Newport 1938-R/2938-R vs 1940-R/2940-R – So sánh benchtop Optical Power & Energy Meter và cách chọn đúng hệ đo (detector + phụ kiện) theo ứng dụng
Nếu bạn đang tìm một benchtop optical power & energy meter của Newport (MKS Instruments), khả năng cao bạn sẽ gặp hai nhánh lựa chọn phổ biến: 1938-R/2938-R và 1940-R/2940-R. Trên giấy tờ, hai dòng đều hướng đến đo công suất và năng lượng quang, đều hỗ trợ đo tín hiệu nhanh, logging theo thời gian và kết nối điều khiển từ xa. Nhưng khi bước vào triển khai thực tế – đặc biệt là khi bạn phải ghép đúng detector, cấu hình đúng I/O, và đưa vào một quy trình đo cụ thể – thì hai series này thể hiện “tính cách” rất khác nhau.
Điểm quan trọng nhất cần hiểu: đây không phải cuộc so kè “đời mới ăn đời cũ”, mà là sự khác biệt về triết lý thiết kế cho ngữ cảnh sử dụng. 1938 series nghiêng về “đo để hiểu sâu”, còn 1940 series nghiêng về “đo để vận hành ổn định và tự động hóa”.
Khác biệt lớn nhất nằm ở cách bạn làm việc với dữ liệu đo
Với người làm R&D, thứ bạn muốn không chỉ là “một con số watt”. Bạn muốn nhìn được tín hiệu thay đổi ra sao, muốn lọc nhiễu hợp lý, muốn kéo dài quan sát để thấy trôi theo thời gian, muốn xử lý offset, scaling, và cần những thao tác nhanh ngay trong phiên đo. 1938-R/2938-R được thiết kế đúng kiểu đó: giao diện cảm ứng 7” theo phong cách “tablet”, hỗ trợ cấu hình đo đa dạng, và đặc biệt là hệ lọc analog nhiều mức kết hợp averaging dài để làm chủ độ ổn định của tín hiệu ngay cả khi nguồn sáng bị điều chế. Đây là lý do 1938 series thường được chọn cho phòng lab, nơi thời gian đo và thao tác “điều chỉnh cho ra insight” quan trọng không kém độ nhanh.
Trong khi đó, khi bước sang môi trường sản xuất hoặc QC, yêu cầu thường đổi hướng. Điều bạn cần là thao tác nhất quán, khả năng đồng bộ sự kiện đo với hệ thống, xuất dữ liệu rõ ràng có time-stamp, trạng thái đo minh bạch để máy khác/PLC hiểu, và khả năng tích hợp mượt vào dây chuyền. 1940-R/2940-R được “định hình” theo đúng logic này: vẫn là màn hình 7” nhưng thêm núm xoay điều khiển vật lý để thao tác chính xác và nhanh (đặc biệt hữu ích khi operator đeo găng), cùng với kiến trúc hướng mạnh vào logging, trigger và kết nối hệ thống. Nói cách khác, nếu 1938 giống một “bàn làm việc của nhà nghiên cứu”, thì 1940 giống một “thiết bị công nghiệp sẵn sàng đứng trong line”.
Chọn đúng detector mới là chìa khóa – meter chỉ là “bộ não”
Một sai lầm phổ biến là chọn meter trước rồi mới nghĩ tới detector. Thực tế, chính detector mới quyết định bạn đo được dải nào, phản hồi nhanh ra sao, và sai số chịu được ở mức nào. Cả hai series đều làm việc với hệ detector của Newport thông qua chuẩn DB-15, và có thể “đổi detector theo bài toán”.
Nếu bài toán của bạn là đo công suất thấp đến trung bình và cần theo kịp thay đổi nhanh, nhóm photodiode detector như 918D, 818, hoặc 819C/D thường là lựa chọn tự nhiên. Khi đó, ưu tiên giữa 1938 và 1940 sẽ phụ thuộc vào “bạn muốn hiểu tín hiệu” hay “bạn muốn kiểm soát quy trình”. R&D thường nghiêng về 1938 vì nhu cầu tinh chỉnh đo và quan sát sâu; sản xuất nghiêng về 1940 vì cần tính hệ thống và thao tác chuẩn hóa.
Nếu bạn làm với công suất cao hơn, hoặc muốn đo công suất CW theo kiểu “lấy kết quả ổn định, không quá quan tâm đáp ứng cực nhanh”, detector thermopile như 919P sẽ hợp lý hơn. Cấu hình kiểu này xuất hiện rất nhiều trong QC nguồn laser công nghiệp. Ở đây, 1940 series thường “đã tay” vì cách nó hòa vào quy trình đo lặp lại và kết nối tự động; còn 1938 vẫn phù hợp nếu bạn cần nghiên cứu tính chất nguồn hoặc so sánh điều kiện vận hành.
Với bài toán đo năng lượng xung, detector pyroelectric như 919E là hướng đi đúng. Điểm thú vị là 1938 series có thể log theo time-stamp và trong tài liệu có nêu khả năng ghi từng xung ở mức rep-rate cao, rất hợp khi bạn cần phân tích pulse-to-pulse trong môi trường nghiên cứu. 1940 series vẫn làm tốt vai trò đo năng lượng xung trong quy trình chuẩn hóa, đặc biệt khi bạn cần đồng bộ theo trigger của hệ thống.
Hệ phụ kiện & kết nối: khác biệt nằm ở “tích hợp”
Khi bạn đưa meter ra khỏi bàn lab để gắn vào hệ thống, bạn sẽ quan tâm đến ba lớp: xuất tín hiệu analog để bắt waveform thô, trigger để đồng bộ sự kiện, và giao tiếp số để điều khiển/thu thập dữ liệu.
Cả hai series đều hỗ trợ các lớp này: analog output (đưa raw signal sang oscilloscope/DAQ), Trigger In/TTL Out, và giao tiếp Ethernet/USB/RS-232. Tuy nhiên, 1940 series được mô tả rất rõ theo hướng “integration into systems / automation workflows”, cộng thêm SCPI toolkit và ngôn ngữ giao tiếp phù hợp môi trường ATE/PLC. Vì vậy, nếu bạn đã biết chắc sẽ tích hợp vào line, 1940/2940 thường là lựa chọn ít rủi ro hơn về triển khai.
Về phần mềm, cả hai đều đề cập đến PMManager™ để biến PC thành workstation phân tích/ghi dữ liệu. Với những nhóm cần multi-device trong lúc đo hoặc cần workflow ghi – xem – xuất dữ liệu rõ ràng, PMManager thường là “mảnh ghép” quan trọng hơn cả việc chọn 1938 hay 1940.
Vậy chọn model nào cho “đúng mục đích”?
Nếu bạn là người làm R&D, đo để “hiểu hiện tượng” và cần một thiết bị cho phép cấu hình đo linh hoạt, kiểm soát nhiễu tốt, quan sát dài và thao tác theo tư duy thí nghiệm, hãy ưu tiên 1938-R/2938-R.
Nếu bạn là người triển khai sản xuất/QC/automation, đo để “điều khiển quy trình” và cần một nền tảng dễ tích hợp, thao tác nhanh – lặp lại – ít phụ thuộc người vận hành, hãy ưu tiên 1940-R/2940-R.
Chọn 1 kênh hay 2 kênh lại là bài toán khác: 2 kênh thường cần khi bạn đo đồng thời hai điểm, so sánh trước/sau, hoặc cần phép toán giữa hai kênh. Khi đó, bạn sẽ nhìn vào 2938-R hoặc 2940-R tùy môi trường (lab vs production).
Bảng định hướng chọn Detector cho University Lab / Viện nghiên cứu
(sử dụng với Newport 1938-R / Newport 2938-R)
| Hướng nghiên cứu / giảng dạy | Bối cảnh sử dụng thực tế trong trường | Detector phù hợp | Vì sao detector này phù hợp | Ghi chú tư vấn quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| Laser CW – Photonics cơ bản – Thực hành sinh viên | Đo công suất laser diode, He-Ne, DPSS; thí nghiệm suy hao, phản xạ, truyền qua; căn chỉnh gương – thấu kính | Newport 918D (Si) | Độ nhạy cao, phản hồi nhanh, sinh viên thấy ngay sự thay đổi khi chỉnh quang; phù hợp giảng dạy | Detector nên mua đầu tiên cho mọi phòng lab photonics |
| Fiber optics – Integrated optics – PIC | Fiber coupling, đo hiệu suất ghép, nghiên cứu mạch quang tích hợp, telecom wavelength | Newport 918D (InGaAs) | Phù hợp 1310/1550 nm, độ ổn định cao, đo công suất thấp chính xác | Nên ưu tiên free-space detector trước, fiber-coupled mua sau |
| Laser công suất cao – Vật liệu – Nhiệt | Laser vài W đến hàng trăm W; thí nghiệm hấp thụ, gia nhiệt, xử lý bề mặt | Newport 919P | Chịu công suất cao, không phụ thuộc bước sóng, an toàn cho sinh viên | Bắt buộc phải có nếu lab có laser > vài trăm mW |
| Laser xung – Q-switched – Pulsed energy | Đo năng lượng xung, pulse stability, thí nghiệm cao học / nghiên cứu | Newport 919E | Đo năng lượng từng xung, phù hợp ns–µs; mở mảng nghiên cứu laser xung | Có thể mua sau 1–2 năm khi lab mở rộng |
| Phòng lab đa ngành (Vật lý – Điện tử – Cơ điện tử) | Nhiều nhóm dùng chung; thay đổi đề tài liên tục; dạy + R&D | 918D (Si) + 919P (core) | Một detector nhạy + một detector công suất cao → phủ >70% nhu cầu | Cấu hình “xương sống”, mở rộng rất linh hoạt |
| So sánh / đo đồng thời hai điểm | Trước–sau linh kiện, reference vs DUT | 2938-R + 2 detector cùng loại | Đo song song, học được tư duy so sánh & sai số | Nên dùng 2938-R nếu ngân sách cho phép |
| Giảng dạy nâng cao / học viên cao học | Phân tích tín hiệu, averaging, nhiễu, đo động | 918D + 1938-R/2938-R | Tận dụng filter, averaging, logging để dạy tư duy đo | 1938 series phù hợp hơn 1940 cho giảng dạy |
Thiết bị đo tốt không chỉ cho số đúng, mà còn phải “đúng workflow”. 1938-R/2938-R giúp bạn đi sâu vào bản chất tín hiệu và làm chủ phép đo trong lab. 1940-R/2940-R giúp bạn chuẩn hóa phép đo, gắn vào hệ thống và chạy bền trong môi trường vận hành. Chỉ cần bạn xác định rõ “mình đo để hiểu hay đo để vận hành”, việc chọn giữa hai series sẽ trở nên rất rõ ràng.
Recent Posts
- Tất tần tật những điều cần biết về Fiber
- Vì sao Việt Nam bắt đầu từ 32nm – và chip 3nm thực sự dùng để làm gì?
- Newport 1938-R/2938-R vs 1940-R/2940-R – So sánh benchtop Optical Power & Energy Meter và cách chọn đúng hệ đo (detector + phụ kiện) theo ứng dụng
- Chemical Mechanical Planarization (CMP) – Công nghệ làm phẳng bề mặt trong chế tạo bán dẫn
- Dopant Diffusion và Ion Implantation – Kiểm soát tính chất điện trong chế tạo bán dẫn


