Yokogawa WT5000 – Máy phân tích công suất chính xác cao
WT5000 là thế hệ máy phân tích công suất cao cấp nhất của Yokogawa, thiết kế cho các ứng dụng đo lường hiệu suất năng lượng, thiết bị điện tử công suất, động cơ, biến tần, ô tô điện và nghiên cứu hiệu suất năng lượng.
Với độ chính xác ±0.01% (of reading + 0.02% of range) và tốc độ lấy mẫu lên đến 10 MS/s, WT5000 thiết lập tiêu chuẩn mới cho phép đo điện năng ở cấp độ nghiên cứu và kiểm định quốc tế.
WT5000 hỗ trợ đến 7 mô-đun đo lường có thể tháo rời, tích hợp khả năng phân tích đồng thời nhiều pha – nhiều hệ thống độc lập, cho phép đo lường công suất, sóng hài, nhiễu, mô-men xoắn và tốc độ động cơ trong cùng một thiết bị duy nhất.
Màn hình cảm ứng 10.1 inch TFT-LCD, giao diện trực quan, và khả năng tích hợp phần mềm phân tích WTViewerE, IS8000 giúp WT5000 trở thành công cụ không thể thiếu trong các phòng R&D và thử nghiệm hiệu suất năng lượng.
Mô tả
Đặc tính nổi bật
⚡ Độ chính xác hàng đầu thế giới
-
Sai số cơ bản: ±0.01% of reading + 0.02% of range (tại 45–66 Hz).
-
Độ rộng băng thông: DC đến 5 MHz.
-
Độ phân giải A/D: 18-bit, 10 MS/s trên từng kênh điện áp và dòng điện.
-
Hỗ trợ đo dòng DC, AC, sóng hài, méo hài, công suất tức thời và năng lượng tích lũy.
🔄 Cấu hình mô-đun linh hoạt
-
Gắn tối đa 7 mô-đun đo lường (element) có thể thay thế nhanh.
-
Các mô-đun chính:
-
760901 (30 A High Accuracy Element)
-
760902 (5 A High Accuracy Element)
-
760903 (Current Sensor Element)
-
-
Hỗ trợ Motor Evaluation, IEC Harmonic / Flicker và Data Streaming.
🧠 Hiển thị và điều khiển thông minh
-
Màn hình 10.1” cảm ứng (1280 × 800 px) với giao diện trực quan dạng waveform / vector / harmonic / trend.
-
Cấu hình phép đo bằng cảm ứng hoặc phím cứng, lưu cấu hình người dùng (Custom Display).
-
Đồng bộ thời gian qua IEEE1588-2008 (PTP v2) và hỗ trợ truyền dữ liệu qua Ethernet, USB 3.0, GP-IB.
🧩 Đa dạng ứng dụng & phân tích mở rộng
-
Đo hiệu suất hệ thống động cơ điện, biến tần, nguồn năng lượng tái tạo, EV/HEV.
-
Tích hợp phép đo sóng hài theo IEC61000-4-7, flicker theo IEC61000-4-15, và hiệu suất nhiều hệ thống đồng thời.
-
Tùy chọn /DA20 (Analog Output), /MTR1-MTR2 (Motor Evaluation), /G7 (IEC Harmonics/Flicker), /DS (Data Streaming).
Xem thêm: Yokogawa WT1800R – Máy phân tích công suất hiệu suất cao
Ứng dụng điển hình
-
Đo công suất và hiệu suất của động cơ, biến tần, inverter, bộ sạc EV, pin và hệ thống tái tạo năng lượng.
-
Phân tích sóng hài, công suất phản kháng, méo hài và nhiễu nguồn trong các nghiên cứu điện tử công suất.
-
Đo hiệu suất cơ điện – điện cơ trong các bài kiểm thử M-E (Motor Efficiency Test).
-
Sử dụng trong phòng thí nghiệm R&D, trung tâm hiệu chuẩn và viện đo lường.
Xem thêm: Yokogawa WT500 | Máy phân tích công suất đa năng chính hãng
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số mô-đun đo lường | Tối đa 7 mô-đun (có thể hoán đổi) |
| Độ chính xác cơ bản | ±0.01% of reading + 0.02% of range (45–66 Hz) |
| Tần số đo | DC đến 2 MHz (điện áp & dòng), băng thông DC–5 MHz (typ.) |
| Tốc độ lấy mẫu | 10 MS/s, 18-bit A/D |
| Đo điện áp | 1.5 V – 1000 V (CF3), CAT II 1000 V |
| Đo dòng điện | 5 mA – 30 A (Direct) / đến 10 V (Sensor input) |
| Số kênh | Tối đa 7 kênh điện áp + 7 kênh dòng |
| Độ trễ pha | < 0.1 μs giữa các mô-đun |
| Màn hình hiển thị | TFT LCD 10.1” cảm ứng, 1280×800 px |
| Cổng giao tiếp | Ethernet (1 G), USB 3.0, GP-IB, USB (Host) |
| Kích thước | 177 (H) × 426 (W) × 496 (D) mm |
| Trọng lượng | ~12.5 kg (main unit) |
| Điện áp cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 560 VA max |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 61010-1, CAT II 1000 V |
Xem thêm: Yokogawa WT300E Series – Máy đo công suất kỹ thuật số
Phiên bản & Tùy chọn
| Mã hiệu / Option | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| WT5000 Mainframe | Thiết bị chính 7 slots | Cấu hình linh hoạt theo nhu cầu |
| 760901 | 30 A High Accuracy Element | Đo dòng cao, ứng dụng inverter & motor |
| 760902 | 5 A High Accuracy Element | Ứng dụng điện tử công suất & thiết bị nhỏ |
| 760903 | Current Sensor Element | Kết nối cảm biến dòng AC/DC ngoài |
| /MTR1, /MTR2 | Motor Evaluation Unit | Đo tốc độ, mô-men, công suất cơ |
| /DA20 | Analog Output | Xuất dữ liệu analog đồng bộ |
| /DS | Data Streaming | Ghi dữ liệu dạng sóng tốc độ cao |
| /G7 | IEC Harmonics & Flicker | Phân tích sóng hài, nhấp nháy theo IEC61000 |
Xem thêm: Yokogawa PX8000 – Máy hiện sóng phân tích công suất chính xác cao
Tài liệu | Datasheet
Yokogawa WT5000 Precision Power Analyzer – Datasheet
Liên hệ
📞 Liên hệ báo giá & tư vấn kỹ thuật
🌐 Website: www.doluong.net
✉️ Email: sales@doluong.net
📞 Hotline: 0906 814 777
💬 Doluong.net là đơn vị phân phối chính hãng Yokogawa tại Việt Nam, cung cấp CO/CQ gốc từ Nhật Bản, hỗ trợ báo giá nhanh – hiệu chuẩn – hướng dẫn sử dụng, cùng mức giá cạnh tranh hàng đầu cho dòng thiết bị WT5000 và các sản phẩm đo lường cầm tay Yokogawa khác.










Reviews
There are no reviews yet.