VIAVI MAP-300 – Nền tảng đo kiểm quang thế hệ 3 cho R&D
MAP-300 là nền tảng đo kiểm quang mô-đun, tối ưu cho phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất, cho phép cấu hình linh hoạt từ những phép đo đơn lẻ đến các hệ thống tự động đa mô-đun có độ lặp cao. Hệ điều khiển mới tích hợp màn hình cảm ứng 3.5″, giao diện HTML-based GUI truy cập từ trình duyệt (đa người dùng/đa vị trí), hỗ trợ SCPI/LXI, IVI driver để tích hợp với LabVIEW, LabWindows, Visual C++/Basic và môi trường tự động hóa chuẩn công nghiệp.
Mô tả
Điểm nhấn cho kỹ sư & nhà máy
-
Giao diện web HTML: truy cập cục bộ hoặc qua Ethernet; Dashboard dạng widget cho từng cassette (mỗi slot = 1 widget), tùy biến mức chi tiết theo workflow.
-
Điều khiển tại chỗ: bộ điều khiển thay thế tại hiện trường (field-replaceable) kèm LCD 3.5″ để cấu hình mạng/hệ thống, xem cảnh báo/nhật ký nhanh.
-
I/O phong phú: Ethernet, 4 cổng USB host, cổng màn hình ngoài 15.6″, tùy chọn GPIB, USB-LAN expansion, LXI trigger bus.
-
Khả năng mở rộng: benchtop/rackmount/reverse-rack; MAP-330 (3 slot, 3U half-rack) & MAP-380 (8 slot, 3U full-rack), hot-swap cassette, tương thích ngược MAP-2xx.
-
Tự động hóa chuẩn: SCPI/LXI qua TCP/IP, GPIB; IVI driver + simulation mode giúp phát triển/test script offline, giải phóng phần cứng.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Lab đo kiểm quang tổng hợp, DWDM/WSS test, OSNR/Polarization.
-
Dây chuyền sản xuất thành phần quang: IL/RL, chiều dài & cực tính, swept-wavelength cho DWDM/ROADM, switching & routing nhiều cổng.
Cấu hình khung & thông số chính
| Thuộc tính | MAP-330 (3 slot) | MAP-380 (8 slot) |
|---|---|---|
| Dạng | Benchtop / ½-rack 3U / Rackmount | Benchtop / Rackmount / Reverse-rack |
| Khe cassette | 3 cassette | 8 cassette |
| Nguồn | 100–240 VAC, 50/60 Hz, auto | 100–240 VAC, 50/60 Hz, auto |
| Điều khiển cục bộ | LCD 3.5″, field-replaceable controller | LCD 3.5″, field-replaceable controller |
| Giao tiếp | 1×Ethernet, 4×USB host, 1×USB màn hình | 1×Ethernet, 4×USB host, 1×USB màn hình |
| Tùy chọn plug-in | GPIB, USB/LAN expansion, LXI trigger | GPIB, USB/LAN expansion, LXI trigger |
| Màn hình 15.6″ | Dock được với MAP-330 (tùy chọn) | Màn hình rời (tùy chọn) |
| Kích thước/Khối lượng | Xem DS (benchtop/rack) | Xem DS (benchtop/rack) |
Hệ sinh thái module (LightDirect™) — Model + Chức năng
Dưới đây là các cassette mô-đun tiêu biểu tương thích MAP-300; tất cả đều hot-swappable và điều khiển qua GUI/SCPI.
Nguồn quang & khuếch đại
-
mTLG-C2: Laser DFB bước theo lưới ITU 50 GHz (C/L-band), tới 4 laser/module — thích hợp test WDM.
-
mSRC-C2: Nguồn chuẩn telecom cố định (850/1300/1310/1490/1550/1625 nm) cho IL/continuity/calibration.
-
mBBS-C1: Broadband ASE nguồn C/L-band phẳng phổ, ổn định.
-
mSRC-C23000SA: SOA O-band độc lập phân cực, dùng làm khuếch đại bán dẫn.
Điều kiện tín hiệu
-
mVOA-C1: VOA 1/2/4 kênh, tùy chọn power meter tích hợp; giải pháp attenuator chuẩn ngành >20 năm.
-
mPCX-C1: Polarization scrambler/controller cho depolarization & test coherent 100G+.
-
mTFX-C1: Tunable filter đa cổng đơn giản hóa quản lý tín hiệu 100G+ và hệ thống.
-
mUTL-C1: Utility (coupler/splitter/mux-demux/band-pass/filter/blank) để xây cấu hình tùy biến.
Chuyển mạch & định tuyến
-
mOSW-C1 / mISW: Optical switch 1×4…1×64, nổi bật về độ suy hao & lặp lại; tùy chọn internal power monitor, direction monitor, power trim.
-
mOSX-C1: Cross-connect switch 16/32-port CC, any-to-any hoặc MxN linh hoạt.
Đo công suất & phổ
-
mOPM-C1: Power meter 1/2/4 kênh, dải động tới 110 dB và hỗ trợ công suất vào tới +26 dBm (các phiên bản tùy ứng dụng).
-
mHROSA-A1: High-Resolution OSA đạt sub-GHz resolution trong cassette 1 slot — gọn mà hiệu năng cao.
Giải pháp tích hợp (LightTest) — Ứng dụng + Khả năng
-
PCT (Passive Connector Test): đo IL/RL, chiều dài & cực tính cho patchcord/connector nhiều chuẩn; có biến thể PCT-rm dành cho single-fiber (compliant EF cho MM).
-
mSWS-C1 (Swept Wavelength System): đặc tính thụ động DWDM, ROADM & Circuit Packs (full wavelength characterization).
-
OCETS Plus (Environmental Test): hệ kiểm thử môi trường thành phần quang, lõi là cặp switch 1×N custom-grade với IL/RL nền cao (ổn định).
Tùy chọn & phụ kiện MAP-300 (một phần)
-
Plug-in module điều khiển: MAP-300AGPIB (GPIB), MAP-300ATRIG (LXI trigger), MAP-300AUSBLAN (USB-LAN expansion).
-
Màn hình cảm ứng 15.6″ (1080p): MAP-300AKD; dock trực tiếp với MAP-330, dùng cáp với MAP-380.
-
Controller & kit chuyển đổi: MAP-300CLD-B (controller), rack/bench conversion kits, hard case, retention bar…
Thông số môi trường & an toàn (tóm tắt)
-
Nhiệt độ vận hành 0–50 °C; lưu trữ -30–60 °C; RH 5–85% không ngưng tụ.
-
Tuân thủ IEC 60825-1, 21 CFR 1040.10/104.11 (laser notice 50) đối với các cassette có nguồn/laser (Class 3B/1M khi lắp trong mainframe).
Tài liệu | Datasheet
MAP-300 Third-Generation Platform Brochure & MAP-300 Data Sheet
Liên hệ
📞 Liên hệ báo giá & tư vấn kỹ thuật
📍 Website: www.doluong.net
✉️ Email: sales@doluong.net
📞 Hotline: 0906 814 777
💬 Doluong.net cung cấp nền tảng VIAVI MAP-300 và đầy đủ module LightDirect/LightTest chính hãng, hỗ trợ CO/CQ, tư vấn cấu hình & tích hợp tự động hóa theo yêu cầu dây chuyền.









Reviews
There are no reviews yet.