông. Sumitomo TYPE-82C+ là dòng máy hàn cáp quang căn chỉnh lõi độ chính xác cao, được thiết kế cho các đơn vị cần tốc độ thi công nhanh, chất lượng mối hàn ổn định và độ bền tốt khi làm việc ngoài hiện trường. Theo tài liệu chính hãng, TYPE-82C+ có thời gian hàn điển hình 5 giây, thời gian gia nhiệt 8 giây và suy hao mối hàn điển hình 0.01 dB với sợi SMF. - [Sumitomo T-402S – Máy hàn cáp quang tiêu chuẩn](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-t-402s/): Sumitomo T-402S là máy hàn sợi quang Active Clad Alignment với công nghệ NanoTune™ độc quyền của Sumitomo Electric, được tối ưu cho các ứng dụng FTTx và thi công ngoài hiện trường.Thiết kế nhỏ gọn chỉ 1.2 kg nhưng tích hợp đầy đủ tính năng tự động, độ bền cao và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt - [Deviser AE8700 – Máy phân tích quang phổ OSA 850 - 1650nm](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae8700/): Deviser AE8700 OSA – Máy phân tích quang phổ 800–1650 nm, độ chính xác ±0.02 nm, độ nhạy –80 dBm, hỗ trợ OSNR/SMSR cho phòng lab và R&D. - [Deviser OSA AE8600D – Máy phân tích phổ quang OSA 600–1700 nm](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae8600d/): Deviser AE8600D Series là dòng máy phân tích quang phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer – OSA) chuyên nghiệp, được thiết kế cho các ứng dụng đo kiểm linh kiện, laser, LED, WDM, FBG và khuếch đại quang.Với công nghệ diffraction-grating tiên tiến, AE8600D mang đến khả năng quét phổ chính xác, độ nhạy cực cao và độ phân giải linh hoạt từ 0.02–2 nm, đáp ứng yêu cầu của phòng thí nghiệm, trung tâm R&D và nhà máy sản xuất thiết bị quang học. - [Sticklers Pro360 - Vệ sinh đầu nối quang không chạm](https://doluong.net/san-pham/stickler-pro360-touchless-cleaner/): Sticklers™ Pro360°™ Touchless Cleaner là tương lai của công nghệ vệ sinh đầu nối quang học hiệu suất cao.Không giống bất kỳ sản phẩm nào khác trong ngành, thiết bị này nổi bật với khả năng làm sạch hoàn toàn dầu mỡ, bụi bẩn trên toàn bộ bề mặt đầu nối chỉ trong vài giây, mà không cần chạm vật lý vào bề mặt sợi quang. - [Sticklers™ Fiber Optic Cleaning Kit – Bộ vệ sinh quang hiệu suất cao](https://doluong.net/san-pham/stickler-fiber-optic-cleaning-kit/): Bộ vệ sinh quang Sticklers™ là giải pháp toàn diện dành cho thi công, bảo trì và kiểm tra hệ thống cáp quang chuyên nghiệp. Tất cả linh kiện trong bộ đều được thiết kế để đáp ứng quy trình làm sạch “wet–dry cleaning” tối ưu, giúp giảm suy hao, hạn chế lỗi do bẩn đầu nối và đảm bảo chất lượng truyền dẫn trong mọi môi trường làm việc. - [Sumitomo JR-M03 – Kềm tước vỏ sợi quang](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-jrm03/): Sumitomo JR-M03 là kềm tước vỏ cơ học (mechanical jacket remover) dùng cho sợi quang đơn có lớp phủ 250 µm / 900 µm / 1.6–3 mm, tương thích với mọi dòng máy hàn quang của Sumitomo. Thiết kế chính xác giúp tước lớp phủ nhựa UV-cured một cách nhẹ nhàng, không làm trầy hoặc gãy sợi quang 125 µm. - [Máy hàn cáp quang Sumitomo Z2C chính hãng](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-z2c/): Máy hàn cáp quang căn chỉnh lõi Core Alignment – phù hợp thi công FTTx, backbone, ODF, bảo trì tuyến và dự án viễn thông Hãng sản xuất: Sumitomo ElectricModel: Z2CLoại thiết bị: Core Alignment Fusion SplicerỨng dụng: Hàn nối sợi quang single-mode, multimode, cáp thuê bao, cáp backbone, cáp drop, tuyến truyền dẫn và hệ thống cáp quang hiện trường. Sumitomo Z2C là máy hàn cáp quang sử dụng công nghệ căn chỉnh lõi – Core Alignment, được thiết kế cho các đội thi công cần thiết bị hàn nhanh, ổn định, dễ thao tác và bền bỉ ngoài hiện trường. Thiết bị phù hợp cho nhà thầu thi công cáp quang, ISP, đơn vị bảo trì mạng, trung tâm CNTT, khu công nghiệp, nhà máy, trường học, bệnh viện và các dự án mua sắm công. - [Yokogawa DL950 – ScopeCorder đa kênh tốc độ cao thế hệ mới](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-dl950/): Yokogawa DL950 ScopeCorder là thế hệ thiết bị ghi và phân tích tín hiệu tốc độ cao (DAQ/ScopeCorder) mới nhất, kế thừa công nghệ từ dòng DL850 và mở rộng khả năng thu thập dữ liệu lên đến 10 Gb Ethernet streaming và 200 MS/s trên 8 khe cắm mô-đun linh hoạt. Được thiết kế cho các ứng dụng đo lường phức tạp như ô tô điện (EV/HEV), biến tần công suất, năng lượng tái tạo, robot, hàng không vũ trụ và sản xuất công nghiệp, DL950 kết hợp giữa độ chính xác cao của máy ghi dữ liệu (Data Acquisition) và tốc độ, khả năng phân tích của oscilloscope kỹ thuật số. DL950 có thể hoạt động độc lập như một thiết bị ghi đa kênh hoặc đồng bộ với SL2000 để mở rộng lên hàng trăm kênh qua mạng 10 GbE – tạo thành nền tảng IS8000 Integrated Measurement Platform mạnh mẽ cho phòng lab và hệ thống kiểm thử tự động. - [Yokogawa MY600 – Đồng hồ đo điện trở cách điện kỹ thuật số](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-my600/): Yokogawa MY600 là thế hệ đồng hồ đo điện trở cách điện kỹ thuật số (Digital Insulation Tester) cao cấp, được thiết kế để nâng cao hiệu quả kiểm tra và bảo trì định kỳ cho các thiết bị điện, cảm biến và hệ thống công nghiệp tự động hóa.Thiết bị cho phép đo nhanh chỉ trong 0.5 giây, có chức năng đánh giá kết quả bằng màu sắc (PASS/FAIL), đồng thời hỗ trợ giao tiếp USB và lưu trữ đến 1000 phép đo — một công cụ hoàn hảo cho kỹ sư kiểm định, QA/QC, và bảo trì hệ thống điện công nghiệp. - [Yokogawa EY200 – Máy đo điện trở nối đất kỹ thuật số](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ey200/): Yokogawa EY200 là máy đo điện trở nối đất kỹ thuật số (Digital Earth Tester) được thiết kế cho công tác đo điện trở đất và điện áp đất trong các hệ thống điện công nghiệp, lưới phân phối, thiết bị điện và hệ thống tiếp địa an toàn.Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn IEC 61557, CAT III 300 V, đồng thời đạt IP54 giúp làm việc ổn định ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Với thiết kế nhỏ gọn (~550 g), màn hình LCD lớn, tự động cảnh báo khi điện trở phụ vượt quá giới hạn, và hai phương pháp đo (3 cực (Precise) / 2 cực (Simplified)), EY200 là lựa chọn lý tưởng cho kỹ sư điện, bảo trì, QA/QC, và đơn vị kiểm định trong đo lường điện trở đất hiện trường. - [Yokogawa TX1001/1002/1003 – Nhiệt kế kỹ thuật số dùng thermocouple](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-tx1001-tx1002-tx1003/): Dòng Yokogawa TX1000 Series là thế hệ nhiệt kế kỹ thuật số (Digital Thermometer) được thiết kế chuyên dụng cho đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt điện (thermocouple) các loại K, J, E, T.Thiết bị nổi bật nhờ độ chính xác cao, tốc độ phản hồi nhanh (1–2 giây), thao tác đơn giản, và khả năng lưu dữ liệu trực tiếp trên thiết bị – lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra, giám sát nhiệt độ sản xuất, kho lạnh, thực phẩm, phòng thí nghiệm và hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt. Dòng TX1000 gồm 3 model: TX1001: Model cơ bản, 1 kênh TX1002: Model đa chức năng, 1 kênh TX1003: Model đa chức năng, 2 kênh (chA / chB / chA–chB) - [Yokogawa CA450 – Process Multimeter tích hợp nguồn 24V & 4–20mA](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ca450/): Yokogawa CA450 là thiết bị Process Multimeter đa năng tích hợp đồng thời hai chức năng: đồng hồ đo điện (DMM) và hiệu chuẩn tín hiệu dòng 4–20 mA.Với khả năng cấp nguồn Loop 24 V, phát/đo dòng 4–20 mA, và mô phỏng transmitter (SINK), CA450 đáp ứng toàn bộ các bài kiểm tra và bảo trì thiết bị đo lường – từ transmitter, valve positioner đến controller và hệ thống DCS/PLC. Độ chính xác cao, an toàn đạt chuẩn CAT IV 600 V / CAT III 1000 V, và thời lượng pin dài khiến CA450 trở thành thiết bị lý tưởng cho kỹ sư hiệu chuẩn và bảo trì hiện trường. - [Yokogawa CA51 & Yokogawa CA71 – Handy Calibrator đa năng đo phát tín hiệu](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ca51-ca71/): Yokogawa CA51/CA71 là dòng Handy Calibrator đa năng, nhỏ gọn, có khả năng đo và phát tín hiệu đồng thời (source & measure) các đại lượng điện, nhiệt và tần số.Được thiết kế tối ưu cho kiểm tra, bảo trì và hiệu chuẩn tại hiện trường, CA51/CA71 giúp kỹ sư thao tác nhanh chóng với các tín hiệu Voltage, Current, Resistance, Thermocouple (TC), RTD, Frequency, Pulse. CA71: model đầy đủ – hỗ trợ đo/hiệu chuẩn TC, RTD, có giao tiếp RS-232. CA51: model cơ bản – không có đo TC/RTD và giao tiếp. Thiết bị mang đến sự tiện lợi vượt trội: chỉ với một thiết bị duy nhất, người dùng có thể kiểm tra cảm biến, transmitter, converter, bộ điều khiển và tín hiệu nguồn mà không cần thêm đồng hồ đo hoặc bộ phát khác. - [Yokogawa CA700 | Bộ hiệu chuẩn áp suất độ chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ca700/): Yokogawa CA700 là thiết bị hiệu chuẩn áp suất được thiết kế cho công tác kiểm định và bảo trì thiết bị truyền áp suất (differential & pressure transmitters) với độ chính xác cao nhất trong phân khúc cầm tay.Sử dụng cảm biến áp suất Silicon Resonant Sensor, CA700 đạt độ chính xác đến ±0.01 % of reading (pressure) và ±0.015 % of reading (V/I), đáp ứng chuẩn hiệu chuẩn cao nhất cho thiết bị đo quá trình (Process Instrumentation). Với thiết kế IP54 chống bụi và nước, màn hình LCD đồ họa rõ nét, và các chức năng hướng dẫn hiệu chuẩn tự động, CA700 là chuẩn mực mới cho hiệu chuẩn ngoài hiện trường (Field Calibration) đối với kỹ sư R&D, QA/QC và bảo trì nhà máy. - [Yokogawa CA300 Series – Bộ hiệu chuẩn quy trình chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ca300-series/): Yokogawa CA300 Series là dòng bộ hiệu chuẩn quy trình (Process Calibrator) cầm tay, chuyên dụng cho các phép phát và đo tín hiệu dòng, áp, nhiệt độ, điện trở trong công tác hiệu chuẩn thiết bị đo công nghiệp, transmitter, cảm biến nhiệt.Dòng CA300 được chia thành ba model: CA310 – Volt/mA Calibrator CA320 – Thermocouple (TC) Calibrator CA330 – RTD Calibrator Thiết kế nhỏ gọn, vận hành bằng pin, hiển thị rõ ràng và độ chính xác cao tới 0.015%, CA300 Series là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư hiệu chuẩn hiện trường (field calibration), R&D, và QA/QC trong các nhà máy tự động hóa, năng lượng, hóa chất và thiết bị đo lường. - [Yokogawa CA500 & CA550 – Bộ hiệu chuẩn đa năng quy trình](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ca500-series/): Yokogawa CA500 là máy hiệu chuẩn đa năng thế hệ mới (Multi-function Process Calibrator) kế thừa dòng CA150 với độ chính xác cao, tính linh hoạt và độ bền vượt trội. Thiết bị cung cấp khả năng phát và đo ( source & measure ) nhiều đại lượng điện – áp, dòng, điện trở, nhiệt độ (TC/RTD), tần số và xung – đáp ứng mọi nhu cầu kiểm chuẩn tại hiện trường (field calibration). Nhờ độ chính xác lên đến 0.015 % of reading, thời lượng pin 16 giờ và thiết kế gọn nhẹ (900 g), CA500 là thiết bị chuẩn lý tưởng cho các kỹ sư R&D, bảo trì hoặc phòng hiệu chuẩn đo lường.Phiên bản CA550 mở rộng thêm giao tiếp HART/BRAIN và tính năng ghi tự động trên PC. - [EXFO MaxTester 735D | OTDR cho mạng Metro, PON và FTTx](https://doluong.net/san-pham/exfo-maxtester-735d-otdr/): EXFO MaxTester 735D là OTDR hiệu năng cao được thiết kế cho các ứng dụng mạng Metro/Core, PON và FTTx/MDU, phù hợp cho cả đo kiểm trong sản xuất và triển khai mạng quang truy nhập.Với dải động lên tới 42 dB, vùng chết chỉ 0.5 m, và khả năng đo qua splitter đến 1×128, MaxTester 735D mang lại độ chính xác và độ phân giải vượt trội trong mọi tình huống kiểm tra. - [EXFO MaxTester 720D | OTDR cho mạng truy nhập và FTTx](https://doluong.net/san-pham/exfo-maxtester-720d-otdr/): EXFO MaxTester 720D là dòng OTDR chuyên dụng cho mạng truy nhập và FTTx, được thiết kế theo phong cách máy tính bảng cầm tay với màn hình cảm ứng 7 inch và thời lượng pin lên đến 12 giờ. Thiết bị mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng – độ bền – khả năng tự động hóa, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra, đo suy hao và định vị lỗi sợi quang ngay tại hiện trường. - [VIAVI T-BERD/MTS-5800-100G – Thiết bị đo kiểm mạng quang 100G](https://doluong.net/san-pham/viavi-t-berd-mts-5800-100g/): VIAVI T-BERD/MTS-5800-100G là thiết bị đo kiểm mạng quang & truyền dẫn 100G nhỏ nhất thế giới, hỗ trợ dual-port 100 G Ethernet với khả năng kiểm tra toàn bộ vòng đời mạng: từ thi công – kích hoạt dịch vụ – bảo trì – xử lý lỗi cho hạ tầng Metro/Core, Data Center Interconnect, Enterprise và 5G Transport. Nền tảng này hợp nhất kiểm tra Ethernet/IP, OTN, SONET/SDH, Fibre Channel, CPRI/eCPRI, PTP/SynCE, Fiber Test (OTDR, OSA) trong một thiết bị cầm tay duy nhất, tối ưu hóa thời gian kiểm tra và tăng độ tin cậy nhờ Optics Self-Test, OTN Check, và Smart Link Mapper™. - [VIAVI T-BERD/MTS-4000 V2 – Nền tảng đo kiểm quang cầm tay](https://doluong.net/san-pham/viavi-t-berd-mts-4000-v2/): VIAVI T-BERD/MTS-4000 V2 là nền tảng đo kiểm quang cầm tay, modular hai khe module (dual-slot), được thiết kế cho toàn bộ chu kỳ mạng quang — từ thi công, kiểm định đến bảo trì và phân tích lỗi.Thiết bị tích hợp nhiều chức năng trong một: OTDR, Power Meter, Light Source, OSA, Fiber Microscope, Talkset, VFL, phù hợp với mọi mạng từ FTTH/PON, Metro/Core, Access, HFC, 5G, Enterprise đến Data Center. Nhờ giao diện đồ họa cảm ứng 9-inch, Smart Link Mapper (SLM) và Test Process Automation (TPA), T-BERD/MTS-4000 V2 giúp kỹ sư rút ngắn thời gian đo, giảm lỗi vận hành và quản lý dữ liệu qua đám mây (StrataSync Cloud). - [Yokogawa CW500 – Máy phân tích chất lượng điện năng cầm tay](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-cw500/): Yokogawa CW500 là thiết bị phân tích chất lượng điện năng cầm tay nhỏ gọn, dùng cho đo công suất, năng lượng tiêu thụ và chẩn đoán sự cố đường điện tại nhà máy, tòa nhà hoặc hệ thống phân phối điện.Thiết bị hỗ trợ 3 pha điện áp, 4 kênh dòng, kết hợp với cảm biến kẹp dòng AC linh hoạt, cho phép đo trực tiếp điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất, tần số, sóng hài, flicker và sự cố điện áp tức thời (swell, dip, interrupt, transient) theo chuẩn IEC 61000-4-30 Class S. Với giao diện màu 3.5 inch TFT, hướng dẫn kết nối nhanh (Quick Start Guide) và phần mềm PC CW500 Viewer, CW500 là công cụ toàn diện giúp kỹ sư phân tích tiêu thụ điện, giám sát chất lượng điện năng và tối ưu hiệu suất năng lượng tại hiện trường. - [Yokogawa PX8000 – Máy hiện sóng phân tích công suất chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-px8000/): Yokogawa PX8000 là máy hiện sóng công suất (Precision Power Scope) đầu tiên trên thế giới — kết hợp giữa khả năng đo công suất chính xác của dòng Power Analyzer và tốc độ xử lý của Oscilloscope.Thiết bị mang lại độ chính xác ±0.1% of reading + 0.1% of range, tốc độ lấy mẫu 100 MS/s, và băng thông tới 20 MHz, cho phép phân tích dạng sóng công suất tức thời với độ chính xác cực cao trong các ứng dụng inverter, động cơ, robot, sạc không dây, và phân phối điện. Với khả năng phân tích chu kỳ-theo-chu kỳ (cycle-by-cycle), đo sóng hài đến bậc 500, và hiển thị đồng thời 16 dạng sóng, PX8000 giúp kỹ sư quan sát trực tiếp công suất, điện áp, dòng điện và hiệu suất theo thời gian thực – điều mà các máy phân tích công suất truyền thống không thể thực hiện. - [Yokogawa WT300E Series – Máy đo công suất kỹ thuật số](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-wt300e-series/): WT300E Series là thế hệ máy đo công suất kỹ thuật số nhỏ gọn thế hệ thứ 5 của Yokogawa – thương hiệu dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực đo điện năng chính xác.Với độ chính xác ±0.1% of reading + 0.05% of range, băng thông đến 100 kHz, và tốc độ cập nhật dữ liệu 100 ms, WT300E đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu đo điện năng trong kiểm tra sản phẩm, R&D, QA, và sản xuất hàng loạt. Dòng WT300E có nhiều phiên bản từ 1 đến 3 kênh, phù hợp cho các bài đo thiết bị điện dân dụng, bộ biến tần, UPS, thiết bị DC, hệ thống năng lượng tái tạo, thiết bị gia dụng tiết kiệm điện, và sạc xe điện EV/HEV.Thiết bị tích hợp đo đồng thời điện áp, dòng, công suất, sóng hài và năng lượng, có khả năng tự động thay đổi thang đo (auto range) trong cả chế độ integration – giúp quá trình đo tiêu thụ điện năng hoặc standby power trở nên chính xác và liên tục. - [Yokogawa WT500 | Máy phân tích công suất đa năng chính hãng](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-wt500/): Yokogawa WT500 Power Analyzer là máy phân tích công suất đa năng được thiết kế để đo điện áp, dòng, tần số và năng lượng tiêu thụ trong các ứng dụng kiểm định, R&D và sản xuất công nghiệp. Thiết bị nổi bật với độ chính xác cao, tốc độ xử lý nhanh, và khả năng hiển thị đồng thời nhiều kênh đo. WT500 là giải pháp tin cậy cho các kỹ sư cần đo kiểm công suất AC/DC, phân tích hiệu suất động cơ, biến tần, UPS và nguồn điện tái tạo. - [Yokogawa WT1800R – Máy phân tích công suất hiệu suất cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-wt1800r/): WT1800R là máy phân tích công suất đa kênh hiệu suất cao, kế thừa hơn 100 năm kinh nghiệm của Yokogawa trong đo lường điện năng chính xác.Thiết bị được thiết kế cho các bài thử nghiệm inverter, động cơ điện, năng lượng tái tạo, EV/HEV, UPS và thiết bị điện công nghiệp, mang lại độ chính xác 0.05% of reading + 0.05% of range, đồng thời hỗ trợ phân tích sóng hài đến bậc 500. WT1800R có khả năng đo đồng thời tới 6 kênh điện áp và dòng điện, với tốc độ lấy mẫu 2 MS/s, độ phân giải 16 bit, và màn hình màu 8.4” XGA hiển thị đồng thời 6 dạng sóng và 12 trang tham số.Đây là công cụ tiêu chuẩn cho các kỹ sư nghiên cứu hiệu suất năng lượng và phân tích điện tử công suất trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc sản xuất. - [Yokogawa WT5000 – Máy phân tích công suất chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-wt5000/): WT5000 là thế hệ máy phân tích công suất cao cấp nhất của Yokogawa, thiết kế cho các ứng dụng đo lường hiệu suất năng lượng, thiết bị điện tử công suất, động cơ, biến tần, ô tô điện và nghiên cứu hiệu suất năng lượng.Với độ chính xác ±0.01% (of reading + 0.02% of range) và tốc độ lấy mẫu lên đến 10 MS/s, WT5000 thiết lập tiêu chuẩn mới cho phép đo điện năng ở cấp độ nghiên cứu và kiểm định quốc tế. WT5000 hỗ trợ đến 7 mô-đun đo lường có thể tháo rời, tích hợp khả năng phân tích đồng thời nhiều pha – nhiều hệ thống độc lập, cho phép đo lường công suất, sóng hài, nhiễu, mô-men xoắn và tốc độ động cơ trong cùng một thiết bị duy nhất.Màn hình cảm ứng 10.1 inch TFT-LCD, giao diện trực quan, và khả năng tích hợp phần mềm phân tích WTViewerE, IS8000 giúp WT5000 trở thành công cụ không thể thiếu trong các phòng R&D và thử nghiệm hiệu suất năng lượng. - [VIAVI INX 760 – Kính hiển vi kiểm tra đầu nối quang đa sợi](https://doluong.net/san-pham/viavi-inx-760/): VIAVI INX™ 760 là thế hệ kính hiển vi soi đầu nối quang tự động hoàn toàn, tích hợp phân tích single-fiber, duplex và multi-fiber (MPO/MTP) trong một thiết bị duy nhất.Được thiết kế cho môi trường Data Center, mạng viễn thông và sản xuất linh kiện quang, INX 760 mang đến hiệu năng vượt trội với quy trình Inspect Before You Connect chỉ mất 5–10 giây mỗi đầu nối. Sản phẩm kế thừa hơn 25 năm kinh nghiệm của VIAVI trong lĩnh vực kiểm tra quang, kết hợp True Automated Inspection, AutoID Inspection Tips và PanOptic Imaging Engine – thiết lập tiêu chuẩn mới về tốc độ, độ chính xác và độ tin cậy trong kiểm tra đầu nối sợi quang. - [VIAVI FiberChek™ – Kính hiển vi kiểm tra đầu nối quang WiFi](https://doluong.net/san-pham/viavi-fiberchek/): VIAVI FiberChek™ Probe Microscope là thiết bị kiểm tra đầu nối quang tích hợp hoàn toàn (All-in-One), kết hợp màn hình cảm ứng, chức năng tự động lấy nét (Auto-Focus), căn giữa (Auto-Center), phân tích Pass/Fail và lưu kết quả trực tiếp trên thân máy. Khác với các thiết bị soi truyền thống, FiberChek hoạt động độc lập hoàn toàn, không cần kết nối OTDR hay laptop – cho phép kỹ thuật viên kiểm tra, phân tích và chứng nhận đầu nối quang theo chuẩn IEC-61300-3-35 chỉ với một thao tác bấm nút.Đây là thiết bị chuẩn mực “Inspect Before You Connect” được khuyến nghị trong mọi công tác lắp đặt, bảo trì, hoặc kiểm định sợi quang tại Data Center, viễn thông và sản xuất linh kiện quang. - [VIAVI P5000i – Kính hiển vi kiểm tra đầu nối quang tự động](https://doluong.net/san-pham/viavi-p5000i/): VIAVI P5000i Digital Analysis Microscope là kính hiển vi kỹ thuật số tự động kiểm tra và chứng nhận chất lượng đầu nối quang (fiber end-face) theo các tiêu chuẩn IEC, IPC và GR-2923.Với khả năng phân tích tự động (Auto Pass/Fail) và kết nối đa nền tảng (laptop, điện thoại, thiết bị đo VIAVI như SmartOTDR, T-BERD/MTS, OneAdvisor, CellAdvisor…), P5000i giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định tình trạng đầu nối chỉ bằng một nút bấm – “Inspect Before You Connect”. Sản phẩm được tin dùng rộng rãi bởi các hãng sản xuất thiết bị quang, nhà mạng viễn thông và trung tâm dữ liệu trên toàn cầu nhờ độ chính xác cao, khả năng kết nối linh hoạt và phần mềm phân tích FiberChekPRO™/FiberChekMOBILE™. - [VIAVI FFL Series – Bút soi lỗi sợi quang](https://doluong.net/san-pham/viavi-ffl-series/): VIAVI FFL Series Visual Fault Locator (VFL) là công cụ thiết yếu cho kỹ thuật viên trong quá trình thi công, kiểm tra và khắc phục sự cố cáp quang.Thiết bị phát ra ánh sáng đỏ nhìn thấy ở bước sóng 650 nm, giúp xác định chính xác vị trí gãy, uốn gấp, hay suy hao bất thường trên sợi quang.VFL còn được sử dụng để kiểm tra tính liên tục của sợi (continuity test) và nhận dạng sợi (fiber identification) nhanh chóng, hiệu quả. Dòng FFL của VIAVI nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao, khả năng làm việc liên tục hơn 90 giờ và tùy chọn công suất 1 mW hoặc 5 mW cho cả sợi đơn mode (SMF) và đa mode (MMF). - [VIAVI FV Benchtop – Kính hiển vi kiểm tra đầu nối quang](https://doluong.net/san-pham/viavi-fv-benchtop-microscopes/): VIAVI FV Benchtop Microscopes là dòng kính hiển vi chuyên dụng để kiểm tra bề mặt đầu nối quang (fiber connector end-face) trong phòng thí nghiệm quang học, dây chuyền sản xuất connector, cáp quang và thiết bị truyền dẫn quang. Sản phẩm cung cấp khả năng phân tích tự động (automated analysis), lấy nét tự động (auto-focus), màn hình LCD tích hợp 3.5”, và phần mềm FiberChekPRO™ để đánh giá chất lượng đầu nối theo chuẩn IEC 61300-3-35.Đây là thiết bị đạt chuẩn công nghiệp mà các nhà sản xuất hàng đầu trên thế giới tin dùng trong hơn 20 năm qua để kiểm soát chất lượng và chứng nhận đầu nối quang. - [VIAVI MAP-300 – Nền tảng đo kiểm quang thế hệ 3 cho R&D](https://doluong.net/san-pham/viavi-map-300/): MAP-300 là nền tảng đo kiểm quang mô-đun, tối ưu cho phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất, cho phép cấu hình linh hoạt từ những phép đo đơn lẻ đến các hệ thống tự động đa mô-đun có độ lặp cao. Hệ điều khiển mới tích hợp màn hình cảm ứng 3.5", giao diện HTML-based GUI truy cập từ trình duyệt (đa người dùng/đa vị trí), hỗ trợ SCPI/LXI, IVI driver để tích hợp với LabVIEW, LabWindows, Visual C++/Basic và môi trường tự động hóa chuẩn công nghiệp. - [Sticklers™ Dust & Particle Remover – Khí thổi làm sạch bụi quang học](https://doluong.net/san-pham/sticklers-optical-grade-dust-particle-remover/): Sticklers™ Optical Grade Dust & Particle Remover là khí thổi làm sạch chuyên dụng cho cáp và đầu nối quang học, được thiết kế để loại bỏ bụi, hạt tạp chất và hơi ẩm trước khi kiểm tra hoặc vệ sinh đầu nối.Sản phẩm đạt chuẩn optical grade, đảm bảo khí siêu tinh khiết không chứa tạp chất, không cháy, không để lại cặn, phù hợp sử dụng trong môi trường yêu cầu độ sạch cao như Data Center, phòng lab quang học, R&D, và sản xuất linh kiện viễn thông. Khí Sticklers™ FOD10A được lọc kép (double filtered), đảm bảo độ tinh khiết vi mô, đồng thời được trang bị vòi phun mở rộng và cò điều chỉnh áp lực (variable trigger) cho thao tác linh hoạt và chính xác. - [Sticklers™ Fiber Optic Cleaner – Dung dịch làm sạch sợi & đầu nối quang](https://doluong.net/san-pham/sticklers-fiber-optic-splice-connector-cleaner/): Sticklers™ Fiber Optic Splice & Connector Cleaner là dung dịch làm sạch chuyên dụng cho sợi quang và đầu nối quang – được đánh giá là giải pháp thay thế IPA (isopropyl alcohol) an toàn và hiệu quả hơn.Sản phẩm được phát triển bởi MicroCare – thương hiệu dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực dung dịch làm sạch chính xác, giúp đảm bảo chất lượng đường truyền quang tối ưu trong các hệ thống viễn thông, data center, R&D và sản xuất thiết bị quang. Dung dịch Sticklers™ sử dụng công thức siêu tinh khiết (ultra-pure), bay hơi nhanh, không để lại cặn, không hút ẩm, không cháy, và có khả năng khử tĩnh điện (ESD safe), giúp bảo vệ tối đa đầu nối và linh kiện quang học trong quá trình làm sạch. - [Sticklers™ Cassette CleanClicker™ – Băng lau làm sạch đầu nối quang](https://doluong.net/san-pham/sticklers-cassette-cleanclicker/): Sticklers™ Cassette CleanClicker™ là dụng cụ làm sạch đầu nối quang dạng băng cassette, được thiết kế để loại bỏ bụi, dầu và hạt mịn khỏi bề mặt ferule một cách nhanh chóng, hiệu quả và không để lại xơ vải.Sản phẩm sử dụng băng vải sợi siêu mịn (micro-woven lint-free ribbon) có khả năng hấp thụ cao, cùng cơ chế cuộn tay thủ công (manual advance wheel) giúp người dùng kiểm soát số lần làm sạch chính xác hơn so với loại cassette truyền thống. Cassette CleanClicker™ phù hợp cho các mạng truyền dẫn, mạng doanh nghiệp, sản xuất cáp quang, R&D và bộ kit thi công hiện trường, mang lại giải pháp làm sạch toàn diện cho mọi ứng dụng sợi quang chuyên nghiệp. - [Sticklers™ CleanClicker™ 2.5mm – Bút làm sạch đầu nối quang 750 lần](https://doluong.net/san-pham/sticklers-cleanclicker-2-5-mm/): Sticklers™ CleanClicker™ 2.5 mm là bút làm sạch đầu nối quang chuyên dụng cho các đầu nối chuẩn SC, FC, ST và E2000, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu làm sạch trong mạng viễn thông, trung tâm dữ liệu, FTTH và mạng doanh nghiệp.Sản phẩm sử dụng cơ chế click-to-clean với đầu tiếp xúc nhẹ, giúp loại bỏ hiệu quả bụi, dầu và tạp chất mà không làm hư hại đầu nối. Mỗi bút có thể làm sạch hơn 750 lần, đồng thời có thể thay lõi (refill) để tiết kiệm chi phí bảo trì. - [Sticklers™ CleanClicker™ 1.25mm – Bút làm sạch đầu nối quang 750 lần](https://doluong.net/san-pham/sticklers-cleanclicker-125-mm-2/): Sticklers™ CleanClicker™ 1.25 mm là thế hệ mới nhất trong dòng sản phẩm bút làm sạch đầu nối quang chuyên dụng của Sticklers, mang lại hiệu suất vượt trội với hơn 750 lần làm sạch.Sản phẩm được thiết kế dạng click-to-clean với lực tiếp xúc nhẹ, đảm bảo làm sạch hiệu quả mà không gây trầy xước đầu nối. CleanClicker™ 1.25 mm tương thích với các đầu nối LC và MU, hỗ trợ cả UPC lẫn APC polish, thích hợp cho mọi loại mạng – từ hệ thống nhỏ đến trung tâm dữ liệu quy mô lớn. - [Sticklers™ MPO CleanClicker™ 600 – Bút làm sạch đầu nối MPO](https://doluong.net/san-pham/sticklers-mpo-cleanclicker-600/): Sticklers™ MPO CleanClicker™ 600 là dụng cụ làm sạch đầu nối MPO/MTP™ chuyên dụng cho các hệ thống cáp quang mật độ cao như trung tâm dữ liệu (Data Center), CO, mạng viễn thông và doanh nghiệp.Thiết kế click-to-clean cho phép người dùng thao tác nhanh, an toàn và hiệu quả, với lực tiếp xúc nhẹ giúp giảm nguy cơ trầy xước đầu nối.Mỗi bút có thể sử dụng hơn 600 lần làm sạch, giúp tối ưu chi phí vận hành cho các hệ thống có số lượng đầu nối lớn. - [Sticklers CleanClicker™ 1.25mm – Bút làm sạch đầu nối quang](https://doluong.net/san-pham/sticklers-cleanclicker-125-mm/): Sticklers™ CleanClicker™ 1.25 mm là dụng cụ làm sạch đầu nối quang chuyên dụng, thiết kế dạng bút nhấn (click-to-clean) nhỏ gọn chỉ 104 mm (4"), giúp vệ sinh các đầu nối quang trong không gian hẹp nhanh chóng và hiệu quả.Mỗi bút cho phép làm sạch hơn 400 lần, loại bỏ bụi, dầu và tạp chất bám trên bề mặt ferule, đảm bảo chất lượng truyền dẫn quang ổn định và giảm thiểu suy hao tín hiệu. - [Fujikura CT08 | Dao cắt sợi quang tiêu chuẩn – bền và kinh tế](https://doluong.net/san-pham/fujikura-ct08/): Fujikura CT08 là dao cắt sợi quang tiêu chuẩn, vận hành thủ công, dễ sử dụng và có tuổi thọ lưỡi lên đến 48.000 lần.Dòng sản phẩm được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ giá thành hợp lý, cấu tạo bền bỉ và độ chính xác cao, phù hợp cho các đơn vị thi công nhỏ và trung tâm đào tạo nghề. - [Fujikura CT16 | Dao cắt sợi quang bán tự động chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/fujikura-ct16/): Fujikura CT16 là dao cắt sợi quang bán tự động được thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đạt độ chính xác ≤ 0.5°, tuổi thọ lưỡi lên đến 48.000 lần cắt.Đây là dòng cleaver cân bằng giữa hiệu năng và giá trị, lý tưởng cho các đội thi công hoặc trung tâm kỹ thuật cần sản phẩm bền bỉ, dễ mang theo. - [Fujikura CT50 | Dao cắt sợi quang cao cấp tự động xoay lưỡi](https://doluong.net/san-pham/fujikura-ct50/): Fujikura CT50 là dao cắt sợi quang cao cấp thế hệ mới, trang bị cơ chế tự động xoay lưỡi (Auto Blade Rotation) và khả năng kết nối thông minh với máy hàn để theo dõi số lần cắt.Độ chính xác cao, tuổi thọ lưỡi dao lên đến 60.000 lần, phù hợp cho cả sợi đơn và ribbon tối đa 12 sợi. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và đơn vị thi công mạng quang chuyên nghiệp. - [Sumitomo FC-6 Series – Dao cắt sợi quang tiêu chuẩn kinh tế](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-fc-6-series/): Sumitomo FC-6 Series là dòng dao cắt sợi quang tiêu chuẩn, hoạt động thủ công hoàn toàn nhưng vẫn đạt độ chính xác ≤ 0.5° và tuổi thọ lưỡi lên tới 54.000 lần.Đây là lựa chọn tối ưu cho các đơn vị thi công, trường nghề, phòng thực hành điện – điện tử muốn có công cụ bền và chi phí thấp. - [Sumitomo FC-6R Series – Dao cắt sợi quang bán tự động](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-fc-6r-series/): Sumitomo FC-6R Series là dòng dao cắt sợi quang bán tự động, thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn duy trì độ chính xác cao (≤ 0.5°) và tuổi thọ lưỡi đến 60.000 lần.Tương thích với các máy hàn T-400S, Z1C/Z2C, Type-82C/82C+, Type-72-M12, Type-201-M4, phù hợp cho kỹ sư thi công hoặc phòng lab cần độ bền và ổn định. - [Sumitomo FC-8R Series – Dao cắt sợi quang tự động xoay lưỡi](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-fc-8r-series/): Dòng Sumitomo FC-8R Series là dao cắt sợi quang cao cấp với cơ chế tự động xoay lưỡi (auto-rotating blade) giúp duy trì chất lượng cắt ổn định tới 60.000 lần mà không cần hiệu chỉnh.Thiết kế cho sợi đơn hoặc ribbon 12 sợi, tương thích hoàn toàn với các máy hàn Sumitomo T-400S, Z1C/Z2C, Type-82C/82C+, Type-72-M12 – phù hợp thi công hiện trường và phòng lab chuyên dụng. - [Sumitomo AC Adapters – Bộ nguồn sạc máy hàn sợi quang Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-ac-adapters/): Sumitomo AC Adapters là dòng bộ chuyển đổi nguồn chính hãng (AC/DC Power Adapter) dành cho các máy hàn sợi quang Sumitomo như T-400S, T-402S, Z1C/Z2C, Type-82C/82C+, Type-201-M4 và Type-72-M12.Sản xuất tại Nhật Bản, adapter Sumitomo đảm bảo điện áp ổn định, dòng cấp chính xác, giúp máy hàn vận hành an toàn và bền bỉ trong thời gian dài.Cung cấp đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT, bảo hành chính hãng. - [Sumitomo Battery Packs – Pin máy hàn sợi quang Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-battery-packs/): Sumitomo Battery Packs là dòng pin thay thế chính hãng Nhật Bản, tương thích hoàn hảo với các máy hàn sợi quang Sumitomo T-400S, T-402S, Z1C/Z2C, Type-82C/82C+, Type-201-M4 và Type-72-M12.Pin có hiệu suất cao, tuổi thọ dài, cung cấp nguồn điện ổn định giúp máy hàn hoạt động liên tục, bền bỉ trong mọi điều kiện thi công.Sản phẩm nhập khẩu chính hãng, có CO/CQ, hóa đơn VAT, bảo hành 12 tháng. - [Sumitomo Fiber Holders – Kẹp giữ sợi quang Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-fiber-holders/): Sumitomo Fiber Holders là dòng kẹp giữ sợi quang chính hãng dùng cho máy hàn sợi quang Sumitomo. Các model như FHS-025, FHS-09, FHC-3 được thiết kế chuẩn xác, giúp cố định sợi ổn định trong quá trình căn chỉnh và hàn, giảm thiểu sai lệch vị trí và suy hao quang học.Sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản, tương thích hoàn toàn với các máy hàn Sumitomo T-400S, Z1C, Type-82C/82C+, Type-201-M4, Type-72-M12. - [Sumitomo Cleaver Blades – Lưỡi dao cắt sợi quang Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-cleaver-blades/): Sumitomo Cleaver Blades là dòng lưỡi dao thay thế chính hãng cho các máy cắt sợi quang Sumitomo, giúp đảm bảo góc cắt chính xác, mặt cắt phẳng và ổn định trong quá trình hàn nối sợi quang.Các model FCP-20BL và FCP-20BL(7R) được thiết kế chuyên dụng cho nhóm máy FC-6S, FC-6S+, FC-6R, FC-8R đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.Sản phẩm sản xuất tại Nhật Bản, cung cấp kèm CO/CQ chính hãng. - [Sumitomo Fusion Splicer Electrodes – Điện cực máy hàn quang Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-fusion-splicer-electrodes/): Sumitomo Fusion Splicer Electrodes là dòng điện cực thay thế chính hãng dành cho các máy hàn sợi quang Sumitomo như T-400S, T-402S, Z1C/Z2C, Type-82C/82C+, Type-201-M4, Type-72-M12 – những model đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.Sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản, đảm bảo độ bền cao, hồ quang ổn định và kết quả hàn chính xác tuyệt đối. Cung cấp CO/CQ chính hãng và hướng dẫn kỹ thuật đầy đủ. - [Sumitomo Fiber Protection Sleeves – Ống bảo vệ sợi quang Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/sumitomo-fiber-protection-sleeves/): Sumitomo Fiber Protection Sleeves là dòng ống bảo vệ mối hàn sợi quang cao cấp, được thiết kế để đảm bảo độ bền cơ học, chống ẩm và bảo vệ tối ưu cho sợi sau khi hàn. Dải sản phẩm đa dạng từ loại đơn sợi đến ribbon 12 sợi, tương thích hoàn hảo với các máy hàn Sumitomo như T-72C+, T-502S, T-71C, T-400S…Sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ Sumitomo Electric Industries (Nhật Bản), có chứng nhận CO/CQ đầy đủ. - [Jefcom ND-800 – Dao bóc vỏ cáp quang kế thừa Densan ND-800](https://doluong.net/san-pham/jefcom-densan-nd-800/): Jefcom ND-800 là dao bóc vỏ cáp tròn (Cable Stripper) chuyên nghiệp do Jefcom Co., Ltd. (Japan) sản xuất — thương hiệu kế thừa dòng dụng cụ Densan ND-800 nổi tiếng trước đây.Sản phẩm được thiết kế cho kỹ thuật viên điện – viễn thông – quang học, hỗ trợ bóc vỏ cáp Ø 8 – 28 mm nhanh chóng, chính xác và an toàn. 🔸 Jefcom là thương hiệu dụng cụ công nghiệp Nhật Bản, nổi tiếng với độ bền, độ chính xác và thiết kế tiện dụng, được sử dụng rộng rãi trong thi công cáp điện, cáp quang và bảo trì thiết bị. - [Phim mài quang học D1 / D9 / Final Polishing Nhật bản](https://doluong.net/san-pham/japanese-polishing-film/): Doluong.net phân phối chính thức các dòng phim mài D9, D1 và Final đến từ nhiều hãng khác nhau đáp ứng toàn bộ chu trình mài – đánh bóng ferrule zirconia trong sản xuất và kiểm định đầu nối quang học. - [NTT-AT ADS-127 – Film mài hoàn thiện silica (Final Polishing)](https://doluong.net/san-pham/ntt-at-ads-127/): ADS-127 là phim mài hoàn thiện (Final Polishing Film) cao cấp của NTT-AT Nhật Bản, sử dụng hạt mài silica siêu mịn (SiO₂) được phủ đồng nhất trên nền PET 75 µm.Đây là bước cuối cùng trong quy trình mài đầu nối quang, giúp đạt độ bóng và độ phẳng tối ưu, đảm bảo Return Loss cực thấp và khả năng kết nối ổn định lâu dài. Dòng ADS-Series được hơn 500 nhà sản xuất connector trên thế giới tin dùng và được xem là chuẩn công nghiệp toàn cầu cho giai đoạn đánh bóng cuối cùng của ferrule zirconia. - [NTT-AT AAS-DM01-127 – Film mài kim cương D01 (1 µm)](https://doluong.net/san-pham/ntt-at-d01-127/): AAS-DM01-127 là film mài tinh (Secondary Polishing Film) thuộc dòng AAS-DM Series của NTT-AT Nhật Bản, sử dụng hạt kim cương siêu mịn 1 µm phủ đều trên nền PET chất lượng cao.Đây là bước mài trung gian quan trọng trước khi đánh bóng cuối cùng (Final Polish), giúp loại bỏ vết mài thô, làm phẳng bề mặt ferrule và tạo điều kiện đạt Return Loss > −55 dB ở giai đoạn sau. Trong thực tế, kỹ sư thường gọi ngắn gọn loại này là Film D1 NTTAT – dùng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất connector SC, LC, FC tại nhà máy hoặc phòng thí nghiệm. - [NTT-AT AAS-DM09-127 – Film mài kim cương D09 (9 µm)](https://doluong.net/san-pham/ntt-at-d09-127/): AAS-DM09-127 là film mài thô (Primary Polishing Film) thuộc dòng AAS-DM Series của NTT-AT Nhật Bản, sử dụng hạt mài kim cương 9 µm phủ đồng đều trên nền PET cao cấp.Đây là bước đầu tiên trong quy trình mài ferrule zirconia của các đầu nối SC, FC, LC… giúp tạo mặt phẳng chính xác trước khi chuyển sang giai đoạn mài tinh và đánh bóng cuối cùng. - [UNI-T Digital Multimeter – Đồng hồ vạn năng để bàn chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/uni-t-digital-multimeter/): UNI-T Digital Multimeter là dòng đồng hồ đo vạn năng để bàn (Bench Type DMM) với độ phân giải từ 4½ đến 6½ digits, tốc độ đo nhanh, độ chính xác cao và giao tiếp đa dạng USB, LAN, RS232, GPIB.Thiết kế phù hợp cho phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất, trung tâm R&D và giảng dạy điện – điện tử, cung cấp CO/CQ chính hãng UNI-T tại Việt Nam. - [Yokogawa TY530 – Đồng hồ vạn năng 4.5 digits True RMS](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ty530/): Yokogawa TY530 là đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter) 4.5 digits (50.000 counts), độ chính xác cao đến 0.09% DCV, hỗ trợ True RMS, Auto Range, Data Logging và hiển thị kép.Thiết bị được thiết kế cho phòng kỹ thuật, nhà máy sản xuất, trường đại học và kỹ sư bảo trì, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn CAT III 1000V / CAT IV 600V và cung cấp CO/CQ chính hãng Yokogawa. - [Yokogawa TY520 - Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số 3.5 digits](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ty520/): Yokogawa TY520 là đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter) 3.5 digits, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và có độ chính xác cao đến 0.3%.Thiết bị lý tưởng cho trường học kỹ thuật, kỹ sư bảo trì, sửa chữa điện – điện tử và phòng thí nghiệm cơ bản, với khả năng đo True RMS, tự động chọn thang đo (Auto Range), và bảo vệ quá áp chuẩn CAT III 600V / CAT II 1000V. - [Yokogawa TY720 - Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số 5.5 digits](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ty720/): Yokogawa TY720 là đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số 5.5 digits (100.000 counts) với độ chính xác DCV 0.015%, tích hợp True RMS, chức năng ghi dữ liệu (Logging) và đo tự động đa năng.Thiết bị được thiết kế cho kỹ sư điện, QA/QC, R&D, nhà máy điện tử và trường đại học kỹ thuật, với mức bảo vệ an toàn cao (1000V CAT III / 600V CAT IV) và hiệu năng đo ổn định, chính xác dài hạn. - [Yokogawa TY710 – Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số 4.5 digits](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-ty710/): Yokogawa TY710 là đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter) 4.5 digits với độ chính xác đo DC Voltage đạt 0.020%, màn hình hiển thị 50.000 counts và True RMS Measurement cho cả AC và AC+DC.Thiết kế chống quá áp chuẩn an toàn 1000V CAT III / 600V CAT IV, trang bị cửa chắn đầu đo (terminal shutters), và tính năng ghi dữ liệu – logging – auto hold giúp TY710 trở thành lựa chọn lý tưởng cho kỹ sư bảo trì, trường đại học kỹ thuật, nhà máy điện tử và phòng QA/QC. - [Yokogawa DM7560 – Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số độ chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-dm7560-digital-multimeter/): Yokogawa DM7560 là máy đo đa năng kỹ thuật số (6½ digits Digital Multimeter) có độ chính xác cao và tốc độ lấy mẫu lên đến 30 kS/s, lý tưởng cho phòng thí nghiệm R&D, đo kiểm năng lượng, kiểm định linh kiện, đo nguồn, sensor và thiết bị điện tử công suất.Thiết bị cung cấp màn hình màu 4.3” độ phân giải cao, khả năng ghi dữ liệu nhanh, phân tích biểu đồ trend & histogram ngay trên thiết bị, và giao tiếp USB/LAN/GP-IB/RS-232 cho hệ thống đo tự động. - [Tektronix Digital Multimeter – Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số bền bỉ](https://doluong.net/san-pham/digital-multimeter-tektronix/): Digital Multimeter Tektronix (DMM) là dòng thiết bị đo điện tử có độ chính xác cao, ổn định lâu dài và thiết kế bền bỉ cho cả phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Dải sản phẩm của Tektronix đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ benchtop DMM độ phân giải cao đến handheld DMM chống nước True RMS, mang lại hiệu năng đo lường vượt trội theo tiêu chuẩn quốc tế. - [Keysight Digital Multimeter – Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số chính xác](https://doluong.net/san-pham/digital-multimeter-keysight/): Digital Multimeter Keysight (DMM) là tiêu chuẩn vàng trong đo lường điện tử, nổi bật với độ chính xác cao, độ ổn định dài hạn và khả năng đo tự động đa năng. Từ dòng benchtop cao cấp 8.5 digits đến dòng cầm tay di động, Keysight cung cấp đầy đủ lựa chọn cho R&D, kiểm tra sản xuất, hiệu chuẩn phòng lab và bảo trì công nghiệp. - [UNI-T High-Resolution Oscilloscope – Máy hiện sóng độ phân giải cao](https://doluong.net/san-pham/high-resolution-oscilloscope-uni-t/): High-Resolution Oscilloscope UNI-T là dòng máy hiện sóng cao cấp được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng hiển thị chi tiết tín hiệu vượt trội. Với độ phân giải 12–16 bit, bộ nhớ sâu đến 2 Gpts và tốc độ lấy mẫu lên đến 20 GSa/s, dòng máy này là lựa chọn lý tưởng cho phòng thí nghiệm R&D, kiểm thử điện tử công suất, phân tích nhiễu và đào tạo kỹ sư điện tử chuyên sâu. - [UNI-T Digital Oscilloscope – Máy hiện sóng kỹ thuật số phổ thông](https://doluong.net/san-pham/may-hien-song-ky-thuat-so-uni-t-digital-oscilloscope/): Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T (Digital Oscilloscope) là dòng thiết bị đo lường được ưa chuộng nhờ hiệu năng ổn định, giá thành hợp lý, và giao diện thân thiện. Dải sản phẩm từ cơ bản đến cao cấp đáp ứng tốt nhu cầu sửa chữa điện tử, đào tạo kỹ thuật và phòng thí nghiệm R&D. Doluong.net cung cấp đầy đủ CO/CQ – bảo hành chính hãng – hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc. - [Tektronix Oscilloscopes – Máy hiện sóng công nghiệp Mỹ](https://doluong.net/san-pham/may-hien-song-tektronix/): Tektronix Oscilloscope là chuẩn mực toàn cầu trong đo lường điện tử, nổi tiếng với độ tin cậy, giao diện trực quan và khả năng hiển thị tín hiệu trung thực. Dải sản phẩm trải rộng từ Entry TBS1000 đến High-end MSO / DPO / 5 Series / 6 Series B / TBS2000B, đáp ứng mọi nhu cầu từ giảng dạy, nghiên cứu đến kiểm thử cao tần. - [Keysight Oscilloscopes – InfiniiVision & Infiniium Series](https://doluong.net/san-pham/keysight-infiniivision-infiniium-series/): Keysight Oscilloscope là dòng máy hiện sóng hàng đầu thế giới, bao phủ từ phân khúc giáo dục – nhúng – công nghiệp đến nghiên cứu cao tần, RF và SerDes tốc độ cao. Các model InfiniiVision và Infiniium của Keysight mang lại tốc độ bắt sóng nhanh, độ nhiễu thấp, bộ nhớ sâu và khả năng phân tích giao thức mạnh mẽ. - [Yokogawa DLM Series – Máy hiện sóng HD & Mixed Signal](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-dlm-series-high-definition-mixed-signal-oscilloscope/): Máy hiện sóng Yokogawa DLM Series cung cấp khả năng đo chính xác với độ phân giải 12-bit, bộ nhớ lên đến 1 Gpoint và băng thông tối đa 500 MHz. Là giải pháp lý tưởng cho R&D, ô tô, điện tử công suất và phân tích tín hiệu nhúng. - [Zolix Motorized Linear Stages – Bàn tịnh tiến điều khiển điện](https://doluong.net/san-pham/motorized-linear-stages-zolix-instruments/): Nhóm Motorized Linear Stages của Zolix Instruments cung cấp các giải pháp tịnh tiến chính xác cao được điều khiển bằng stepper motor hoặc servo motor, phục vụ cho các ứng dụng quang học, đo lường, tự động hóa, laser alignment và nghiên cứu vật liệu.Các bàn tịnh tiến điện của Zolix cho phép điều khiển mượt, chính xác, độ lặp lại cao và dễ dàng kết nối với bộ điều khiển chuyển động đa trục. - [Zolix Integral Manual Stages – Bàn định vị thủ công tích hợp](https://doluong.net/san-pham/integral-manual-stages-zolix-instruments/): Nhóm Integral Manual Stages của Zolix Instruments cung cấp giải pháp bàn định vị thủ công tích hợp đa trục hoặc đa chức năng (linear + rotation + tilt) dành cho các ứng dụng quang học, đo lường, kiểm tra sản xuất và tự động hóa.Dải sản phẩm bao gồm các module tích hợp hành trình nhỏ, độ lặp lại cao, phù hợp cho căn chỉnh mẫu, sợi quang, thiết bị đo hoặc hệ thống nghiên cứu. - [Zolix Rotation Stages – Bàn quay chính xác](https://doluong.net/san-pham/rotation-stages-zolix-instruments/): Nhóm Rotation Stages của Zolix Instruments được thiết kế để cung cấp chuyển động quay chính xác cao, phục vụ cho các ứng dụng optomechanics, photonics, laser alignment và quang phổ học.Dải sản phẩm bao gồm các bàn quay thủ công độ chính xác cao RSM và KSRM, sử dụng cơ cấu crossed-roller bearing và worm-gear drive, đảm bảo độ lặp lại góc nhỏ và hoạt động ổn định lâu dài. - [Zolix Fiber Alignment Stages – Hệ thống căn chỉnh sợi quang](https://doluong.net/san-pham/fiber-alignment-stages-zolix-instruments/): Nhóm Fiber Alignment Stages của Zolix cung cấp giải pháp dịch chuyển và căn chỉnh sợi quang (fiber-optic) với độ chính xác cao, phục vụ cho các ứng dụng trong viễn thông, kết nối quang, laser coupling và photonics. Dải sản phẩm bao gồm các bàn đa trục (X, Y, Z, θ) và module căn chỉnh sợi quang thủ công hoặc tự động, cho phép lựa chọn linh hoạt tùy theo yêu cầu căn chỉnh mẫu, sợi hoặc đầu dò. - [Zolix Manual Linear Stages – Bàn tịnh tiến tay chính xác](https://doluong.net/san-pham/manual-linear-stages-zolix-instruments/): Nhóm Manual Linear Stages của Zolix Instruments cung cấp giải pháp bàn tịnh tiến thủ công chính xác cao, phục vụ cho các ứng dụng optomechanics, motion control, photonics và metrology.Dải sản phẩm bao gồm bàn tịnh tiến tay với cơ cấu vít me, trượt dovetail, hoặc dẫn hướng crossed-roller, cho phép lựa chọn linh hoạt từ hành trình ngắn đến dài, đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao. - [Newport Actuators & Adjusters – Vít vi chỉnh và bộ chấp hành chính xác](https://doluong.net/san-pham/actuators-adjusters-newport/): Nhóm Actuators & Adjusters của Newport | MKS Instruments cung cấp giải pháp điều chỉnh vị trí tuyến tính và quay chính xác cao, phục vụ cho các ứng dụng optomechanics, motion control, photonics và metrology.Dải sản phẩm bao gồm vít vi chỉnh cơ khí, đầu micrometer, actuator motorized, piezo linear, rotary và stack actuator, cho phép lựa chọn linh hoạt từ điều chỉnh thủ công đến điều khiển tự động cấp nanomet. - [Newport Motion Controllers – Bộ điều khiển chuyển động](https://doluong.net/san-pham/motion-controllers-newport/): Bộ motion controller của Newport | MKS Instruments cung cấp nền tảng điều khiển chính xác cho linear/rotation/goniometer/hexapod stages với nhiều loại truyền động (stepper, DC/brushless servo, piezo, voice-coil…). Hệ sinh thái gồm bộ điều khiển đa trục hiệu năng cao, bộ điều khiển 1–3 trục gọn nhẹ, piezo/picomotor, hexapod cùng thư viện phần mềm & GUI giúp tích hợp nhanh vào các hệ quang học, bán dẫn, photonics và metrology. - [Newport Optical Device Alignment Stages – Bàn căn chỉnh thiết bị quang đa trục](https://doluong.net/san-pham/optical-device-alignment-stages-newport/): Các Optical Device Alignment Stages của Newport | MKS Instruments được thiết kế để cung cấp điều khiển định vị 4, 5 hoặc 6 bậc tự do cho các thiết bị và linh kiện quang học như modulator, crystal, sensor, hoặc gương phản xạ, giúp tối ưu căn chỉnh hướng truyền ánh sáng trong hệ quang học.Nhờ sử dụng công nghệ dẫn hướng chính xác, cơ cấu kinematic và Piezo actuator độ phân giải nanomet, dòng sản phẩm này mang lại khả năng căn chỉnh chính xác tuyệt đối trong không gian ba chiều, phục vụ nghiên cứu và sản xuất công nghệ quang học tiên tiến. - [Newport Hexapods – Cơ cấu định vị 6 bậc tự do chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/hexapods-newport/): Các Hexapods của Newport | MKS Instruments là cơ cấu định vị song song (parallel kinematic motion) với 6 bậc tự do chuyển động: X, Y, Z, Pitch, Roll, Yaw, mang lại khả năng căn chỉnh và điều khiển vị trí cực kỳ linh hoạt trong không gian ba chiều.Được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu tải trọng cao và độ chính xác tuyệt đối, hexapods của Newport sử dụng 6 actuator hiệu suất cao cùng hệ điều khiển đồng bộ, mang lại khả năng định vị với sai số nhỏ hơn ±0.5 µm / ±5 µrad. - [Newport Optical Fiber Positioning Mounts – Gá định vị sợi quang chính xác](https://doluong.net/san-pham/optical-fiber-positioning-mounts-newport/): Các Optical Fiber Positioning Mounts của Newport | MKS Instruments được thiết kế để giữ cố định và điều chỉnh vị trí sợi quang với độ chính xác cao đến sub-micromet, phục vụ các ứng dụng fiber alignment và coupling photonics.Với khả năng dịch chuyển lên tới 6 trục tự do (6 DOF), dòng sản phẩm này cho phép căn chỉnh chính xác trục quang học giữa sợi quang, thấu kính, hoặc nguồn sáng laser – đảm bảo hiệu suất truyền ánh sáng tối ưu và ổn định lâu dài. - [Newport Fiber Coupling Fixtures – Bộ gá ghép nối sợi quang chính xác](https://doluong.net/san-pham/fiber-coupling-fixtures-newport/): Các Fiber Coupling Fixtures của Newport | MKS Instruments giúp ghép nối chùm tia laser vào sợi quang (fiber coupling) một cách chính xác và ổn định.Dòng sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho single-mode, multimode và GRIN lens fiber, cho phép điều chỉnh đa trục (multi-axis) với độ chính xác sub-micron, đảm bảo hiệu suất ghép nối ánh sáng tối đa, giảm tổn hao công suất và nhiễu quang học. - [Newport Fiber Alignment Stages – Bàn căn chỉnh sợi quang chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/fiber-alignment-stages-newport/): Các Fiber Alignment Stages của Newport | MKS Instruments được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng căn chỉnh sợi quang (fiber coupling) với độ chính xác cực cao, hỗ trợ tới 6 bậc tự do chuyển động (6 DOF).Dòng sản phẩm này nổi bật với kết cấu thép không gỉ nguyên khối, độ ổn định nhiệt tuyệt vời và sai lệch góc nhỏ hơn <100 µrad, đảm bảo căn chỉnh quang học chính xác và ổn định lâu dài cho các ứng dụng photonics, nghiên cứu và sản xuất linh kiện sợi quang. - [Newport Motorized Goniometers – Bàn xoay goniometer điều khiển động cơ](https://doluong.net/san-pham/motorized-goniometers-newport/): Các Motorized Goniometers của Newport | MKS Instruments cung cấp khả năng xoay góc chính xác ±45° quanh trục ngang (transverse axis), cho phép điều chỉnh nghiêng hoặc định vị góc quang học với độ ổn định và độ phân giải cao.Nhờ tích hợp Stepper, DC hoặc Piezo Motor cùng encoder phản hồi vòng kín, dòng goniometer này là lựa chọn tối ưu cho hệ thống đo lường, laser alignment, quang học chính xác và sản xuất công nghiệp tự động. - [Newport Motorized Rotation Mounts – Giá xoay quang học điều khiển động cơ](https://doluong.net/san-pham/motorized-rotation-mounts-newport/): Các Motorized Rotation Mounts của Newport | MKS Instruments cung cấp khả năng xoay polarizer, waveplate và filter quang học quanh trục quang học với độ chính xác đến từng vài cung giây (arc-sec).Sử dụng công nghệ Piezo, DC Servo hoặc Stepper Motor, dòng sản phẩm này đảm bảo độ phân giải cao, khả năng lặp lại tuyệt đối, và dễ dàng điều khiển qua CONEX™, Agilis™, hoặc Picomotor® Controller, phù hợp cho ứng dụng quang học tự động và căn chỉnh chính xác. - [Newport Motorized Rotation Stages – Bàn xoay điều khiển động cơ chính xác](https://doluong.net/san-pham/motorized-rotation-stages-newport/): Các Motorized Rotation Stages của Newport | MKS Instruments mang đến khả năng quay chính xác quanh trục trung tâm với điều khiển bằng động cơ DC, Stepper hoặc Direct Drive, tích hợp encoder phản hồi độ phân giải cao.Được phát triển từ nhiều thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực Motion Control, dòng sản phẩm này cung cấp độ chính xác góc cao, độ ổn định vượt trội và độ bền cơ học lâu dài, lý tưởng cho các ứng dụng quang học, metrology, tự động hóa, quốc phòng và nghiên cứu khoa học. - [Newport Tilt Platforms – Bàn nghiêng chỉnh góc quang học chính xác](https://doluong.net/san-pham/tilt-platforms-newport/): Các Tilt Platforms của Newport | MKS Instruments cho phép điều chỉnh góc nghiêng (pitch và yaw) chính xác của các thiết bị quang học, gương, thấu kính hoặc detector.Với cơ cấu vi chỉnh cơ học hoặc vi kế (micrometer head), bàn nghiêng Newport cung cấp độ nhạy cao tới vài cung giây (arc-sec), đảm bảo căn chỉnh chính xác trong các ứng dụng quang học, metrology, và photonics alignment. - [Newport Anti-Backlash Goniometric Stages – Bàn xoay góc chống rơ](https://doluong.net/san-pham/anti-backlash-goniometric-rotation-stages-newport/): Các Anti-Backlash Goniometric Rotation Stages của Newport | MKS Instruments được thiết kế để tạo chuyển động quay chính xác quanh một trục nằm trên tâm bàn, không bị cản bởi cơ cấu đỡ.Nhờ thiết kế chống rơ (backlash-free) và khả năng xoay ±10°, dòng GON Series mang lại chuyển động góc chính xác, ổn định và có thể xếp chồng (stack) cho phép tạo chuyển động cầu (spherical rotation) — lý tưởng cho hệ căn chỉnh quang học và cơ điện chính xác. - [Newport Optic Rotation Mounts – Giá xoay quang học chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/optic-rotation-mounts-gia-newport/): Các Optic Rotation Mounts của Newport | MKS Instruments cho phép xoay chính xác các thành phần quang học (polarizer, wave plate, filter...) quanh trục quang học với thang chia góc 360°.Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng điều khiển phân cực, căn chỉnh chùm tia, và đo quang học chính xác, mang lại khả năng xoay tinh vi, ổn định, và lặp lại cao. - [Newport Manual Rotation Stages – Bàn xoay cơ học chính xác](https://doluong.net/san-pham/manual-rotation-stages-newport/): Bàn xoay cơ học Newport cho phép quay mượt quanh trục trung tâm với độ nhạy cung giây và cơ chế tinh – thô, đáp ứng căn chỉnh quang học, đo kiểm và lắp ráp chính xác trong phòng lab và dây chuyền sản xuất. - [Newport Direct Drive Linear Stages – Bàn dịch tuyến tính động cơ tuyến tính](https://doluong.net/san-pham/direct-drive-linear-motor-stages-newport/): Các Direct Drive Linear Motor Stages của Newport | MKS Instruments sử dụng động cơ tuyến tính (Linear Motor) thay cho cơ cấu vít me truyền thống, loại bỏ hoàn toàn khe hở cơ học (backlash) và ma sát.Kết hợp cùng encoder độ phân giải cao và bearing dẫn hướng siêu chính xác, dòng sản phẩm này mang lại chuyển động mượt, ổn định và độ chính xác tới nanomet, lý tưởng cho đo kiểm, sản xuất bán dẫn, quang học và tự động hóa cao cấp. - [Newport Screw Drive Linear Stages – Bàn dịch tuyến tính vít me bi chính xác](https://doluong.net/san-pham/screw-drive-motorized-linear-stages-newport/): Các Screw Drive Motorized Linear Stages của Newport | MKS Instruments sử dụng cơ cấu vít me bi hoặc vít ren chính xác (lead screw / ball screw) kết hợp với động cơ bước hoặc servo motor, mang lại khả năng điều khiển chuyển động tuyến tính ổn định, tải trọng cao và hành trình dài.Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng tự động hóa quang học, căn chỉnh laser, đo kiểm cơ học và điều khiển chính xác trong sản xuất. - [Newport Piezo Motor Linear Stages – Bàn dịch tuyến tính Piezo chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/piezo-motor-linear-stages-newport/): Các Piezo Motor Linear Stages của Newport | MKS Instruments sử dụng công nghệ Piezo Inertia hoặc Piezo Stack Actuator, cho phép điều khiển chuyển động tuyến tính với độ phân giải nanomet và phản hồi nhanh vượt trội.Dòng sản phẩm này được tối ưu cho các ứng dụng cần định vị siêu chính xác, tốc độ cao và độ ổn định lâu dài, như quang học, metrology, vi cơ học và bán dẫn. - [Newport Manual Linear Stages – Bàn dịch tuyến tính cơ học chính xác](https://doluong.net/san-pham/manual-linear-stages-newport/): Các Manual Linear Stages của Newport | MKS Instruments được thiết kế để tạo chuyển động tuyến tính hoàn hảo dọc theo một trục (X, Y hoặc Z).Kết hợp giữa bề mặt gia công chính xác, ổ bi dẫn hướng cao cấp, và vít vi chỉnh / micrometer chất lượng cao, dòng sản phẩm này mang lại khả năng dịch chuyển mượt mà, ổn định và có độ chính xác vi mô – phù hợp cho nghiên cứu quang học, căn chỉnh sợi quang, và các hệ thống đo kiểm công nghiệp chính xác. - [Deviser LS320 – Nguồn phát quang hai bước sóng tích hợp VFL](https://doluong.net/san-pham/nguon-phat-quang-deviser-ls320/): Hãng sản xuất: Deviser Instruments (Trung Quốc)Model: LS320 Nguồn laser hai bước sóng ổn định cao (dual-wavelength) Hỗ trợ chế độ CW hoặc modulation (270 Hz, 1 kHz, 2 kHz) Tích hợp VFL công suất cao (Visual Fault Locator) Tự động nhận dạng bước sóng (Auto-λ) khi ghép AE290 Power Meter Thời gian hoạt động lên đến 30 giờ liên tục - [Deviser AE290 – Máy đo công suất quang tích hợp VFL & USB](https://doluong.net/san-pham/may-do-cong-suat-quang-deviser-ae290/): Hãng sản xuất: Deviser Instruments (Trung Quốc)Model: AE290 Dải đo: −70 đến +10 dBm hoặc −50 đến +26 dBm Hỗ trợ đo Singlemode và Multimode Tích hợp VFL (Visual Fault Locator) công suất cao Kết nối USB, hỗ trợ phần mềm Toolbox Thời gian hoạt động >100 giờ, màn hình LCD có đèn nền - [Deviser AE130 – Máy đo công suất quang nhỏ gọn chính xác cao](https://doluong.net/san-pham/may-do-cong-suat-quang-deviser-ae130/): Hãng sản xuất: Deviser Instruments (Trung Quốc)Model: AE130 Dải đo công suất: −70 đến +10 dBm hoặc −50 đến +26 dBm Độ chính xác ±0.17 dB, độ phân giải 0.01 dB Hỗ trợ đo Singlemode và Multimode Thời gian hoạt động hơn 100 giờ liên tục Thiết kế cầm tay chắc chắn, tự hiệu chuẩn và tự động tắt nguồn - [VIAVI OLP-88 – Thiết bị đo công suất PON TruePON](https://doluong.net/san-pham/thiet-bi-do-cong-suat-pon-viavi-olp-88/): Hãng sản xuất: VIAVI Solutions (Mỹ)Model: OLP-88 Đo công suất thực của hệ thống PON (TruePON) Nhận dạng ONU/OLT, đọc PON-ID và phát hiện Rogue ONU Hỗ trợ GPON, EPON, XGS-PON, NG-PON2 Đo Downstream/Upstream tại cổng ONT hoặc Splitter Giao diện màu, Wi-Fi / USB / Bluetooth - [VIAVI OLP-87 – Máy đo công suất PON GPON/XGS-PON](https://doluong.net/san-pham/may-do-cong-suat-pon-viavi-olp-87/): Hãng sản xuất: VIAVI Solutions (Mỹ)Model: OLP-87 Đo công suất PON GPON / EPON / XGS-PON / NG-PON2 Đo đồng thời công suất downstream / upstream Dải đo rộng +27 đến −50 dBm (tùy bước sóng) Cổng đo kép SC/APC (OLT & ONT) Hỗ trợ lưu kết quả, USB / Wi-Fi / Bluetooth - [VIAVI OLP-85 – Máy đo công suất quang dải cao +26 dBm](https://doluong.net/san-pham/may-do-cong-suat-quang-viavi-olp-85/): Hãng sản xuất: VIAVI Solutions (Mỹ)Model: OLP-85 Dải đo rộng +26 đến −70 dBm Độ chính xác cao ±0.15 dB Hỗ trợ Auto-λ / Multi-λ khi ghép OLS-85 Tone detect 270 Hz / 1 kHz / 2 kHz Màn hình màu 3.5″, lưu > 10 000 kết quả, USB / Ethernet / Wi-Fi - [VIAVI OLP-82 – Máy đo công suất quang SmartClass Fiber](https://doluong.net/san-pham/may-do-cong-suat-quang-viavi-olp-82/): Hãng sản xuất: VIAVI Solutions (USA)Model: OLP-82 Dải đo rộng từ +10 đến −70 dBm (hoặc +26 dBm với OLP-85) Độ chính xác cao ±0.2 dB (±0.15 dB với OLP-85) Hỗ trợ Auto-λ / Multi-λ khi kết hợp với OLS-85 Tone detect 270 Hz / 1 kHz / 2 kHz Màn hình màu 3.5″, lưu > 10 000 kết quả, USB / Ethernet / Wi-Fi - [VIAVI OLS-85 – Nguồn phát quang đa bước sóng](https://doluong.net/san-pham/nguon-phat-quang-viavi-ols-85/): Hãng sản xuất: VIAVI Solutions (Mỹ)Model: OLS-85 Nguồn phát quang laser/LED ổn định −3 ~ −6 dBm Độ ổn định ±0.02 dB / 15 phút Hỗ trợ các bước sóng 850–1625 nm Auto-λ / Multi-λ khi ghép với OLP-82 hoặc OLP-85 Màn hình màu, lưu >10 000 kết quả, kết nối USB / Ethernet / Wi-Fi - [Yokogawa AQ1100 – Bộ đo suy hao quang OLTS tích hợp OPM OLS](https://doluong.net/san-pham/bo-do-suy-hao-quang-yokogawa-aq1100/): Hãng sản xuất: Yokogawa Electric Corporation (Japan)Model: AQ1100 Tích hợp OPM + OLS trong một thiết bị Hỗ trợ MM 850/1300 nm và SM 1310/1550/1625 nm Dải đo công suất đến +27 dBm Màn hình màu 5.7 inch, lưu dữ liệu qua USB Hỗ trợ Auto Loss Test, Multi-core test, và VFL tùy chọn - [Yokogawa AQ4280 – Nguồn phát quang Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq4280/): Hãng sản xuất: Yokogawa Electric Corporation (Japan)Model: AQ4280A / AQ4280B / AQ4280C Phát tín hiệu quang ổn định, −5 dBm ±1 dB Bước sóng: 1310/1550 nm hoặc 1310/1490/1550 nm Hỗ trợ CW và CHOP (270 Hz / 1 kHz / 2 kHz) Auto wavelength matching với AQ2180 Dành cho đo suy hao và kiểm tra truyền dẫn quang - [Yokogawa AQ2180 – Máy đo công suất quang tích hợp USB](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq2180/): Hãng sản xuất: Yokogawa Electric Corporation (Japan)Model: AQ2180 Dải đo công suất: −70 đến +10 dBm Hỗ trợ bước sóng 850–1650 nm Ghi và lưu đến 999 dữ liệu đo Kết nối USB, xuất file CSV Thích hợp cho đo kiểm viễn thông, lab, QA/QC - [Yokogawa AQ2170 – Máy đo công suất quang cầm tay Nhật Bản](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-aq2170/): Hãng sản xuất: Yokogawa Electric Corporation (Japan)Model: AQ2170 Dải đo công suất: −70 đến +10 dBm Bước sóng hỗ trợ: 850–1650 nm Độ chính xác ±5% (InGaAs detector) Thiết kế nhỏ gọn, pin AAA Phù hợp đo công suất, kiểm tra suy hao, bảo trì mạng quang - [APEX OCSA-AP6 – Máy phân tích phổ quang phức hợp 1260–1700 nm](https://doluong.net/san-pham/apex-ocsa-ap6/): APEX OCSA-AP6 là máy phân tích phổ quang phức (Optical Complex Spectrum Analyzer) đầu bảng của APEX Technologies (France), được thiết kế để đo đồng thời biên độ và pha của tín hiệu quang – cho phép tái tạo phổ phức (Complex Spectrum), dạng sóng trong miền thời gian (Temporal Field) và biểu đồ điều chế (Constellation Diagram). Khác với các OSA thông thường chỉ đo công suất theo bước sóng, OCSA-AP6 hoạt động như một Optical Vector Analyzer, giúp đánh giá hoàn chỉnh tín hiệu quang trong hệ thống coherent communication, IQ modulation, và photonic component characterization.Thiết bị tích hợp sẵn laser tinh chỉnh (TLS) siêu ổn định và polarization analyzer, mang lại độ chính xác đo lường ở mức femtosecond và picometer. - [APEX OSA-AP6 – Máy phân tích phổ quang siêu phân giải 1260–1700 nm](https://doluong.net/san-pham/apex-osa-ap6/): APEX OSA-AP6 là máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer) có độ phân giải siêu cao và độ chính xác bước sóng hàng đầu thế giới, được thiết kế cho đo kiểm laser, bộ lọc, amplifier quang và linh kiện photonic trong các phòng thí nghiệm R&D, viễn thông và đo kiểm chính xác cao. Dòng OSA-AP6 kế thừa công nghệ đo giao thoa quang học (interferometric scanning) độc quyền của APEX Technologies (France), đạt độ phân giải 5 MHz (0.04 pm) – cao hơn 500 lần so với các OSA thông thường, cùng dynamic range tới 89 dB.Thiết bị tích hợp sẵn nguồn laser tinh chỉnh (tunable laser) và bộ phân tích phân cực (polarization analyzer), giúp đo phổ quang với độ chi tiết cực cao chỉ trong một lần quét. - [APEX OSA-AP5 – Máy phân tích phổ quang độ phân giải cao C+L Band](https://doluong.net/san-pham/apex-osa-ap5/): APEX OSA-AP5 là máy phân tích phổ quang học (Optical Spectrum Analyzer) có độ phân giải cực cao và dynamic range vượt trội, được thiết kế cho đo kiểm laser, bộ khuếch đại quang và bộ lọc WDM/DWDM trong các phòng thí nghiệm và trung tâm R&D quang học. Sử dụng công nghệ quét dựa trên tunable laser kết hợp phân tích nhiễu giao thoa (interferometric scanning), APEX OSA-AP5 cho độ phân giải đến 5 MHz (0.04 pm) – cao hơn 500 lần so với OSA dùng cách tử truyền thống. - [E&I 325LA – RF Power Amplifier 25W 250 kHz–150 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-325la/): Bộ khuếch đại RF 25W Class A, dải 250 kHz–150 MHz, thiết kế nhỏ gọn, độ méo thấp, bền bỉ cho công nghiệp, phòng lab và truyền thông RF. - [E&I 1140LA – RF Power Amplifier 1 kW 10 kHz–2 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-1140la/): Bộ khuếch đại RF 1 kW Class AB, dải 10 kHz–2 MHz, thiết kế công suất lớn, độ bền cao, phù hợp công nghiệp, y tế và phòng lab tần số thấp. - [E&I A150 – RF Power Amplifier 150W 300 kHz–35 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-a150/): E&I A150 là bộ khuếch đại RF 150W Class A, dải 300 kHz–35 MHz, độ méo thấp, thiết kế bền bỉ, phù hợp siêu âm, plasma, phòng lab và gia nhiệt cảm ứng. - [E&I UltraX-10 – RF Power Amplifier 10W 100 kHz–5 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-ultrax10/): Bộ khuếch đại RF 10W Class A, dải 100 kHz–5 MHz, méo thấp, ổn định với mọi tải, phù hợp siêu âm, đo lường và ứng dụng tần số thấp. - [E&I 350L – RF Power Amplifier 50W 250 kHz–150 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-350l/): E&I 350L là bộ khuếch đại RF 50W Class A, dải 250 kHz–150 MHz, thiết kế bền bỉ, méo thấp, phù hợp siêu âm, truyền thông RF và ứng dụng phòng lab. - [E&I 210L – RF Power Amplifier 10W 10 kHz–20 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-210l/): Bộ khuếch đại RF 10W Class A, dải 10 kHz–20 MHz, thiết kế nhỏ gọn, độ méo thấp, ổn định với mọi tải – phù hợp siêu âm, transducer và phòng lab. - [E&I 100S1 – Broadband RF Amplifier 100W 20–1000 kHz](https://doluong.net/san-pham/ei-100s1/): E&I 100S1 là bộ khuếch đại RF 100W, dải 20–1000 kHz, Class D, méo thấp, ổn định với mọi tải, phù hợp cho phòng lab và các ứng dụng tần số thấp. - [E&I A300 – RF Power Amplifier 300W Class A](https://doluong.net/san-pham/ei-a300/): Bộ khuếch đại RF 300W Class A, dải 300 kHz–35 MHz, độ méo thấp, phù hợp siêu âm, RFI/EMI, plasma và các ứng dụng phòng thí nghiệm. - [Santec SLS-200 – Stabilized Light Source 48 kênh](https://doluong.net/san-pham/santec-sls-200/): SLS-200 là nguồn sáng cố định đến 48 kênh, tùy chọn LED/FP/DFB, công suất đến 400 mW, mix bước sóng linh hoạt, phù hợp PIC & CPO test. - [Santec SLS-100 – Stabilized Light Source 24 kênh](https://doluong.net/san-pham/santec-sls-100/): SLS-100 là nguồn sáng cố định 1–24 kênh, cấu hình LED/FP/DFB, ổn định cao ±0.02 dB, bước sóng 650–1625 nm, phù hợp IL test & alignment. - [Santec PLS-100 – Polarized Light Source PER 45 dB](https://doluong.net/san-pham/santec-pls-100/): PLS-100 là nguồn sáng phân cực ổn định, PER 45 dB, bước sóng 1310/1550 nm, lý tưởng cho căn chỉnh PMF và kiểm tra PER trong R&D & sản xuất. - [Santec OPM-110 – USB Optical Power Meter nhỏ gọn](https://doluong.net/san-pham/santec-opm-110/): OPM-110 là power meter USB nhỏ gọn, sampling 50 ms, hỗ trợ Si & InGaAs 1–10 mm, đo 400–1650 nm, phù hợp alignment & lab. - [Santec DTS-100 – Discontinuity Test System 0.8 µs](https://doluong.net/san-pham/santec-dts-100/): DTS-100 phát hiện dropout 0.8 µs–1 s, ngưỡng 0.5–3 dB, hỗ trợ SM/MM, ghi log Excel, phù hợp stress test & EIA/TIA-FOTP-32A. - [Santec OPM-160 – High-Speed Optical Power Meter 8 µs](https://doluong.net/san-pham/santec-opm-160/): OPM-160 đo công suất quang đa kênh tốc độ 8 µs, hỗ trợ đến 24 detector, phù hợp transient loss IEC 61300-3-28, shock & vibration. - [Santec OPM-150 – Multichannel Optical Power Meter 24 kênh](https://doluong.net/san-pham/santec-opm-150/): OPM-150 đo công suất quang đa kênh đến 24 detector, sampling 12.5 ms, hỗ trợ InGaAs & Silicon, phù hợp alignment, silicon photonics & lab. - [Santec MPM-220 – Multi-Port Optical Power Meter 20 kênh](https://doluong.net/san-pham/santec-mpm-220/): MPM-220 đo công suất đa kênh tới 20 port, dải –80 đến +10 dBm, 1250–1680 nm, hỗ trợ IL/PDL, module linh hoạt FC/SC/LC/Bare Fiber. - [Santec OPM-200 – Optical Power Meter 840–1700 nm](https://doluong.net/san-pham/santec-opm-200/): OPM-200 đo công suất 840–1700 nm, dải 30 đến –80 dBm, tốc độ 50 µs, 4 detector tùy chọn, hỗ trợ alignment & tự động hóa đo quang. - [Santec OPL-LOG – Phần mềm ghi log IL/RL dài hạn](https://doluong.net/san-pham/santec-opl-log/): OPL-LOG ghi log IL/RL dài hạn theo timer, hỗ trợ đo nhiệt độ – độ ẩm, xuất Excel, điều khiển thiết bị chamber & chạy 2 test song song. - [Santec Cable Assembly – Phần mềm kiểm tra cáp quang tự động](https://doluong.net/san-pham/santec-cable-assembly-software/): Cable Assembly Software tự động hóa kiểm tra IL/RL/polarity cho cáp quang, hỗ trợ XNS, giao diện đơn giản, phù hợp sản xuất & QA. - [Santec WSL-110 – Wavelength Selectable Laser C/L-Band](https://doluong.net/san-pham/santec-wsl-110/): WSL-110 là laser chọn bước sóng C/L-band, linewidth <100 kHz, công suất >15 dBm, gridless tuning, tích hợp wavelength locker. - [Santec Full-Band TSL – Tunable Laser 1240–1680 nm](https://doluong.net/san-pham/santec-full-band-tsl/): Full-Band TSL kết hợp tối đa 4 laser TSL-570 và OSU-110, bao phủ 1240–1680 nm, quét 200 nm/s, phù hợp R&D và sản xuất. - [Santec TSL-775 – Tunable Laser 1480–1640 nm](https://doluong.net/san-pham/santec-tsl-775/): TSL-775 là tunable laser flagship của Santec, dải 1480–1640 nm, linewidth <60 kHz, SNR 90 dB/0.1 nm, tốc độ quét 200 nm/s. - [Santec TSL-570H – Tunable Laser công suất 20 dBm](https://doluong.net/san-pham/santec-tsl-570h/): TSL-570H là tunable laser công suất cao ≥20 dBm, dải 1260–1360/1500–1630 nm, tốc độ quét 200 nm/s, độ phân giải 0.1 pm. - [Santec TSL-570 – Tunable Laser tốc độ quét 200 nm/s](https://doluong.net/san-pham/santec-tsl-570/): Tunable Laser Santec TSL-570, dải 1240–1680 nm, tốc độ quét 200 nm/s, SNR 90 dB/0.1 nm, độ chính xác sub-pm cho kiểm tra quang học. - [Tabor WW-Series – AWG 4 kênh 50–200MS/s](https://doluong.net/san-pham/tabor-ww-series/): AWG 4 kênh 50–200MS/s, 16-bit, bộ nhớ đến 4M, hỗ trợ Sine/Square/Pulse/Arb, phù hợp thí nghiệm, R&D và kiểm thử điện tử. - [Tabor Proteus Desktop – AWG RF 1.25–9GS/s nhỏ gọn](https://doluong.net/san-pham/tabor-proteus-desktop/): AWG desktop nhỏ gọn 1.25–9GS/s, 16-bit, đến 12 kênh, tích hợp PC Windows 10, hỗ trợ direct-out và FPGA tùy chỉnh. - [Tabor Proteus Benchtop – AWG RF 1.25–9GS/s đa kênh](https://doluong.net/san-pham/tabor-proteus-benchtop/): AWG để bàn 1.25–9GS/s, 16-bit, tối đa 12 kênh, bộ nhớ đến 16GS, direct-out 10GHz, FPGA tích hợp, phù hợp lab R&D & radar. - [Tabor Proteus PXIe – Modular RF AWG 1.25–9GS/s](https://doluong.net/san-pham/tabor-proteus-pxie/): AWG PXIe 1.25–9GS/s, 16-bit, 2–4 kênh, bộ nhớ đến 8–16GS, FPGA tích hợp, phù hợp ATE và hệ thống kiểm thử tốc độ cao. - [Tabor Proteus Series – AWG RF 1.25–9GS/s đa kênh](https://doluong.net/san-pham/tabor-proteus-series/): AWG RF 1.25–9GS/s đa kênh, 16-bit, bộ nhớ đến 16GS, hỗ trợ direct-out 10GHz, FPGA, streaming 6GS/s, phù hợp R&D, radar, EW, 5G. - [Tabor Lucid-X Series – Bộ tạo tín hiệu vi ba 8–40GHz](https://doluong.net/san-pham/tabor-lucid-x-series/): Bộ tạo tín hiệu vi ba 8–40GHz nhiễu pha thấp, switching 10–500µs, hỗ trợ AM/FM/PM/Pulse/Pattern, đa dạng PXIe/Rack/Bench/Desktop/Portable. - [Tabor Lucid LS-Series Rackmount – Bộ tạo tín hiệu RF 3–12GHz đa kênh](https://doluong.net/san-pham/tabor-lucid-ls-series-rackmount/): Bộ tạo tín hiệu RF rackmount 3–12GHz, tối đa 16 kênh phase-coherent, nhiễu pha thấp –145dBc/Hz, hỗ trợ AM/FM/PM/Pulse/Pattern. - [Tabor Lucid LS-Series Benchtop – Bộ tạo tín hiệu RF 3–12GHz](https://doluong.net/san-pham/tabor-lucid-ls-series-benchtop/): Bộ tạo tín hiệu RF 3–12GHz đa kênh, nhiễu pha thấp –145dBc/Hz, chuyển mạch 100µs, AM/FM/PM/Pulse/Pattern, phù hợp R&D và sản xuất. - [Tabor Lucid LS-Series Portable – Bộ tạo tín hiệu RF 3–12GHz](https://doluong.net/san-pham/tabor-lucid-ls-series-portable/): Bộ tạo tín hiệu RF cầm tay 3–12GHz, màn hình 10”, pin 2 giờ, nhiễu pha thấp –145dBc/Hz, hỗ trợ AM/FM/PM/Pulse/Pattern cho đo kiểm hiện trường. - [Tabor Lucid LS-Series – Bộ tạo tín hiệu RF 3–12GHz](https://doluong.net/san-pham/tabor-lucid-ls-series/): Bộ tạo tín hiệu RF 3–12GHz nhiễu pha thấp, chuyển mạch 100µs, hỗ trợ AM/FM/PM/Pulse/Pattern cho R&D và sản xuất. - [UNI-T UTG900E – Máy phát hàm cầm tay 60 MHz, 14-bit, 200 MSa/s](https://doluong.net/san-pham/uni-t-utg900e/): UNI-T UTG900E Series là dòng Function/Arbitrary Waveform Generator cầm tay, nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, ứng dụng công nghệ Direct Digital Synthesis (DDS) cho độ ổn định và độ chính xác cao. Với hai kênh độc lập, tốc độ lấy mẫu 200 MSa/s, độ phân giải 14-bit, cùng tần số đầu ra tới 60 MHz, thiết bị mang lại khả năng phát sóng chuẩn xác và độ méo cực thấp. UTG900E phù hợp cho môi trường giảng dạy, R&D, sửa chữa điện tử, và phòng lab di động, cung cấp đầy đủ chế độ AM/FM/PM/FSK modulation, quét tuyến tính/logarithmic, và lưu trữ 24 dạng sóng tùy chỉnh. - [UNI-T UTG1000X – Máy phát hàm 40 MHz 16-bit hai kênh đa năng](https://doluong.net/san-pham/uni-t-utg1000x/): UNI-T UTG1000X Series là dòng Function/Arbitrary Waveform Generator 2 kênh chuyên dụng cho phòng thí nghiệm, R&D và giảng dạy kỹ thuật. Thiết bị cung cấp tần số đầu ra tối đa 40 MHz, tốc độ lấy mẫu 200 MSa/s, độ phân giải 16-bit, và khả năng phát tín hiệu chính xác với độ méo hài cực thấp. UTG1000X hỗ trợ đầy đủ các dạng sóng tiêu chuẩn, 200 dạng sóng ARB dựng sẵn, cùng các chế độ điều chế AM, FM, PM, FSK, ASK, PSK, PWM, sweep và burst. Phiên bản UTG1022X-PA tích hợp sẵn Power Amplifier 4 W, phục vụ trực tiếp thử nghiệm mạch công suất thấp. - [UNI-T UTG2000A – Máy phát hàm/ARB 25 MHz 2 kênh, 14-bit](https://doluong.net/san-pham/uni-t-utg2000a/): UNI-T UTG2000A Series là dòng máy phát hàm/ARB đa năng dành cho phòng thí nghiệm, giảng dạy và nghiên cứu kỹ thuật. Thiết bị cung cấp 2 kênh độc lập, độ phân giải 14-bit, tốc độ lấy mẫu 125 MSa/s, hỗ trợ 48 dạng sóng ARB dựng sẵn, cùng nhiều chế độ điều chế và quét tín hiệu. Với màn hình màu 4.3 inch TFT, UTG2000A mang đến khả năng mô phỏng tín hiệu chính xác, trực quan và thân thiện, giúp người dùng dễ dàng thử nghiệm các mạch tương tự – số, thiết kế nhúng, hoặc hệ thống đo lường. - [UNI-T UTS5000A – Máy phân tích tín hiệu 26.5 GHz VSA 5G NR](https://doluong.net/san-pham/uni-t-uts5000a-series/): UNI-T UTS5000A Series là dòng Signal Analyzer cao cấp kế thừa và mở rộng từ các thế hệ UTS3000, mang đến khả năng phân tích tín hiệu toàn diện lên đến 26.5 GHz. Thiết bị hỗ trợ Vector Signal Analysis (VSA), Phase Noise, 5G NR, LTE FDD/TDD, cùng I/Q Analysis và EMI Pre-Compliance.Với màn hình cảm ứng 15.6” Full HD, độ nhiễu nền –163 dBm, nhiễu pha –107 dBc/Hz, và 100 001 điểm quét, UTS5000A trở thành công cụ mạnh mẽ cho các trung tâm R&D, phòng kiểm định sóng vô tuyến, và nhà máy sản xuất thiết bị 5G – RF – IoT. - [UNI-T UTS3000B Series – Máy phân tích phổ 8.4 GHz chuyên dụng RF & EMI](https://doluong.net/san-pham/uni-t-uts3000b-series/): UNI-T UTS3000B Series Spectrum Analyzer là dòng máy phân tích phổ cao cấp dành cho các ứng dụng đo kiểm RF, truyền thông, và R&D. Với dải tần lên đến 8.4 GHz, độ nhạy nhiễu nền –165 dBm, và khả năng quét tới 40.001 điểm, thiết bị mang lại độ chính xác và tốc độ vượt trội. UTS3000 hỗ trợ các tính năng mở rộng như phân tích EMI, demodulation AM/FM/PM, đo công suất kênh, ACP, TOI, CNR, cùng Tracking Generator (phiên bản UTS3084T). Đây là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất điện tử và trung tâm kiểm định tín hiệu RF. - [UNI-T UTS1000B/T – Máy phân tích phổ 3.2 GHz hiệu năng cao](https://doluong.net/san-pham/uni-t-uts1000b-t/): Dòng UNI-T UTS1000B/T Spectrum Analyzer là thiết bị phân tích phổ chuyên nghiệp, được thiết kế cho các ứng dụng đo kiểm RF, viễn thông và R&D. Với dải tần từ 9 kHz đến 3.2 GHz, độ nhạy nhiễu nền thấp tới –161 dBm, và màn hình cảm ứng 10.1 inch HD đa điểm, UTS1000 mang lại trải nghiệm đo lường trực quan, chính xác và mạnh mẽ. Phiên bản UTS1000T tích hợp Tracking Generator, hỗ trợ phân tích EMI, demodulation AM/FM và các phép đo nâng cao (ACP, TOI, CNR, Harmonics…) đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định trong phòng lab và sản xuất. - [Deviser NA76XXC Series – Máy Phân Tích Mạng Vector Dải 8.5 GHz](https://doluong.net/san-pham/deviser-na76xxc-series/): Máy phân tích mạng vector Deviser NA76XXC đo từ 100 kHz–8.5 GHz, dải động 128 dB, tốc độ đo 50 µs/điểm, độ nhiễu nền < 0.005 dB rms – tối ưu cho sản xuất, R&D và kiểm định RF. - [Deviser NA7662E/NA7692E – Máy phân tích mạng vector 9 GHz](https://doluong.net/san-pham/deviser-na7662e-na7692e/): VNA Deviser NA7662E/NA7692E đo 100 kHz–9 GHz, dải động 135 dB, tốc độ đo 40 µs/điểm, độ nhiễu <0.005 dB rms – lý tưởng cho đo RF, 5G, bán dẫn và ô tô điện tử. - [Deviser NA7722A/NA7724A – Máy phân tích mạng vector 2/4 cổng](https://doluong.net/san-pham/deviser-na7722a-na7724a/): Máy phân tích mạng vector Deviser NA7722A/NA7724A đo từ 300 kHz đến 20 GHz, dải động 120 dB, tốc độ đo 40 µs/điểm, tích hợp USB/LAN/GPIB, hỗ trợ MES tự động. - [Deviser E8600 Series – Máy phân tích phổ & tín hiệu 5G NR](https://doluong.net/san-pham/deviser-e8600-series/): Máy phân tích phổ Deviser E8600 hỗ trợ 9 kHz–26.5 GHz, băng thông IF 100 MHz, đo tín hiệu 4G/5G, RTSA, phân tích ACLR/OBW, phù hợp triển khai & bảo trì mạng 5G. - [Deviser E80 – Máy phân tích phổ cầm tay Android thông minh](https://doluong.net/san-pham/deviser-e80/): Máy phân tích phổ thông minh Deviser E80 hỗ trợ 9 kHz–20 GHz, độ nhạy –160 dBc/Hz, giao diện Android cảm ứng, GPS/Compass tích hợp, phù hợp đo kiểm RF ngoài trời. - [Deviser E8800F – Máy Phân Tích Phổ & Tín Hiệu 5G NR Đa Năng](https://doluong.net/san-pham/deviser-e8800f/): Máy phân tích phổ Deviser E8800F hỗ trợ 9 kHz – 43 GHz, băng thông trung gian 110 MHz, phân tích tín hiệu 5G NR, LTE, TDD-LTE, tích hợp RTSA và đo IQ. - [Deviser OA60 – Bộ Giảm Suy Hao Quang Cầm Tay (Variable Attenuator)](https://doluong.net/san-pham/deviser-oa60/): Bộ suy hao quang Deviser OA60 hỗ trợ 1310/1550nm, dải điều chỉnh 0–60 dB, độ phân giải 0.01 dB, hoạt động liên tục 80 giờ – lý tưởng cho đo kiểm và hiệu chuẩn hệ thống quang. - [Deviser EP720 – Đồng hồ đo quang 3 trong 1 (Optical Multimeter)](https://doluong.net/san-pham/deviser-ep720/): Thiết bị đo quang đa năng Deviser EP720 tích hợp OPM, OLS, VFL trong một thiết bị cầm tay nhỏ gọn – lý tưởng cho kiểm tra CATV, FTTx và PON. - [Deviser EP330 – Máy Đo Công Suất Quang PON 3 Bước Sóng](https://doluong.net/san-pham/deviser-ep330/): Máy đo công suất PON Deviser EP330 hỗ trợ GPON, EPON, BPON, đo đồng thời 1310/1490/1550 nm, độ chính xác ±0.5 dB, hoạt động >60 giờ liên tục. - [Deviser EP350 – Máy Đo Công Suất Quang PON 10G Đa Chuẩn](https://doluong.net/san-pham/deviser-ep350/): Máy đo công suất quang Deviser EP350 hỗ trợ GPON, EPON, XGS-PON, NG-PON2, có Bluetooth/USB, pass-through ONT/ONU, hoạt động liên tục >80 giờ. - [Deviser AE1001 – OTDR Cầm Tay Siêu Nhẹ Cho Mạng FTTx](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae1001/): OTDR Deviser AE1001 đo 1310/1550nm, hoàn tất phép đo trong 5 giây, tích hợp OPM & VFL, thiết kế nhỏ gọn <1 kg, tối ưu cho bảo trì và đo tuyến quang FTTx. - [Deviser AE3100 – OTDR Cầm Tay Đa Bước Sóng SM/MM/PON](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae3100/): OTDR Deviser AE3100 hỗ trợ SM/MM/PON, dải đo 30–45dB, độ phân giải 0.8m, tích hợp OPM/OLS/VFL, tối ưu cho kiểm tra và bảo trì mạng FTTx, RFoG. - [Deviser AE905/908 – Thiết bị đo quang mô-đun 400G/800G DWDM](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae905-908/): Nền tảng đo quang Deviser AE905/908 hỗ trợ laser source, power meter, attenuator, switch – linh hoạt cho kiểm định 400G/800G, LiDAR và linh kiện DWDM. - [Deviser TLS103X – Nguồn laser điều chỉnh 1480–1640nm](https://doluong.net/san-pham/deviser-tls103x/): Nguồn laser điều chỉnh Deviser TLS103X dải 1480–1640nm, công suất +15dBm, linewidth <100kHz, tốc độ quét 200nm/s, thiết kế gọn nhẹ cho đo kiểm quang học. - [Deviser TLS105X – Nguồn Laser Điều Chỉnh Bước Sóng 1480–1640nm](https://doluong.net/san-pham/deviser-tls105x/): Nguồn laser điều chỉnh Deviser TLS105X dải 1480–1640nm, độ chính xác ±3pm, công suất +13dBm, tốc độ quét 200nm/s, phù hợp R&D và sản xuất quang tử. - [Deviser AE8805 – Máy Phân Tích Quang Phổ 350–1100nm](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae8805/): Máy quang phổ Deviser AE8805 đo dải 350–1100nm, độ phân giải 0.02nm, độ chính xác ±0.05nm, phù hợp nghiên cứu UV–VIS–NIR, laser và vật liệu quang học. - [Deviser AE8807 – Máy Phân Tích Quang Phổ 1200–2500nm](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae8807/): Máy quang phổ Deviser AE8807 đo dải 1200–2500nm, độ phân giải 0.05nm, độ chính xác ±0.05nm, phù hợp phân tích phổ hồng ngoại trung IR, laser và vật liệu. - [Deviser OSA AE8560 – Máy Phân Tích Quang Phổ Cầm Tay 600–1700nm](https://doluong.net/san-pham/deviser-ae8560/): Máy quang phổ cầm tay Deviser AE8560 đo dải 600–1700nm, độ phân giải 0.04nm, động học 60dB, phù hợp kiểm tra DWDM, LiDAR và hồng ngoại. - [PhotonicsHome – Bút vệ sinh MPO/MTP Malaysia hiệu suất cao](https://doluong.net/san-pham/photonichome-but-ve-sinh-mpo-mtp-malaysia/): One Push Cleaner MPO Premium là phiên bản cao cấp của dòng bút làm sạch đầu nối quang MPO/MTP, được thiết kế cho các hệ thống truyền dẫn tốc độ cao 40G/100G/400G, sử dụng đầu nối MPO-12 và MPO-24.Sản phẩm có khả năng làm sạch hơn 600 lần, loại bỏ hiệu quả bụi, dầu và cặn bẩn khỏi mặt ferrule mà không để lại dư lượng, giúp đảm bảo suy hao thấp và hiệu suất phản xạ cao. Thiết kế tối ưu cho kỹ sư hiện trường: thao tác một chạm, gọn nhẹ, đầu làm sạch được canh theo key hướng để tránh sai lệch trong đầu nối MPO. - [PhotonicsHome – Bút vệ sinh MPO/MTP Malaysia One-Push 600 lần](https://doluong.net/san-pham/but-lam-sach-dau-noi-mpo-mtp/): One Push Cleaner MPO – Standard là dụng cụ làm sạch đầu nối quang đa lõi (MPO/MTP) chuyên dụng, thiết kế để vệ sinh đồng thời 12 hoặc 16 lõi quang trong một thao tác.Thiết bị được chế tạo từ vật liệu không chứa cồn, loại bỏ hoàn toàn bụi và dầu trên mặt ferrule (male hoặc female) mà không làm trầy xước đầu nối. Dòng MPO Cleaner này tương thích với chuẩn FOCIS-5 (MPO/MTP), có thể làm sạch trong adapter hoặc trên đầu nối trực tiếp – lý tưởng cho bảo trì hệ thống Data Center, FTTH, backbone, ODF, patch panel hoặc hệ thống truyền dẫn tốc độ cao 40G/100G. - [PhotonicsHome – Dụng cụ vệ sinh quang Malaysia micro-fiber 1000 lần](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-1000-lan/): One Push Cleaner Premium là dòng bút làm sạch đầu nối quang cao cấp (Pen-type Optical Connector Cleaner) thế hệ mới của PhotonicsHome, thiết kế chuyên cho kỹ thuật viên thi công, bảo trì và QA/QC hệ thống mạng quang tốc độ cao. Thiết bị cho phép làm sạch trên 1.000 lần chỉ với thao tác một chạm duy nhất, tương thích với các đầu nối LC, MU (Ø1.25 mm).Cấu trúc vi sợi mới giúp tăng hiệu quả loại bỏ bụi, dầu và tạp chất, đồng thời giảm chi phí vận hành nhờ tuổi thọ gấp đôi dòng tiêu chuẩn. - [PhotonicsHome – Dụng cụ vệ sinh quang Malaysia One-Push hiệu quả cao](https://doluong.net/san-pham/lam-sach-dau-noi-quang/): One Push Cleaner dòng Economy / Standard được thiết kế để làm sạch mặt ferrule và đầu nối quang SC, FC, ST, E2000, LC, MU trong adapter hoặc port mà không làm trầy xước đầu sợi.Thiết bị sử dụng cơ chế xoay đầu sợi vi sợi (microfiber tip) theo vòng tròn khi nhấn, giúp loại bỏ bụi và dầu trên đầu connector, đảm bảo chất lượng tín hiệu và độ phản xạ thấp. Bộ sản phẩm này thích hợp cho thi công, bảo trì mạng FTTx, phòng lab, trung tâm dữ liệu và QA/QC nhà máy sản xuất dây nhảy quang. - [Phim mài quang D1 / D9 – CHL (China Brands)](https://doluong.net/san-pham/phim-mai-quang-d1-d9-chl/): Phim mài quang CHL (CHL Optical Lapping Film) là vật liệu tiêu hao chuyên dụng trong quy trình mài và đánh bóng đầu nối sợi quang (fiber optic connectors), được sản xuất bởi CHL Co., Ltd Trung Quốc. Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu Diamond (kim cương nhân tạo) phủ trên nền polyester cao cấp, cho độ đồng đều hạt mài ổn định, tuổi thọ cao và khả năng tái lập bề mặt ferrule chính xác trong từng công đoạn đánh bóng. - [Optiwave OptiSPICE – Phần mềm mô phỏng mạch quang-điện tử](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optispice/): OptiSPICE Optiwave mô phỏng mạch opto-electronic tích hợp (laser, photodiode, driver, equaliser) trong môi trường thời gian & tần số. Liên hệ báo giá. - [Optiwave OptiGrating – Phần mềm thiết kế & mô phỏng grating quang học](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optigrating/): OptiGrating Optiwave mô phỏng và thiết kế grating sợi và tích hợp (FBG, AWG), phân tích phản xạ, truyền dẫn và ảnh hưởng biến dạng. Liên hệ báo giá. - [Optiwave OptiInstrument – Phần mềm điều khiển & đo quang tự động](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optiinstrument/): OptiInstrument Optiwave điều khiển thiết bị quang & điện tử tự động, hỗ trợ SCPI/Python, phù hợp phòng thí nghiệm, QA/QC. Liên hệ báo giá & tư vấn. - [Optiwave OptiOmega – Phần mềm mô phỏng quang học GPU FDTD](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optiomega/): OptiOmega Optiwave kết hợp solver VFD & FDTD tăng tốc bằng GPU, tự động nhận cổng và xuất S-parameter. Phù hợp thiết kế chip quang, PIC, silicon photonics. - [Optiwave OptiMode – Phần mềm tính mode và tán sắc quang học](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optimode/): OptiMode Optiwave tính toán mode, tán sắc và thông số phi tuyến cho waveguide và sợi quang. Phù hợp R&D, thiết kế PIC và giảng dạy quang tử. - [Optiwave OptiBPM – Phần mềm mô phỏng lan truyền sóng quang](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optibpm/): OptiBPM Optiwave mô phỏng lan truyền sóng quang trong ống dẫn sóng, bộ tách ghép và modulator. Phù hợp R&D, thiết kế PIC và đào tạo quang tử. - [Optiwave OptiFiber – Phần mềm phân tích mode sợi quang](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optifiber/): OptiFiber Optiwave tính toán mode, phân tán và suy hao trong sợi quang đơn mode và đa mode. Phù hợp thiết kế, R&D và đào tạo quang sợi. - [Optiwave OptiSystem – Phần mềm mô phỏng hệ thống quang học](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optisystem/): OptiSystem Optiwave mô phỏng toàn bộ hệ thống quang – từ sợi, khuếch đại, WDM đến truyền dẫn và thu tín hiệu. Phù hợp R&D, đào tạo và thiết kế mạng quang. - [Optiwave OptiFDTD – Phần mềm mô phỏng quang tử FDTD 2D/3D](https://doluong.net/san-pham/optiwave-optifdtd/): OptiFDTD Optiwave mô phỏng trường điện từ toàn phần (Full-wave FDTD), hỗ trợ vật liệu phân tán & phi tuyến. Phù hợp R&D, thiết kế linh kiện quang. - [PhotonicsHome OptiClean – Bộ vệ sinh đầu nối quang Malaysia](https://doluong.net/san-pham/opticlean-photonicshome/): OptiClean là bộ dụng cụ làm sạch đầu nối quang (Fiber Connector Cleaner) chuyên dụng cho các loại đầu nối SC, FC, ST, LC, MU, MPO, được thiết kế để loại bỏ bụi, dầu, tạp chất và cặn bẩn trên mặt ferrule một cách nhanh chóng, an toàn mà không làm trầy xước sợi quang. Bộ OptiClean sử dụng băng lau khô chuyên dụng (Dry Wipe Fiber Reel), giúp làm sạch tới > 500 lần sử dụng, tương thích với cả đầu nối PC, UPC và APC, đảm bảo hiệu suất truyền dẫn quang tối ưu khi đo OTDR, công suất hoặc khi hàn nối. Thiết bị được thiết kế dạng cầm tay nhỏ gọn, thao tác một nút (One-click), rất tiện lợi cho kỹ thuật viên thi công FTTx, phòng lab hoặc QA/QC nhà máy cáp quang. - [PhotonicsHome FOA-00015B/C – Kìm tuốt sợi quang Malaysia chuyên dụng](https://doluong.net/san-pham/foa-00015b-foa-00015c/): FOA-00015B / FOA-00015C là dòng kìm tuốt sợi quang chuyên dụng được thiết kế để tách lớp phủ sợi 0.25 mm (acrylate coating), 0.9 mm (buffer) và vỏ ngoài 2–3 mm một cách nhanh chóng, chính xác và không làm trầy xước sợi quang. Tay cầm được bọc cao su chống trượt, cơ cấu lò xo hoàn nguyên tự động giúp thao tác nhẹ nhàng, phù hợp cho cả kỹ thuật viên hiện trường lẫn sử dụng trong phòng lab.Lưỡi tuốt được gia công chính xác cao, đảm bảo tuổi thọ dài và độ chính xác ổn định trong quá trình thi công hoặc bảo trì cáp quang. - [PhotonicsHome OFC-48K Series – Dao cắt sợi quang chính xác](https://doluong.net/san-pham/ofc-48k-series/): OFC-48K Series là dòng dao cắt sợi quang chính xác cao (High Precision Cleaver) được thiết kế để đảm bảo bề mặt cắt phẳng, góc cắt ổn định và tuổi thọ dài, đáp ứng các yêu cầu thi công và QA/QC chuyên nghiệp. Thiết bị được trang bị lưỡi dao xoay 16 vị trí, khả năng cắt sợi single-mode hoặc multi-mode với chiều dài cleave từ 5–20 mm, phù hợp cho thi công, hàn nối và hiệu chuẩn cáp quang.Thân máy được chế tạo bằng hợp kim nhôm bền chắc, cơ cấu khóa từ tính giúp định vị chính xác và giảm hao mòn sợi, đồng thời tích hợp bộ thu sợi thừa tự động sau khi cắt. - [PhotonicsHome PHS600 – Máy hàn quang 6 motor Malaysia](https://doluong.net/san-pham/phs600/): PHS600 là máy hàn cáp quang căn chỉnh lõi bằng 6 mô-tơ (core alignment), mang lại độ chính xác cao và suy hao cực thấp trong thi công mạng viễn thông, FTTx, Metro hoặc QA/QC nhà máy.Thiết bị hỗ trợ nhiều loại sợi quang như G.652, G.657, G.655, G.653, G.651, EDF, có khả năng bù trừ hồ quang theo nhiệt độ và áp suất môi trường, cho độ ổn định tối đa trong mọi điều kiện làm việc. Máy khởi động nhanh chỉ trong 7 giây, hàn ≤9 giây, gia nhiệt ≤25 giây, giao diện hiển thị rõ ràng (X, Y hoặc X+Y), cùng nhiều tính năng thông minh như tự kiểm tra đầu sợi, tính suy hao ước lượng, ghi nhớ thông số hồ quang và gợi ý thay điện cực. - [PhotonicsHome AX-FIM-100 – Đầu dò kiểm tra sợi quang Malaysia](https://doluong.net/san-pham/ax-fim-100/): AX-FIM-100 là thiết bị kiểm tra đầu nối quang thông minh thế hệ mới, được tích hợp màn hình cảm ứng 3.5 inch, cho phép hiển thị hình ảnh trực tiếp ngay trên thân máy mà không cần kết nối với máy tính. Thiết bị được thiết kế cho các kỹ thuật viên thi công, bảo trì, QA/QC hoặc phòng lab quang học cần đánh giá nhanh chất lượng bề mặt đầu connector SC, LC, FC, MPO... tại hiện trường.Nhờ cảm biến CMOS độ phân giải cao và thuật toán phân tích tự động theo chuẩn IEC 61300-3-35, AX-FIM-100 cung cấp kết quả PASS/FAIL tức thì, đảm bảo độ tin cậy trong kiểm tra và nghiệm thu sợi quang. Sản phẩm có chức năng tương tự như Viavi FiberChek  - [PhotonicsHome AX-FIM-50 – Kính soi sợi quang số Malaysia](https://doluong.net/san-pham/ax-fim-50/): AX-FIM-50 là kính hiển vi kiểm tra đầu nối quang kỹ thuật số (Digital Fiber Inspection Microscope) dùng để quan sát và đánh giá bề mặt đầu nối SC, FC, ST, LC, MPO trong hệ thống cáp quang.Thiết bị sử dụng cảm biến CMOS độ phân giải cao, cho hình ảnh rõ nét trên máy tính, OTDR hoặc thiết bị cầm tay hỗ trợ USB. Khi kết hợp cùng phần mềm phân tích AXView, AX-FIM-50 tự động nhận dạng lỗi bẩn, trầy xước, vết nứt và cho kết quả PASS/FAIL theo chuẩn quốc tế IEC 61300-3-35 tương tự như dòng VIAVI P5000i. - [PhotonicsHome PH500 Series – OTDR 7″ 45 dB Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-otdr-ph500-series/): OTDR PH500 Series là dòng OTDR chuyên nghiệp cao cấp, được thiết kế cho các kỹ sư đo kiểm mạng quang FTTx / Metro / Backbone / Long-haul yêu cầu độ chính xác cao, dải động lớn, và khả năng phân tích chuyên sâu. Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch, giao diện thân thiện, cùng công nghệ Optical Link Explorer™ (OLE™) giúp hiển thị đồ thị tuyến quang và sự kiện trực quan.PH500 còn tích hợp đầy đủ công cụ:OTDR, OPM, OLS, OLTS, VFL, Ethernet Test, Power Meter và Inspection Probe – tất cả trong một nền tảng duy nhất. Thiết bị có thể đo đến 240 km, độ nhạy lên đến 45 dB, hỗ trợ tới 4 bước sóng (1310/1490/1550/1625 nm), cho phép kỹ sư đo kiểm toàn bộ hệ thống mạng từ truy nhập đến trục backbone với độ chính xác cao. - [PhotonicsHome PH300L Series – OTDR đa năng Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-otdr-ph300l-series/): OTDR PH300L Series là dòng OTDR mini cảm ứng 5 inch được thiết kế nhỏ gọn – dễ thao tác – tối ưu cho hiện trường, nhưng vẫn duy trì độ chính xác và tính năng của các dòng cao cấp hơn.Thiết bị phù hợp cho thi công, kiểm tra, bảo trì tuyến FTTx / PON / CATV với khả năng đo 1310/1550 nm hoặc 1650 nm (live fiber). Dòng PH300L tích hợp đầy đủ các chức năng: OTDR, Visual Fault Locator (VFL 10 mW), Optical Power Meter (OPM), Optical Light Source (OLS), Kiểm tra cáp mạng RJ45 & POE Test,giúp người vận hành xử lý toàn bộ công việc đo kiểm chỉ với một thiết bị duy nhất. - [PhotonicsHome PH300 Series – OTDR Malaysia hỗ trợ Live Fiber](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-otdr-ph300-series/): OTDR PH300 Series là dòng máy đo phản xạ quang học hiệu năng cao, được thiết kế cho các ứng dụng triển khai, vận hành và bảo trì mạng cáp quang với yêu cầu đo chính xác, dải động lớn và khả năng phân tích chi tiết. Thiết bị trang bị màn hình cảm ứng 5 inch, hiển thị sắc nét, tích hợp Optical Link Explorer™ (OLE™) giúp hiển thị sơ đồ tuyến quang tự động, cho phép nhận diện các sự kiện (mối hàn, connector, splitter, gãy sợi...) nhanh chóng chỉ bằng một nút nhấn. Dòng PH300 hỗ trợ đo 1310/1550/1650 nm, dải động lên tới 35 dB, phù hợp cho cả đo mạng backbone, metro, FTTx và phòng QA/QC. - [PhotonicsHome PH150 Series – OTDR Malaysia hỗ trợ Live Fiber 10G](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-otdr-ph150-series/): OTDR PH150 Series là dòng thiết bị đo phản xạ quang học thế hệ mới, chuyên biệt cho đo kiểm và kích hoạt tuyến FTTx (Last-mile Activation Test).Thiết bị hỗ trợ kiểm tra live fiber ở bước sóng 1650 nm, đo PON Power Meter (1490/1577 nm), nhận dạng ONU ID, và phân tích tuyến quang qua Optical Link Explorer™ (OLE™). Kết nối Bluetooth cho phép điều khiển và xem kết quả từ xa bằng ứng dụng di động. Với khả năng hiển thị trực quan, PH150 giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định điểm gãy, suy hao, splitter và trạng thái ONU mà không cần tạm ngắt dịch vụ mạng. - [PhotonicsHome PH100 Series – OTDR Malaysia tích hợp VFL OPM RJ45](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-otdr-ph100-series/): OTDR PH100 Series là dòng thiết bị đo phản xạ miền thời gian quang học (Optical Time Domain Reflectometer) được thiết kế nhỏ gọn, trực quan và mạnh mẽ, phù hợp cho công tác đo kiểm, bảo trì, xác định lỗi sợi quang trong mạng FTTx, PON, CATV, LAN/WAN. Máy được trang bị màn hình màu 3.5 inch, hỗ trợ thao tác nhanh, tích hợp đầy đủ các công cụ thiết yếu như Visual Fault Locator (VFL 10 mW), Optical Power Meter (OPM), Optical Light Source (OLS) và kiểm tra cáp mạng RJ45 — tất cả trong một thiết bị cầm tay duy nhất. Ngoài ra, PH100 còn được trang bị công nghệ Optical Link Explorer™ (OLE™) giúp hiển thị đồ thị sự kiện và tổn hao trên tuyến quang bằng sơ đồ biểu tượng dễ hiểu, giúp người vận hành đọc kết quả nhanh và chính xác. - [PhotonicsHome PH50 Series – OTDR Malaysia tích hợp VFL OPM OLS](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-otdr-ph50-series/): OTDR PH50 Series là dòng máy đo phản xạ quang học cầm tay thế hệ mới, được thiết kế gọn nhẹ, tích hợp đầy đủ chức năng OTDR + Optical Power Meter + Optical Light Source + Visual Fault Locator trong một thiết bị duy nhất.Màn hình cảm ứng 4 inch hiển thị đồ thị rõ nét, giao diện thân thiện như smartphone giúp kỹ thuật viên đo kiểm dễ dàng và chính xác hơn. Với dải động đến 22 dB và khả năng đo chiều dài sợi đến 60 km, dòng PH50 phù hợp cho các ứng dụng thi công – bảo trì – giám sát mạng FTTx, PON, LAN/WAN và kiểm tra chất lượng sợi quang trong nhà máy sản xuất cáp. - [PhotonicsHome OLTS – Bộ đo suy hao quang chuyên dụng Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-optical-loss-test-set/): PhotonicsHome Optical Loss Test Set (OLTS Series) là bộ thiết bị kết hợp giữa nguồn sáng quang và công tơ công suất quang trong cùng hệ thống, cho phép đo suy hao (Insertion Loss) và phản xạ quang (ORL – Optical Return Loss) một cách tự động, hai chiều.Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho công tác đo kiểm, nghiệm thu, hiệu chuẩn và bảo trì mạng FTTx, LAN, CATV và hệ thống viễn thông công nghiệp. - [PhotonicsHome VOA – Bộ suy hao quang số Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-optical-variable-attenuator/): PhotonicsHome Optical Variable Attenuator là thiết bị suy hao quang điều chỉnh số (VOA) dùng để mô phỏng tổn hao trong tuyến quang hoặc cân bằng công suất tín hiệu giữa các thiết bị.Model VOA-3-60 có khả năng điều chỉnh suy hao lên đến 60 dB với độ tuyến tính cao và sai số thấp, phù hợp cho hiệu chuẩn, đo kiểm phòng lab, R&D hoặc QA/QC hệ thống truyền dẫn quang. - [PhotonicsHome OLS – Nguồn sáng quang Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-optical-light-source/): PhotonicsHome OLS Series là dòng nguồn sáng quang đa bước sóng (Optical Light Source) chuyên dụng cho kiểm tra và đo suy hao quang (IL) trong hệ thống truyền dẫn FTTx, CATV và mạng viễn thông.Thiết bị có thể phát đồng thời 2, 3 hoặc 4 bước sóng, tương thích với Optical Power Meter OPM-C Series, cho phép đồng bộ bước sóng tự động giúp đo chính xác, nhanh chóng và loại bỏ sai số thao tác. - [PhotonicsHome Economy – Nguồn sáng quang FTTx Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-economy-optical-light-source/): Economy Optical Light Source là dòng nguồn sáng quang giá tốt của PhotonicsHome, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp cho các ứng dụng đo suy hao quang, kiểm tra cáp quang, bảo trì FTTx và LAN.Thiết bị cung cấp ánh sáng ổn định tại các bước sóng chuẩn viễn thông như 1310/1550 nm (đơn mode) hoặc 850/1300 nm (đa mode), có thể kết hợp với Optical Power Meter hoặc OLTS để thực hiện phép đo tổn hao chính xác. - [PhotonicsHome GPON/XGPON Tester – Thiết bị kiểm tra PON Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-gpon-xgpon-tester/): PhotonicsHome GPON / XGPON Tester là thiết bị đo kiểm và nhận dạng mạng truy nhập quang thụ động (PON) thông minh, hỗ trợ GPON và XG(S)PON theo chuẩn ITU-T G.984 / G.987.Thiết bị cho phép đo công suất quang, phân tích cấu trúc PON, nhận dạng OLT / ONU ID, đồng thời hỗ trợ Bluetooth, lưu dữ liệu, và tạo báo cáo trực tiếp tại hiện trường — lý tưởng cho kỹ sư bảo trì, giám sát và nghiệm thu mạng FTTx. - [PhotonicsHome PPM-2731-497755-SCU – Máy đo công suất PON CATV Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-ppm-2731-497755-scu/): PhotonicsHome PPM-2731-497755-SCU là thiết bị đo công suất quang đa chuẩn thế hệ mới, hỗ trợ đồng thời GPON, XGSPON, 10G-EPON và CATV RF Video Service.Với màn hình cảm ứng 3.5 inch LCD, thiết bị cho phép hiển thị đồng thời 5 bước sóng trong một lần đo, tích hợp báo động Rogue ONU, VFL 10 mW, và lưu trữ dữ liệu trên thẻ TF 16 GB – một giải pháp “all-in-one” cho đo kiểm và giám sát mạng FTTx đa dịch vụ. - [PhotonicsHome PPM-4957-SCU – Máy đo công suất PON 10G Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-ppm-4957-scu/): PhotonicsHome PPM-4957-SCU là thiết bị đo công suất quang thế hệ mới hỗ trợ đồng thời nhiều chuẩn mạng PON: GPON, XGSPON và 10G-EPON.Với khả năng đo riêng biệt hai bước sóng 1490 nm và 1577 nm, đồng thời hỗ trợ dải mở rộng 1270 – 1625 nm, thiết bị này đặc biệt phù hợp cho kiểm tra mạng truy nhập quang tốc độ 10 G, các điểm phân phối (POD), OLT, ONU và các hệ thống CATV overlay. - [PhotonicsHome PPM-31-4955-SCU – Máy đo công suất PON Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-ppm-31-4955-scu/): PhotonicsHome PPM-31-4955-SCU là thiết bị đo công suất quang chuyên dụng cho hệ thống EPON/GPON, hỗ trợ đo đồng thời tín hiệu upstream 1310 nm và downstream 1490 nm / 1550 nm, giúp kỹ sư kiểm tra, giám sát và đánh giá chất lượng tín hiệu PON tại OLT, splitter hoặc ONU mà không làm gián đoạn dịch vụ. Thiết bị đáp ứng yêu cầu đo kiểm thực địa của mạng FTTx, CATV và trung tâm dữ liệu, tích hợp thêm chức năng VFL 10 mW, lưu trữ dữ liệu, và giao tiếp USB Type-C, mang lại giải pháp toàn diện cho đo kiểm mạng truy nhập quang. - [PhotonicsHome AX-500 – OPM tích hợp VFL RJ45 Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-ax-500-series/): PhotonicsHome AX-500 Series là dòng máy đo công suất quang đa chức năng (Multifunction Optical Power Meter) được thiết kế chuyên cho công tác cài đặt, kiểm tra và bảo trì mạng quang viễn thông, FTTx, CATV, và LAN.Thiết bị tích hợp đồng thời 4 chức năng trong một: đo công suất quang, phát hiện lỗi bằng laser VFL, kiểm tra dây mạng RJ45 và đèn pin chiếu sáng — giúp kỹ sư làm việc hiệu quả trong mọi điều kiện hiện trường. - [PhotonicsHome OPM-C – Máy đo công suất quang số Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-opm-c-series/): PhotonicsHome OPM-C Series là dòng máy đo công suất quang kỹ thuật số thế hệ mới, được thiết kế cho kiểm tra, đo suy hao và bảo trì mạng truyền dẫn quang (FTTx, CATV, LAN).Thiết bị hỗ trợ tự động nhận dạng bước sóng phát từ nguồn sáng OLS Series, lưu trữ dữ liệu đo và truyền trực tiếp sang máy tính qua cổng USB — giúp kỹ sư đo kiểm đạt độ chính xác cao, thao tác nhanh và quản lý dữ liệu dễ dàng. - [PhotonicsHome OPM-5026 – Máy đo công suất quang mini Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-opm-5026/): PhotonicsHome OPM-5026 là máy đo công suất quang cầm tay (Optical Power Meter) có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các kỹ sư lắp đặt, kiểm tra, bảo trì mạng quang FTTx, LAN và CATV.Thiết bị đo chính xác công suất quang trên cả mạng truyền dẫn chủ động và thụ động, hỗ trợ nhiều bước sóng chuẩn viễn thông từ 850 đến 1625 nm, với độ ổn định cao và giao diện dễ sử dụng. - [PhotonicsHome FI-3A – Bộ nhận dạng tín hiệu quang Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-fi-3a/): PhotonicsHome FI-3A là thiết bị nhận dạng tín hiệu sợi quang (Optical Fiber Identifier) dạng kẹp, cho phép phát hiện tín hiệu quang đang truyền trên sợi mà không cần ngắt kết nối.Thiết bị giúp kỹ sư xác định sợi đang mang tín hiệu, hướng truyền, tần số nhấp nháy (270 Hz / 1 kHz / 2 kHz) – cực kỳ hữu ích trong bảo trì, phân tuyến, tái cấu trúc mạng FTTx hoặc xử lý sự cố hiện trường mà không làm gián đoạn dịch vụ. - [PhotonicsHome VFL Series – Bút dò lỗi sợi quang Malaysia](https://doluong.net/san-pham/photonicshome-vfl-series/): PhotonicsHome VFL Series là dòng bút dò lỗi sợi quang cầm tay, phát ánh sáng laser đỏ 650 nm giúp kỹ sư nhanh chóng phát hiện điểm gãy, uốn cong, hay đầu nối lỗi trong hệ thống cáp quang.Thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp cho công tác kiểm tra, bảo trì FTTx, ODF, patch panel, splice tray, và xác định hướng truyền tín hiệu trong quá trình hàn nối. - [Yokogawa SL1000 – Hệ thống thu thập dữ liệu tốc độ cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-sl1000/): Yokogawa SL1000 là hệ thống thu thập dữ liệu tốc độ cao (High-speed Data Acquisition Unit) được thiết kế cho các ứng dụng kiểm thử và nghiên cứu yêu cầu tốc độ lấy mẫu nhanh, độ chính xác cao và cấu hình linh hoạt.Thiết bị hỗ trợ tốc độ lên tới 100 MS/s, độ phân giải 16 bit, và 8 khe mô-đun cho phép kết hợp nhiều loại tín hiệu khác nhau – từ điện áp, dòng, nhiệt, strain đến giao thức truyền thông. SL1000 có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp cùng DL350 Portable ScopeCorder, chia sẻ chung hệ mô-đun (7202 series), giúp kỹ sư dễ dàng mở rộng hệ thống từ thử nghiệm di động đến cấu hình phòng lab cố định. - [Yokogawa DL350 – ScopeCorder di động ghi và phân tích tín hiệu](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-dl350/): Yokogawa DL350 Portable ScopeCorder là thiết bị ghi và phân tích tín hiệu DAQ di động thế hệ mới, kết hợp độ chính xác cao của data logger với tốc độ xử lý của digital oscilloscope.Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp màn hình cảm ứng 8.4 inch, pin lithium-ion có thể tháo rời, và 2 khe cắm mô-đun input, giúp kỹ sư dễ dàng mang theo và đo đạc ở bất kỳ đâu — từ field test, bench test đến R&D lab. DL350 sử dụng cùng hệ mô-đun với SL1000 Data Acquisition Unit, cho phép chia sẻ kênh, cấu hình, và dữ liệu phân tích.Đây là giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng điện – cơ – điều khiển, đo áp, dòng, nhiệt, tín hiệu strain, CAN, LIN, Pulse, và các dạng sóng trong hệ thống công nghiệp, năng lượng, hoặc phương tiện giao thông điện. - [Yokogawa SL2000 – Hệ thống thu thập dữ liệu tốc độ cao](https://doluong.net/san-pham/yokogawa-sl2000/): Yokogawa SL2000 là bộ thu thập dữ liệu tốc độ cao (High-speed Data Acquisition Unit) thế hệ mới, được phát triển đồng bộ với ScopeCorder DL950 nhằm đáp ứng nhu cầu đo, ghi và phân tích tín hiệu đa kênh với tốc độ lên đến 100 MS/s. SL2000 được thiết kế như một DAQ rack độc lập hoặc hoạt động kết hợp cùng DL950 qua mạng 10 Gb Ethernet, tạo thành nền tảng IS8000 Integrated Measurement Platform – hệ thống đo lường hợp nhất cho ô tô điện (EV/HEV), biến tần công suất, năng lượng tái tạo, và kiểm thử công nghiệp. - [Máy vệ sinh đầu nối quang tự động NTT-AT CLETOP Station ATC-CL-ST1](https://doluong.net/san-pham/ntt-at-cletop-station-atc-cl-st1/): Hãng sản xuất: NTT Advanced Technology Corporation – NTT-AT Tên sản phẩm: CLETOP Station Model: ATC-CL-ST1 Chức năng: Tự động vệ sinh mặt đầu connector và ferrule quang Đầu nối hỗ trợ: LC, LC Duplex, SC, MPO không chân pin Ferrule hỗ trợ: 1.25 mm, 2.5 mm và MT Chế độ vệ sinh: Dry/Wet kết hợp Normal/Hard Ứng dụng: Sản xuất connector, module quang, data center, đo kiểm IL/RL và phòng R&D - [Máy hàn cáp quang ribbon 16 sợi Sumitomo QULTRA-RBN16 Quantum ULTRA](https://doluong.net/san-pham/may-han-cap-quang-ribbon-16-soi-sumitomo-qultra-rbn16/): Sumitomo QULTRA-RBN16 Quantum ULTRA là máy hàn cáp quang ribbon 16 sợi, tích hợp NanoTune, SumiCloud, ACAS, 2 lò nung, phù hợp backbone, FTTx và data center. - [Quasar UV & Green Hybrid Fiber Laser – Laser sợi quang công suất cao 355nm / 532nm cho gia công vi mô tốc độ cao](https://doluong.net/san-pham/quasar-uv-green-hybrid-fiber-laser/): Quasar là dòng laser sợi quang hybrid công suất cao (UV 355 nm và Green 532 nm) tích hợp công nghệ TimeShift™ programmable pulse, cho phép điều chỉnh độ rộng xung, chia xung và burst mode linh hoạt. Với công suất lên đến >80W UV hoặc >95W Green và tần số lặp đến 3.5 MHz, Quasar tối ưu cho các ứng dụng gia công vi mô tốc độ cao trong điện tử, bán dẫn, pin Li-ion, PCB, TGV và vật liệu composite. - [Talon Ace UV100 – Laser UV nanosecond >100W 343nm với công nghệ TimeShift™ cho gia công vi mạch tốc độ cao](https://doluong.net/san-pham/talon-ace-uv100-laser-uv-nanosecond-100w-343nm/): Talon Ace UV100 là hệ laser UV nanosecond công suất cao (>100 W tại 343 nm) của Spectra-Physics (MKS Instruments), tích hợp công nghệ TimeShift™ programmable pulse cho phép điều chỉnh độ rộng xung, chia xung và burst mode linh hoạt. Với năng lượng xung >500 µJ, tần số lặp đến 5 MHz và độ ổn định cao, Talon Ace UV100 lý tưởng cho các ứng dụng gia công vi mô trong điện tử, bán dẫn, pin Li-ion, OLED, TGV và vật liệu composite. - [Spectra-Physics Solstice APX – Hệ khuếch đại laser femtosecond năng lượng cao ổn định hàng đầu cho nghiên cứu và công nghiệp](https://doluong.net/san-pham/solstice-apx-ultrafast-femtosecond-amplifier-spectra-physics/): Solstice APX của Spectra-Physics (MKS Instruments) là hệ khuếch đại laser femtosecond năng lượng cao thế hệ mới, thiết kế dạng one-box ultrafast amplifier với độ ổn định beam pointing và công suất vượt trội. Hệ thống cung cấp xung laser 35 fs tại bước sóng 800 nm, năng lượng >7 mJ, phù hợp cho các ứng dụng quang học phi tuyến, attosecond science, spectroscopy siêu nhanh và gia công chính xác bằng laser. - [Keysight 5530 Dynamic Calibrator – Hệ thống Laser Interferometer hiệu chuẩn CNC & CMM độ chính xác ppm](https://doluong.net/san-pham/keysight-5530-dynamic-calibrator/): Keysight 5530 Dynamic Calibrator là hệ thống laser interferometer chuẩn metrology dùng cho hiệu chuẩn và phân tích sai số động học của máy CNC, CMM và hệ thống chuyển động chính xác cao. Nền tảng modular cho phép cấu hình linh hoạt từ đo hành trình tuyến tính đơn trục đến hệ thống full metrology lab (linear, angular, straightness, rotary), với độ chính xác ở mức ppm và độ phân giải nanomet. - [MultiLane ML4062-MCB-112 Series – QSFP-DD800 Module Compliance Boards cho 800G Data Center](https://doluong.net/san-pham/multilane-ml4062-mcb-112-qsfp-dd800-module-compliance-board/): Nhóm sản phẩm MCB (Module Compliance Board) của MultiLane được thiết kế chuyên biệt cho lập trình – kiểm thử – xác nhận tuân thủ (compliance) các module QSFP-DD800 (8×112G) trong môi trường R&D, validation và sản xuất hàng loạt cho hạ tầng Data Center tốc độ cao. Dòng ML4062-MCB-112 cung cấp một môi trường “host lý tưởng”, cho phép truy cập lane tốc độ cao, tín hiệu điều khiển thấp (I2C/CMIS), đo kiểm signal integrity, và thực hiện module bring-up đúng chuẩn IEEE/OIF/MSA. - [MultiLane ML4064-XD MCB/HCB-112 – OSFP-XD Module & Host Compliance Boards cho 112G/lane](https://doluong.net/san-pham/multilane-ml4064-xd-mcb-hcb-112-osfp-xd-compliance-board/): MultiLane ML4064-XD MCB/HCB-112 là bộ Module Compliance Board (MCB) và Host Compliance Board (HCB) cho OSFP-XD 112G/lane, được thiết kế để breakout tín hiệu tốc độ cao với suy hao thấp, kiểm soát SI chặt chẽ, đáp ứng CEI-56G-VSR-NRZ và IEEE 802.3ck. Hệ thống hỗ trợ CMIS GUI, I²C master, LED/trạng thái MSA, phù hợp cho validation, compliance, interoperability trong Data Center và AI interconnect. - [MultiLane ML4064-XD-CNT – OSFP-XD Controller & Power Platform cho Thermal Load / Power Emulation](https://doluong.net/san-pham/multilane-ml4064-xd-cnt-osfp-xd-controller/): MultiLane ML4064-XD-CNT là controller & power platform dành cho các OSFP-XD Thermal Load module (ML4064-XD-TL), cung cấp nguồn công suất cao (tối đa 44 W/port) và I²C master điều khiển tập trung cho tối đa 4 module cùng lúc. Thiết bị tích hợp GUI thân thiện, cho phép lập trình power profile, giám sát nhiệt/áp/dòng, đọc-ghi CMIS/MSA EEPROM, phục vụ thermal validation, power stress test và production test trong Data Center. - [MultiLane ML4064-XD-TL – OSFP-XD Thermal Load & Power Emulation Module (CMIS-Compliant)](https://doluong.net/san-pham/multilane-ml4064-xd-tl-osfp-xd-thermal-load/): MultiLane ML4064-XD-TL là OSFP-XD Electrical Passive Loopback & Thermal Load Module, được thiết kế để giả lập tiêu thụ công suất và hành vi nhiệt của transceiver OSFP-XD trong các bài test board-level, system-level và production validation. Thiết bị hỗ trợ tất cả power class OSFP-XD lên đến 44 W, tuân thủ CMIS, điều khiển qua I²C, tích hợp nhiều cảm biến nhiệt & voltage, phù hợp cho Data Center switch / NIC validation, thermal stress test và manufacturing test. - [MultiLane Nexus Analyzer – CMIS/SFF Debug & Interoperability Platform cho 800G Data Center](https://doluong.net/san-pham/multilane-nexus-analyzer-cmis-sff-800g/): MultiLane Nexus Analyzer là nền tảng debug CMIS/SFF cho module 800G, hỗ trợ CMIS register sweep, state machine & data path validation, I2C packet capture, đo VCC và in-rush current, giám sát low-speed signals, vận hành linh hoạt ở Target / Initiator / Bypass mode, giúp rút ngắn đáng kể thời gian debug và xác minh tương thích đa vendor trong Data Center. - [MultiLane Nexus QSFP-DD – 800G CMIS/SFF Analyzer & Debug Platform cho QSFP-DD](https://doluong.net/san-pham/multilane-nexus-qsfp-dd-800g-cmis-analyzer/): MultiLane Nexus QSFP-DD là nền tảng test & debug CMIS/SFF cho module QSFP-DD 800G, hỗ trợ SI 112G/lane, I2C 1 MHz, đo VCC, in-rush current, power ripple, giám sát state machine & data path, vận hành Target / Initiator / Bypass mode, giúp rút ngắn thời gian debug và xác minh tương thích đa vendor. - [MultiLane Nexus OSFP – 800G CMIS/SFF Analyzer & Hardware Platform cho Data Center Interconnect](https://doluong.net/san-pham/multilane-nexus-osfp-800g-cmis-analyzer/): MultiLane Nexus OSFP là nền tảng test & debug CMIS/SFF cho module OSFP 800G, cung cấp đường SI 112G/lane, giao tiếp I2C 1 MHz, đo VCC, in-rush current, power ripple, giám sát state machine & data path, hỗ trợ Target / Initiator / Bypass mode, phù hợp cho validation, interoperability testing và failure analysis trong data center tốc độ cao. - [MultiLane ML4067-112-24 – 112G Channel Emulation Board cho 400G & tiền đề 800G Data Center](https://doluong.net/san-pham/multilane-ml4067-112-24-emulation-board/): MultiLane ML4067-112-24 là board giả lập kênh truyền 112G, cung cấp 13 đường trace vi sai với mức suy hao 2–24 dB @ Nyquist 26 GHz, bước 2 dB, sử dụng đầu nối 2.4 mm, tối ưu cho receiver stress testing và Rx equalization verification theo chuẩn OIF-CEI-56/112 và IEEE 802.3bs/ck trong môi trường data center thực tế. - [MultiLane ML4067-224 – 224G Channel Emulation Board cho Data Center & AI Interconnect](https://doluong.net/san-pham/multilane-ml4067-224-emulation-board/): MultiLane ML4067-224 là board giả lập kênh truyền 224G, tích hợp 22 đường trace (11 × 92 Ω + 11 × 100 Ω) với mức suy hao từ 4–30 dB tại Nyquist 53.125 GHz, hỗ trợ đầu nối 1-mm hoặc 1.85-mm, cho phép mô phỏng điều kiện truyền dẫn thực tế trong data center và AI cluster để stress test receiver, DSP, retimer và PHY tốc độ rất cao. - [Newport 1938-R & 2938-R – Advanced Benchtop Optical Power & Energy Meters](https://doluong.net/san-pham/newport-1938-r-2938-r/): Newport 1938-R và 2938-R là thiết bị đo công suất & năng lượng quang để bàn, tích hợp màn hình cảm ứng 7”, băng thông đến 200 kHz, ghi dữ liệu time-stamped 10 kHz, hệ lọc analog & averaging mạnh, phù hợp cho laser CW, xung và điều chế trong phòng thí nghiệm và R&D. - [Newport 1940-R & 2940-R – Advanced Benchtop Optical Power & Energy Meters (Thế hệ mới thay thế 1936-R / 2936-R)](https://doluong.net/san-pham/newport-1940-r-2940-r/): Model 1940-R (1 kênh) và 2940-R (2 kênh) là thế hệ Optical Power & Energy Meter mới nhất của Newport, được phát triển để thay thế trực tiếp cho các model 1936-R / 2936-R, hướng đến đo công suất & năng lượng quang tốc độ cao – độ chính xác cao – sẵn sàng cho tự động hóa trong R&D và sản xuất công nghiệp. - [VAEYI FA-7000 Series – OTDR module đa bước sóng cho mạng cáp quang SM & MM](https://doluong.net/san-pham/otdr-vaeyi-fa-7000-series/): OTDR FA-7000 Series của VAE·YI là dòng OTDR dạng mô-đun, hỗ trợ đo sợi quang single-mode và multi-mode, cấu hình linh hoạt theo từng module bước sóng. Thiết bị tích hợp đầy đủ OTDR, OPM, Light Source, VFL, phù hợp cho xây dựng – nghiệm thu – bảo trì mạng cáp quang viễn thông, FTTH, nhà máy cáp và phòng thí nghiệm. - [Keysight Optical Simulation Software](https://doluong.net/san-pham/keysight-optical-simulation-software/): Bộ phần mềm mô phỏng quang học của Keysight cho thiết kế lens, illumination, automotive lighting và photonic devices từ system đến chip. - [Keysight Data Acquisition Systems (DAQ)](https://doluong.net/san-pham/keysight-data-acquisition-daq/): Hệ thống Data Acquisition của Keysight cho đo đa kênh, logging dài hạn và switching linh hoạt; tích hợp DMM, module multiplexer, matrix, RF switch. - [Keysight DC Power Solutions](https://doluong.net/san-pham/keysight-dc-power-solutions/): Giải pháp nguồn DC chuyên dụng của Keysight cho pin, EV, PV, mobile & IoT: từ low-noise source đến battery emulator và solar array simulator. - [Keysight Bench Power Supplies](https://doluong.net/san-pham/keysight-bench-power-supply/): Dòng nguồn DC để bàn của Keysight cho R&D, giáo dục và sản xuất: từ nguồn đơn cơ bản đến autoranging công suất lớn và multi-output. - [Keysight Signal Generator Series](https://doluong.net/san-pham/keysight-signal-generator/): Giải pháp Signal Generator của Keysight cho RF, microwave, mmWave và radar: vector, analog và agile signal generator cho R&D, sản xuất và ATE. - [Keysight Logic Analyzers](https://doluong.net/san-pham/keysight-logic-analyzer/): Dòng Logic Analyzer của Keysight cho debug hệ thống số tốc độ cao, phân tích timing/state, bus song song và giao thức số phức tạp. - [Keysight Vector Network Analyzer (VNA)](https://doluong.net/san-pham/keysight-vector-network-analyzer/): Giải pháp Vector Network Analyzer của Keysight cho đo S-parameter RF, microwave, mmWave; bao phủ R&D, sản xuất, ATE và field test. - [Keysight FieldFox Handheld Analyzers](https://doluong.net/san-pham/keysight-fieldfox/): Dòng handheld analyzer đa năng của Keysight, tích hợp SA, VNA, CAT, RTSA, OTA 5G cho đo RF/microwave ngoài hiện trường. - [Keysight Signal Analyzers X-Series](https://doluong.net/san-pham/keysight-sa-x-series/): Dòng signal analyzer hiệu năng cao của Keysight, bao phủ từ đo RF cơ bản đến phân tích tín hiệu băng rộng, 5G, radar và EW. - [FibreOptica FPM-20E – Optical Power Meter](https://doluong.net/san-pham/fibreoptica-fpm-20e/): Máy đo công suất quang nhỏ gọn, dải đo rộng đến +26 dBm; hỗ trợ giá trị tham chiếu, phù hợp đo suy hao sợi quang. - [FibreOptica FLS-40 – Four-Wavelength Laser Source](https://doluong.net/san-pham/fibreoptica-fls-40/): Nguồn laser đa bước sóng cho đo kiểm MM/SM và PON/FTTx; hỗ trợ nhận dạng bước sóng tự động, độ ổn định cao. - [FibreOptica FLS-30 – Three-Wavelength Laser Source](https://doluong.net/san-pham/fibreoptica-fls-30/): Nguồn laser ba bước sóng 1310/1490/1550 nm cho đo kiểm PON/FTTx; hỗ trợ nhận dạng bước sóng tự động, độ ổn định cao. - [FibreOptica FLS-22 – Dual Wavelength Laser Source](https://doluong.net/san-pham/fibreoptica-fls-22/): Nguồn laser hai bước sóng 1310/1550 nm cho đo suy hao sợi quang; độ ổn định cao, phù hợp thi công và phòng lab. - [FibreOptica FLS-20 – Dual Wavelength Laser Source](https://doluong.net/san-pham/fibreoptica-fls-20/): Nguồn laser hai bước sóng nhỏ gọn cho đo suy hao sợi quang; ổn định cao, dùng cho hiện trường và phòng lab - [Newport Mercury-Xenon (HgXe) Arc Lamp Socket Adapters – Đế gắn bóng HgXe 200–500 W](https://doluong.net/san-pham/newport-hgxe-lamp-socket-adapter/): Đế gắn bóng Mercury-Xenon 200–500 W dành cho Oriel Lamp Housing, hỗ trợ Research Housing và Q Series, giúp cố định bóng an toàn và đảm bảo tiếp xúc điện ổn định. - [Newport Mercury-Xenon (HgXe) Arc Lamps – Bóng đèn HgXe 200–1000 W](https://doluong.net/san-pham/newport-mercury-xenon-arc-lamps/): Bóng Mercury-Xenon 200–1000 W kết hợp vạch UV mạnh của Hg và phổ liên tục UV–VIS–NIR của Xe, arc size nhỏ, cường độ cao, phù hợp spectroscopy, photochemistry và UV curing. - [Newport High Power Research Series – Mercury-Xenon (HgXe) Light Sources (500–1000 W)](https://doluong.net/san-pham/newport-high-power-mercury-xenon-light-source/): Nguồn sáng Mercury-Xenon 500–1000 W, cường độ UV–VIS cực mạnh, phổ kết hợp Hg + Xe, housing Research công suất cao với condenser lens F/1 hoặc F/0.7 và power supply ổn định ripple <1%. - [Newport Medium Power Research Series – Mercury-Xenon (HgXe) Light Sources (200–500 W)](https://doluong.net/san-pham/newport-medium-power-mercury-xenon-light-source/): Nguồn sáng Mercury-Xenon 200–500 W, phổ kết hợp UV mạnh của Hg và NIR của Xe, beam collimated 33 mm, dùng Research Housing với rear reflector tăng sáng 60%. - [Newport Mercury (Hg) Arc Lamp Socket Adapters – Đế gắn bóng Mercury 50–500 W](https://doluong.net/san-pham/newport-mercury-lamp-socket-adapter/): Đế gắn bóng Mercury 50–500 W cho Q Series và Research Housing, đảm bảo cố định bóng an toàn và duy trì tiếp xúc điện ổn định khi vận hành. - [Newport Mercury (Hg) Arc Lamps – Bóng đèn Mercury 50–500 W](https://doluong.net/san-pham/newport-mercury-arc-lamps/): Bóng Mercury (Hg) 50–500 W với phổ UV–VIS đặc trưng, cường độ UV mạnh, arc size nhỏ và độ ổn định cao, phù hợp UV spectroscopy, UV curing, photochemistry và các ứng dụng xử lý vật liệu. - [Newport Medium Power Research Series – Mercury (Hg) Light Sources (200–500 W)](https://doluong.net/san-pham/newport-medium-power-mercury-light-source/): Nguồn sáng Mercury 200–500 W, cường độ UV mạnh, phổ đặc trưng DUV–VIS, dùng Research Housing với rear reflector tăng sáng 60%, phù hợp UV spectroscopy, photochemistry và xử lý vật liệu. - [Newport Low Power Research Series – Mercury (Hg) Light Source 50 W](https://doluong.net/san-pham/newport-low-power-mercury-light-source/): Nguồn sáng Mercury 50 W dải UV–VIS–NIR, phổ có các vạch UV cường độ cao, dùng Research Housing với rear reflector tăng sáng 60%, phù hợp UV spectroscopy & photochemistry. - [Newport Q Series – Mercury (Hg) Light Sources 50 W](https://doluong.net/san-pham/newport-q-series-mercury-light-source/): Nguồn sáng Mercury 50 W, phổ UV–VIS–NIR với các vạch UV cường độ cao đặc trưng, housing Q Series convection-cooled, đi kèm power supply ripple <0.5% và 4 tùy chọn condenser lens. - [Newport Xenon Arc Lamp Socket Adapters – Đế gắn bóng Xenon 50–1000 W](https://doluong.net/san-pham/newport-xenon-lamp-socket-adapter/): Đế gắn bóng Xenon 50–1000 W dành cho Q Series và Research Housing, đảm bảo cố định bóng an toàn và tiếp xúc điện ổn định khi vận hành. - [Newport Xenon Arc Lamps – Bóng đèn Xenon 75–1600 W](https://doluong.net/san-pham/newport-xenon-arc-lamps/): Dải bóng Xenon 75–1600 W với phổ liên tục UV–VIS–NIR, nhiệt độ màu ~5800 K mô phỏng ánh sáng mặt trời, có tùy chọn Ozone-Free, UV-Enhanced và High Stability. - [Newport High Power Research Series – Xenon Light Sources (1000 W)](https://doluong.net/san-pham/newport-high-power-research-xenon-light-source/): Nguồn sáng Xenon 1000 W công suất cao, phổ UV–VIS–NIR, beam collimated 48–69 mm, tùy chọn Ozone-Free hoặc UV-Enhanced, kèm housing Research và power supply ổn định <1% ripple. - [Newport Medium Power Research Series – Xenon Light Sources (300 W)](https://doluong.net/san-pham/newport-medium-power-research-xenon-light-source/): Nguồn sáng Xenon 300 W dải 200–2500 nm, phổ UV–VIS–NIR liên tục, housing Research với rear reflector tăng cường sáng 60%, tùy chọn Ozone-Free hoặc UV-Enhanced. - [Newport Low Power Research Series – Xenon Light Sources (75–150 W)](https://doluong.net/san-pham/newport-low-power-research-xenon-light-source/): Nguồn sáng Xenon 75–150 W dành cho nghiên cứu, dải UV–VIS–NIR, beam collimated 33 mm, kèm housing Research với reflector thu sáng tăng cường 60%. - [Newport Q Series – Low Power Xenon Light Sources (75–100 W)](https://doluong.net/san-pham/newport-q-series-low-power-xenon-light-source/): Nguồn sáng Xenon 75–100 W, dải UV–NIR, housing convection-cooled, hoán đổi condenser lens và hỗ trợ 4 output ports cho chiếu đồng thời nhiều mẫu. - [Newport TLS260B – Tunable Light Source (250–1800 nm, Single/Dual Output)](https://doluong.net/san-pham/newport-tls260b-tunable-light-source/): Nguồn sáng điều chỉnh 250–1800 nm, công suất cao, tùy chọn single/dual output, tích hợp monochromator CS260B và phần mềm TracQ. - [Newport TLS130B – Tunable Light Source (300 W Xe / 250 W QTH)](https://doluong.net/san-pham/newport-tls130b-tunable-light-source/): Nguồn sáng điều chỉnh bước sóng 300–1800 nm, tích hợp monochromator CS130B, pre-aligned, sẵn dùng cho spectroscopy & nghiên cứu quang học. - [Newport Solar Simulator Accessories – Phụ kiện mở rộng cho Solar Simulator](https://doluong.net/san-pham/newport-solar-simulator-accessories/): Bộ phụ kiện chuyên dụng cho Newport Solar Simulator: lọc phổ AM, nguồn Xenon, UV filters, hệ điều khiển phơi sáng và cell chuẩn. - [Newport Sol-UV – Ultraviolet Solar Simulator (Photobiology UV Testing)](https://doluong.net/san-pham/newport-soluv-ultraviolet-solar-simulator/): Solar Simulator UV chuyên dụng cho SPF, photobiology, đáp ứng FDA/ISO/COLIPA; công suất UV 2–8 Solar Constants, uniformity <5%. - [Newport LCS-100 – Solar Simulator Class ABB (Small Area 1.5 × 1.5 in.)](https://doluong.net/san-pham/newport-lcs100-class-abb-small-area-solar-simulator/): Solar Simulator mini Class ABB, beam 1.5×1.5", tích hợp nguồn – ignitor – housing, phù hợp test PV cell nhỏ với chi phí cực thấp. - [Newport Sol1A – Solar Simulator Class ABB (Xenon Arc Lamp) - Sản phẩm ngừng kinh doanh](https://doluong.net/san-pham/newport-sol1a-class-abb-solar-simulator/): Solar Simulator Xenon Class ABB, beam 4–8 inch, công suất 450–1600 W, phù hợp kiểm thử PV quy mô phòng lab và sản xuất với chi phí tối ưu. - [Newport Sol2A – Solar Simulator Class ABA (Xenon Arc Lamp) - Sản phẩm ngừng kinh doanh](https://doluong.net/san-pham/newport-sol2a-class-aba-solar-simulator/): Solar Simulator Xenon Class ABA với beam 4–8 inch, công suất 450–1600 W, đáp ứng IEC/JIS/ASTM cho thử nghiệm PV trong lab và sản xuất. - [Newport Sol3A – Solar Simulator Class AAA (Xenon Arc Lamp)](https://doluong.net/san-pham/newport-sol3a-class-aaa-solar-simulator/): Solar Simulator Class AAA chuẩn IEC/JIS/ASTM, nguồn Xenon liên tục, beam tới 12×12", phù hợp kiểm thử – hiệu chuẩn PV chuyên nghiệp. - [Newport Solaris – Solar Simulator Class A+AA (Xenon Arc Lamp)](https://doluong.net/san-pham/newport-solaris-class-a-plus-aa-solar-simulator/): Dòng Solar Simulator Xenon Class A+AA theo IEC 60904-9:2020, phủ phổ 300–1200 nm, beam đến 12×12", phù hợp kiểm thử PV tiêu chuẩn công nghiệp. - [Newport VeraSol-2 LSH-7520 – LED Solar Simulator Class AAA](https://doluong.net/san-pham/newport-verasol2-lsh7520-led-solar-simulator-aaa/): Solar Simulator LED Class AAA với 19 LED độc lập, tùy chỉnh phổ, output 0.1–1.1 SUN cho hiệu chuẩn PV chuyên sâu. - [Newport LSH-7320 – LED Solar Simulator Class ABA](https://doluong.net/san-pham/newport-lsh7320-led-solar-simulator-aba/): Solar Simulator LED Class ABA với beam 2×2", khởi động <100 ms, LED 10.000 giờ, phù hợp test cell PV và nghiên cứu cơ bản. - [Zolix DRP Series – Damping Vibration Isolation Optical Table](https://doluong.net/san-pham/zolix-drp-damping-optical-table/): Bàn quang học cách ly rung dual-frequency, khung hàn liền khối, ổn định cao cho laser, cơ điện tử và thiết bị đo chính xác. - [Zolix ZTP Series – Pneumatic Vibration Isolation Optical Table](https://doluong.net/san-pham/zolix-ztp-pneumatic-optical-table/): Bàn quang học cách ly rung khí nén kiểu semi-diaphragm, mặt bàn matte black và tùy chọn độ dày 100–300 mm. - [Zolix TPR Series – Pneumatic Vibration Isolation Optical Table](https://doluong.net/san-pham/zolix-tpr-pneumatic-optical-table/): Bàn quang học cách ly rung khí nén tải trọng lớn, dùng hệ treo ba dây và mặt bàn honeycomb dày 200–300 mm cho độ ổn định cao. - [Zolix NAP Series – Pneumatic Vibration Isolation Optical Table](https://doluong.net/san-pham/zolix-nap-pneumatic-optical-table/): Bàn quang học cách ly rung khí nén ba dây treo, độ nhạy cao, phù hợp microscope, confocal laser, optical path nhỏ. - [Zolix ZSR-P – Pneumatic Vibration Isolation Optical Table](https://doluong.net/san-pham/zolix-zsrp-pneumatic-optical-table/): Bàn quang học cách ly rung khí nén dùng cho thí nghiệm yêu cầu độ ổn định cao: optics, microscopy, imaging, spectroscopy. - [Newport – Bộ Phụ Kiện Hệ Cách Ly Rung Khí Nén](https://doluong.net/san-pham/newport-pneumatic-isolation-accessories/): Hệ phụ kiện khí nén Newport giúp tối ưu hiệu năng cách ly rung cho optical table, từ van cân bằng, ống khí, đến bộ nâng cấp isolator. - [Newport TB / TBC – Optical Table Tie-Bar Systems](https://doluong.net/san-pham/newport-tie-bar-system/): Hệ tie-bar tăng cứng optical table, kết nối các chân bàn có tie-bar flange; tùy chọn caster giúp di chuyển bàn an toàn và dễ dàng. - [Newport RL-TC – Rigid Optical Table Supports with Tie-Bar Flange](https://doluong.net/san-pham/newport-rl-tc-rigid-support/): Chân bàn quang dạng rigid, tải trọng lớn 2000 lb/leg, có tie-bar flange tăng ổn định, tối ưu cho hệ bàn không cần cách ly rung. - [Newport SL-TC – Closed Pneumatic Isolators with Tie-Bar Flange](https://doluong.net/san-pham/newport-sl-tc-closed-pneumatic-isolator/): Chân cách ly rung khí nén dạng closed system, có tie-bar flange, giá tốt, dùng cho optical table phổ thông và ứng dụng tải nhẹ–trung bình. - [Newport S-2000A-TC – Pneumatic Isolators with Tie-Bar Flange](https://doluong.net/san-pham/newport-s2000a-tc-isolator/): Chân cách ly rung khí nén hiệu suất cao, cộng hưởng 1 Hz, tích hợp tie-bar flange để gắn khung liên kết tăng cứng cho optical table. - [Newport TF-N – Rigid Optical Table Frame Supports](https://doluong.net/san-pham/newport-tfn-rigid-frame-support/): Khung đỡ bàn quang học dạng rigid, toàn bộ bằng thép, siêu cứng vững và có thể nâng cấp lên pneumatic isolation khi cần. - [Newport TF Series – Table Frame Supports with Pneumatic Isolation](https://doluong.net/san-pham/newport-tf-pneumatic-frame-support/): Khung đỡ bàn quang tích hợp cách ly rung khí nén, siêu cứng vững, tương thích 3×6 ft đến 5×10 ft, tối ưu cho microscopy & spectroscopy. - [Newport RL Series – Rigid Optical Table Supports](https://doluong.net/san-pham/newport-rl-rigid-optical-support/): Chân đỡ bàn quang học dạng rigid, tải trọng cao, không cách ly rung – tối ưu cho hệ bàn cố định và ứng dụng không yêu cầu isolation. - [Newport SL Series – Closed Pneumatic Vibration Isolators](https://doluong.net/san-pham/newport-sl-closed-pneumatic-isolator/): Chân cách ly rung khí nén dạng “closed system”, không cần re-leveling, giá tốt, tối ưu cho lab phổ thông và optical table tải nhẹ. - [Newport S-2000AN – Non-Magnetic Pneumatic Vibration Isolators](https://doluong.net/san-pham/newport-s2000an-nonmagnetic-isolator/): Chân cách ly rung khí nén phi từ tính, cộng hưởng chỉ 1 Hz, tự động re-leveling – tối ưu cho Optical Table RPR-N. - [Newport S-2000AC – Cleanroom Pneumatic Vibration Isolators](https://doluong.net/san-pham/newport-s2000ac-cleanroom-isolator/): Chân cách ly rung khí nén dành cho Cleanroom ISO Class 5, tự động re-leveling và cộng hưởng thấp nhất chỉ 1 Hz. - [Newport S-2000A – Pneumatic Vibration Isolators (Auto Re-Leveling)](https://doluong.net/san-pham/newport-s2000a-vibration-isolator/): Chân cách ly rung khí nén cao cấp với tự động cân bằng lại, hybrid chamber, laminar flow, trifilar pendulum và độ cộng hưởng chỉ 1 Hz. - [Newport SST – SmartTable Hybrid Damped Optical Table Tops](https://doluong.net/san-pham/newport-sst-hybrid-optical-table/): Optical Table Top tích hợp 2 tuned dampers + 2 IQ active dampers, mang lại hiệu năng triệt rung mạnh nhất của Newport. - [Newport UCS – Cleanroom Optical Table Tops (ISO Class 5)](https://doluong.net/san-pham/newport-ucs-cleanroom-optical-table/): Optical Table Top dành cho Cleanroom với 6 tuned dampers, sealed hole grid và chuẩn sạch đến ISO Class 5. - [Newport RS4000 – Optical Table Top với 6 Tuned Dampers](https://doluong.net/san-pham/newport-rs4000-optical-table/): Optical Table Top đỉnh cao với 6 tuned dampers, triệt rung mạnh cho các ứng dụng siêu nhạy như live-cell imaging, interferometry và long-exposure. - [Newport RS2000D – Double Density Optical Table Tops](https://doluong.net/san-pham/newport-rs2000d-optical-table/): Optical Table Top 2 tuned dampers và double-density hole grid, tối ưu cho atomic physics, spectroscopy và ultrafast studies. - [Newport ST-UT2 – SmartTable Upgradable Optical Table Tops](https://doluong.net/san-pham/newport-st-ut2-optical-table/): Optical Table Top với 2 tuned dampers và khả năng nâng cấp lên active damping, tối ưu cho microscopy, spectroscopy và imaging. - [Newport RS2000 – Optical Table Top với 2 Tuned Dampers](https://doluong.net/san-pham/newport-rs2000-optical-table/): Optical Table Top với 2 tuned dampers, triệt rung mạnh cho các ứng dụng nhạy cao như microscopy, spectroscopy, imaging. - [Newport RPR-N Non-Magnetic Optical Table Tops](https://doluong.net/san-pham/newport-rpr-n-non-magnetic-table/): Optical Table Top phi từ tính làm từ thép 316, tối ưu cho thí nghiệm cần môi trường không nhiễm từ và hỗ trợ tải nặng. - [Newport RPR Optical Table Tops – Broadband Damping](https://doluong.net/san-pham/newport-rpr-optical-table-tops/): Optical Table Tops với broadband damping, honeycomb trussed core và độ ổn định cao cho các thí nghiệm quang học – laser. - [E&I 2200L – RF Power Amplifier 200W 10 kHz–15 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-2200l/): Bộ khuếch đại RF 200W Class A, dải 10 kHz–15 MHz, có đo công suất, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, kiểm thử, plasma và ứng dụng phòng lab. - [E&I 1000S04 – RF Power Amplifier 1 kW 20–400 kHz](https://doluong.net/san-pham/ei-1000s04/): Bộ khuếch đại RF 1000W Class D/S, dải 20–400 kHz, méo thấp, có sample ports, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm công nghiệp & phòng lab. - [E&I GS100 – RF Power Amplifier 100W 20 kHz–1.5 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-gs100/): Bộ khuếch đại RF 100W Class D dùng GaN, dải 20 kHz–1.5 MHz, méo thấp, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, đo kiểm và ứng dụng phòng lab. - [E&I 240L – RF Power Amplifier 40W 10 kHz–12 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-240l/): Bộ khuếch đại RF 40W Class A, dải 10 kHz–12 MHz, có đo Forward/Reflected, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, kiểm thử và ứng dụng lab. - [E&I UltraX-20 – RF Power Amplifier 20W 100 kHz–2 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-ultrax20/): Bộ khuếch đại RF 20W Class A, dải 100 kHz–2 MHz, méo thấp, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, đo kiểm, y tế và ứng dụng phòng lab. - [E&I 411LA – RF Power Amplifier 10W 150 kHz–300 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-411la/): Bộ khuếch đại RF 10W Class A, dải 150 kHz–300 MHz, thiết kế nhỏ gọn, méo thấp, chịu tải ∞:1, phù hợp HF/VHF, EMI/RFI và phòng lab. - [E&I A500 – RF Power Amplifier 500W 300 kHz–35 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-a500/): Bộ khuếch đại RF 500W Class A, dải 300 kHz–35 MHz, méo thấp, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, công nghiệp, plasma và phòng thí nghiệm. - [E&I GS50 – RF Power Amplifier 50W 20 kHz–1.5 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-gs50/): Bộ khuếch đại RF 50W Class D dùng GaN, dải 20 kHz–1.5 MHz, thiết kế nhỏ gọn, méo thấp, phù hợp siêu âm, test và ứng dụng phòng lab. - [E&I 1240L – RF Power Amplifier 2 kW 20 kHz–1 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-1240l/): Bộ khuếch đại RF 2 kW Class AB, dải 20 kHz–1 MHz, độ bền cao, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, công nghiệp, gia nhiệt và ứng dụng phòng lab. - [E&I 403LA – RF Power Amplifier 3W 250 kHz–300 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-403la/): Bộ khuếch đại RF 3W Class A, dải 250 kHz–300 MHz, méo thấp, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp phân phối tín hiệu, truyền thông và phòng lab. - [E&I 500S06 – RF Power Amplifier 500W 20–600 kHz](https://doluong.net/san-pham/ei-500s06/): Bộ khuếch đại RF 500W Class D, dải 20–600 kHz, méo thấp, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, đo kiểm và ứng dụng công nghiệp tần số thấp. - [E&I 2500L – RF Power Amplifier 500W 50 kHz–12 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-2500l/): Bộ khuếch đại RF 500W Class A, dải 50 kHz–12 MHz, có đo công suất RMS, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, thử nghiệm và công nghiệp. - [E&I 3100LA – RF Power Amplifier 100W 250 kHz–150 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-3100la/): Bộ khuếch đại RF 100W Class A, dải 250 kHz–150 MHz, có đo công suất RMS, ổn định vô điều kiện, phù hợp công nghiệp & phòng lab. - [E&I A075 – RF Power Amplifier 75W 300 kHz–35 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-a075/): Bộ khuếch đại RF 75W Class A, dải 300 kHz–35 MHz, độ méo thấp, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, plasma, gia nhiệt cảm ứng và ứng dụng phòng lab. - [E&I 1020L – RF Power Amplifier 200W 10 kHz–5 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-1020l/): Bộ khuếch đại RF 200W Class AB, dải 10 kHz–5 MHz, thiết kế bền bỉ, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, y tế, công nghiệp và phòng thí nghiệm. - [E&I 1040L – RF Power Amplifier 400W 10 kHz–5 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-1040l/): Bộ khuếch đại RF 400W Class AB, dải 10 kHz–5 MHz, độ ổn định cao, chịu tải ∞:1, phù hợp siêu âm, gia nhiệt cảm ứng và ứng dụng công nghiệp. - [E&I 2400L – RF Power Amplifier 400W 10 kHz–10 MHz](https://doluong.net/san-pham/ei-2400l/): Bộ khuếch đại RF 400W Class A, dải 10 kHz–10 MHz, thiết kế mạnh mẽ, độ méo thấp, phù hợp siêu âm, thử nghiệm và ứng dụng phòng lab. ## Optional - [Agent (MCP protocol)](websites-agents.hostinger.com/doluong.net/mcp) [comment]: # (Generated by Hostinger Tools Plugin)