Tất tần tật những điều cần biết về Fiber
Nếu đã từng làm việc với mạng quang, bạn sẽ sớm nhận ra một điều: fiber không khó, nhưng rất dễ làm sai. Sai từ khâu chọn loại sợi, dùng nhầm cáp indoor cho ngoài trời, connector không phù hợp, hay thi công xong nhưng đo kiểm chưa đủ sâu. Khi hệ thống gặp sự cố, việc truy ngược nguyên nhân thường tốn rất nhiều thời gian và chi phí.
Bài viết này không nhằm liệt kê thông số kỹ thuật khô khan, mà là gom lại những điều cốt lõi nhất về fiber, theo góc nhìn thực tế triển khai dự án viễn thông, datacenter và nhà máy.
Fiber – nền móng của hạ tầng số hiện đại
Cáp quang truyền tín hiệu bằng ánh sáng trong lõi thủy tinh, không phải dòng điện. Nhờ đó, fiber gần như miễn nhiễm với nhiễu điện từ, suy hao thấp và có khả năng truyền dữ liệu rất xa.
Chính những đặc điểm này khiến fiber trở thành xương sống của viễn thông, Internet, datacenter, 5G, IoT và các hệ thống số. Cáp đồng có thể thay đổi theo từng giai đoạn, nhưng fiber thường được xem là khoản đầu tư cho 10–20 năm.
Single-Mode và Multi-Mode – chọn đúng ngay từ đầu
Câu hỏi “dùng SM hay MM?” tưởng đơn giản nhưng lại quyết định rất nhiều thứ về sau.
Single-Mode Fiber (SM – lõi ~9 µm) giống như một tuyến cao tốc chỉ có một làn xe, nhưng đi rất xa và rất ổn định. SM phù hợp cho:
Mạng viễn thông
Backbone
DWDM
Datacenter liên tỉnh, liên vùng
Multi-Mode Fiber (MM – lõi 50/62.5 µm) giống đường nội khu, nhiều làn, chi phí thấp hơn nhưng chỉ phù hợp cho khoảng cách ngắn:
LAN trong tòa nhà
Campus
Nhà máy, khu công nghiệp
Trong thực tế, không ít hệ thống gặp lỗi chỉ vì dùng MM cho khoảng cách đáng lẽ phải là SM. Ban đầu hệ thống vẫn chạy, nhưng càng về sau càng khó kiểm soát suy hao.
Connector – chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn
Khi nhìn một đầu connector, rất khó để thấy ngay tầm quan trọng của nó. Nhưng trong đo kiểm, connector thường là nơi phát sinh suy hao và phản xạ nhiều nhất.
SC: quen thuộc trong viễn thông
LC: nhỏ gọn, mật độ cao, rất phổ biến trong datacenter
MPO/MTP: đa sợi, phục vụ 40G/100G/400G
Một connector bẩn hoặc đánh bóng không chuẩn có thể khiến kết quả OTDR “xấu” đi rõ rệt, dù sợi và mối hàn đều tốt.
Indoor và Outdoor Fiber – đừng dùng nhầm
Một sai lầm khá phổ biến là cho rằng “cáp quang dùng ở đâu cũng như nhau”.
Indoor fiber: mềm, dễ thi công, nhưng không chịu được UV, ẩm và nhiệt
Outdoor fiber: nhiều lớp bảo vệ, chịu lực kéo, chịu thời tiết khắc nghiệt
Dùng sai môi trường không gây lỗi ngay, nhưng sau một thời gian, hệ thống sẽ xuống cấp rất nhanh và khó khắc phục.
Fiber đã tiến hóa như thế nào?
Từ những sợi quang sơ khai những năm 1970, fiber đã trải qua nhiều thế hệ:
Bùng nổ viễn thông và Internet
Phát triển FTTH, datacenter
Ngày nay là MPO, DWDM, hyperscale DC
Điểm chung là: fiber càng hiện đại thì yêu cầu thi công và đo kiểm càng nghiêm ngặt.
Thi công tốt luôn bắt đầu từ mối hàn
Trong thực tế triển khai mạng quang, rất nhiều sự cố phát sinh không nằm ở thiết bị active hay cấu hình, mà bắt nguồn từ những chi tiết tưởng chừng rất nhỏ: mối hàn quang.
Khi nghiệm thu ban đầu, tuyến có thể vẫn đạt suy hao cho phép. Nhưng theo thời gian, chỉ cần mối hàn không đủ ổn định, suy hao sẽ tăng dần và lỗi bắt đầu xuất hiện – đặc biệt rõ với các tuyến backbone hoặc tuyến đi ngoài trời.
Vì vậy, những đội thi công có kinh nghiệm thường rất kỹ ở khâu chọn máy hàn. Các dòng máy như Z2C hay Type-82C+ của Sumitomo thường được sử dụng cho các tuyến SM backbone và access network nhờ khả năng căn chỉnh lõi chính xác và suy hao mối hàn thấp.
Với các hệ thống MM trong campus hoặc nhà máy, những model như Type-72M12 đáp ứng tốt nhu cầu hàn nhanh, lặp lại ổn định và dễ thao tác.
Dù là SM hay MM, chất lượng mối hàn luôn là nền móng quyết định độ bền của toàn bộ hệ thống quang.
Đo kiểm – không phải để “cho đủ hồ sơ”
Trong ngành có một câu nói khá quen nhưng rất đúng:
“Không đo thì coi như chưa xong.”
Đo kiểm không chỉ để hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu, mà là cách duy nhất để nhìn rõ chất lượng thực sự của tuyến quang. Chỉ khi đo, người kỹ thuật mới biết suy hao phân bố ra sao, mối nối nào đang là điểm yếu, hay tuyến đang đạt chuẩn hay chỉ “vừa đủ chạy”.
Ở giai đoạn thi công và nghiệm thu, các thiết bị OTDR như SmartOTDR hoặc T-BERD 5800 của Viavi thường được dùng để đánh giá tổng thể tuyến SM/MM. Với các tuyến lớn hoặc backbone, hệ thống MAP-300 kết hợp module OTDR (mOTDR) giúp đo kiểm hiệu quả và đồng bộ hơn.
Bên cạnh đó, các phép đo công suất và suy hao đầu-cuối bằng OLP-85 / OLP-87, OLS-85 hay PhotonicsHome OLTS giúp xác nhận tuyến đáp ứng đúng các tiêu chuẩn IEC/TIA – không chỉ “có tín hiệu”, mà là đúng chuẩn kỹ thuật.
Đo kiểm vì thế không chỉ để báo cáo, mà để người triển khai và vận hành biết chắc hệ thống đang ở trạng thái nào, và yên tâm rằng những gì đã thi công sẽ vận hành ổn định trong nhiều năm.
Fiber không chỉ là một loại cáp. Nó là nền móng của hạ tầng số. Làm fiber tốt không nằm ở việc dùng sợi đắt tiền nhất, mà nằm ở:
Chọn đúng loại sợi (SM/MM)
Dùng đúng môi trường (indoor/outdoor)
Thi công chuẩn từ mối hàn
Đo kiểm đầy đủ và đúng cách
Nếu làm đúng từ đầu, fiber sẽ âm thầm vận hành ổn định trong nhiều năm – và đó chính là thành công lớn nhất của một hệ thống quang.
Recent Posts
- Tất tần tật những điều cần biết về Fiber
- Vì sao Việt Nam bắt đầu từ 32nm – và chip 3nm thực sự dùng để làm gì?
- Newport 1938-R/2938-R vs 1940-R/2940-R – So sánh benchtop Optical Power & Energy Meter và cách chọn đúng hệ đo (detector + phụ kiện) theo ứng dụng
- Chemical Mechanical Planarization (CMP) – Công nghệ làm phẳng bề mặt trong chế tạo bán dẫn
- Dopant Diffusion và Ion Implantation – Kiểm soát tính chất điện trong chế tạo bán dẫn


